Kusama Thị trường hôm nay
Kusama đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kusama chuyển đổi sang Albanian Lek (ALL) là L1,320.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,320,913 KSM, tổng vốn hóa thị trường của Kusama tính bằng ALL là L1,918,924,352,690.2. Trong 24h qua, giá của Kusama tính bằng ALL đã tăng L8.84, biểu thị mức tăng +0.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kusama tính bằng ALL là L55,357.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L78.05.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KSM sang ALL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KSM sang ALL là L ALL, với tỷ lệ thay đổi là +0.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KSM/ALL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KSM/ALL trong ngày qua.
Giao dịch Kusama
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $14.92 | 1.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $14.89 | 2.54% |
The real-time trading price of KSM/USDT Spot is $14.92, with a 24-hour trading change of 1.22%, KSM/USDT Spot is $14.92 and 1.22%, and KSM/USDT Perpetual is $14.89 and 2.54%.
Bảng chuyển đổi Kusama sang Albanian Lek
Bảng chuyển đổi KSM sang ALL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KSM | 1,320.46ALL |
2KSM | 2,640.93ALL |
3KSM | 3,961.39ALL |
4KSM | 5,281.86ALL |
5KSM | 6,602.33ALL |
6KSM | 7,922.79ALL |
7KSM | 9,243.26ALL |
8KSM | 10,563.72ALL |
9KSM | 11,884.19ALL |
10KSM | 13,204.66ALL |
100KSM | 132,046.61ALL |
500KSM | 660,233.08ALL |
1000KSM | 1,320,466.16ALL |
5000KSM | 6,602,330.83ALL |
10000KSM | 13,204,661.66ALL |
Bảng chuyển đổi ALL sang KSM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ALL | 0.0007573KSM |
2ALL | 0.001514KSM |
3ALL | 0.002271KSM |
4ALL | 0.003029KSM |
5ALL | 0.003786KSM |
6ALL | 0.004543KSM |
7ALL | 0.005301KSM |
8ALL | 0.006058KSM |
9ALL | 0.006815KSM |
10ALL | 0.007573KSM |
1000000ALL | 757.3KSM |
5000000ALL | 3,786.54KSM |
10000000ALL | 7,573.08KSM |
50000000ALL | 37,865.41KSM |
100000000ALL | 75,730.83KSM |
Bảng chuyển đổi số tiền KSM sang ALL và ALL sang KSM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KSM sang ALL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ALL sang KSM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kusama phổ biến
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | ৳1,772.72BDT |
![]() | Ft5,226.25HUF |
![]() | kr155.65NOK |
![]() | د.م.143.6MAD |
![]() | Nu.1,239BTN |
![]() | лв25.99BGN |
![]() | KSh1,913.65KES |
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | $287.6MXN |
![]() | $61,858.99COP |
![]() | ₪55.99ILS |
![]() | $13,793.18CLP |
![]() | रू1,982.4NPR |
![]() | ₾40.34GEL |
![]() | د.ت44.91TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KSM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KSM = $undefined USD, 1 KSM = € EUR, 1 KSM = ₹ INR, 1 KSM = Rp IDR, 1 KSM = $ CAD, 1 KSM = £ GBP, 1 KSM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ALL
ETH chuyển đổi sang ALL
USDT chuyển đổi sang ALL
XRP chuyển đổi sang ALL
BNB chuyển đổi sang ALL
USDC chuyển đổi sang ALL
SOL chuyển đổi sang ALL
DOGE chuyển đổi sang ALL
ADA chuyển đổi sang ALL
TRX chuyển đổi sang ALL
STETH chuyển đổi sang ALL
SMART chuyển đổi sang ALL
WBTC chuyển đổi sang ALL
LEO chuyển đổi sang ALL
TON chuyển đổi sang ALL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ALL, ETH sang ALL, USDT sang ALL, BNB sang ALL, SOL sang ALL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2573 |
![]() | 0.00006802 |
![]() | 0.003152 |
![]() | 5.61 |
![]() | 2.74 |
![]() | 0.009563 |
![]() | 5.61 |
![]() | 0.04885 |
![]() | 34.65 |
![]() | 8.85 |
![]() | 23.54 |
![]() | 0.003164 |
![]() | 3,768.75 |
![]() | 0.00006819 |
![]() | 0.5994 |
![]() | 1.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Albanian Lek nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ALL sang GT, ALL sang USDT, ALL sang BTC, ALL sang ETH, ALL sang USBT, ALL sang PEPE, ALL sang EIGEN, ALL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kusama của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Chọn Albanian Lek
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Albanian Lek hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kusama hiện tại theo Albanian Lek hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kusama.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kusama sang ALL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kusama
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kusama sang Albanian Lek (ALL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kusama sang Albanian Lek trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kusama sang Albanian Lek?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kusama sang loại tiền tệ khác ngoài Albanian Lek không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Albanian Lek (ALL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kusama (KSM)

Kenaikan Cronos (CRO): Penerbitan token kontroversial dan efek Trump mendorong pump
Sebagai inti dari ekosistem Crypto.com, penerbitan token CRO telah memicu diskusi tata kelola Cronos yang intens.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Mengapa token Scallop (SCA), bintang DeFi di blockchain, terus turun?
Scallop adalah protokol keuangan terdesentralisasi (DeFi) berbasis blockchain Sui, dengan layanan peminjaman peer-to-peer di intinya

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.
Tìm hiểu thêm về Kusama (KSM)

Khám phá 7 nền tảng DeFi Staking hàng đầu năm 2025

Bifrost: Tiêu chuẩn thế chấp thanh khoản cho bất kỳ chuỗi nào

Singular - Hướng dẫn cơ bản về thị trường NFT mô-đun

Gavin Wood: Tóm tắt thường niên năm 2023 của Polkadot

Kusama là gì? Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về KSM
