Kusama Thị trường hôm nay
Kusama đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kusama chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $24.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,320,913 KSM, tổng vốn hóa thị trường của Kusama tính bằng NZD là $634,788,415.33. Trong 24h qua, giá của Kusama tính bằng NZD đã tăng $0.7219, biểu thị mức tăng +3.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kusama tính bằng NZD là $996.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KSM sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KSM sang NZD là $24.26 NZD, với tỷ lệ thay đổi là +3.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KSM/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KSM/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Kusama
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $15.17 | 2.91% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $15.19 | 2.3% |
The real-time trading price of KSM/USDT Spot is $15.17, with a 24-hour trading change of 2.91%, KSM/USDT Spot is $15.17 and 2.91%, and KSM/USDT Perpetual is $15.19 and 2.3%.
Bảng chuyển đổi Kusama sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi KSM sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KSM | 24.26NZD |
2KSM | 48.53NZD |
3KSM | 72.79NZD |
4KSM | 97.06NZD |
5KSM | 121.33NZD |
6KSM | 145.59NZD |
7KSM | 169.86NZD |
8KSM | 194.13NZD |
9KSM | 218.39NZD |
10KSM | 242.66NZD |
100KSM | 2,426.63NZD |
500KSM | 12,133.19NZD |
1000KSM | 24,266.39NZD |
5000KSM | 121,331.96NZD |
10000KSM | 242,663.92NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang KSM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 0.0412KSM |
2NZD | 0.08241KSM |
3NZD | 0.1236KSM |
4NZD | 0.1648KSM |
5NZD | 0.206KSM |
6NZD | 0.2472KSM |
7NZD | 0.2884KSM |
8NZD | 0.3296KSM |
9NZD | 0.3708KSM |
10NZD | 0.412KSM |
10000NZD | 412.09KSM |
50000NZD | 2,060.46KSM |
100000NZD | 4,120.92KSM |
500000NZD | 20,604.62KSM |
1000000NZD | 41,209.25KSM |
Bảng chuyển đổi số tiền KSM sang NZD và NZD sang KSM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KSM sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NZD sang KSM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kusama phổ biến
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $363.36CUP |
![]() | Esc1,495.7CVE |
![]() | $33.33FJD |
![]() | £11.37FKP |
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | £11.37GGP |
![]() | D1,065.59GMD |
![]() | GFr131,676.25GNF |
![]() | Q117.03GTQ |
![]() | L376.01HNL |
![]() | G1,995.57HTG |
![]() | £11.37IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KSM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KSM = $undefined USD, 1 KSM = € EUR, 1 KSM = ₹ INR, 1 KSM = Rp IDR, 1 KSM = $ CAD, 1 KSM = £ GBP, 1 KSM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.22 |
![]() | 0.003776 |
![]() | 0.1739 |
![]() | 312.15 |
![]() | 147.9 |
![]() | 0.5241 |
![]() | 311.86 |
![]() | 2.6 |
![]() | 1,829.53 |
![]() | 475.03 |
![]() | 1,294.68 |
![]() | 0.1734 |
![]() | 209,646.55 |
![]() | 0.003773 |
![]() | 33.11 |
![]() | 92.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kusama của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kusama hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kusama.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kusama sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kusama
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kusama sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kusama sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kusama sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kusama sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kusama (KSM)
Tìm hiểu thêm về Kusama (KSM)

Khám phá 7 nền tảng DeFi Staking hàng đầu năm 2025

Bifrost: Tiêu chuẩn thế chấp thanh khoản cho bất kỳ chuỗi nào

Singular - Hướng dẫn cơ bản về thị trường NFT mô-đun

Gavin Wood: Tóm tắt thường niên năm 2023 của Polkadot

Kusama là gì? Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về KSM
