Lista Thị trường hôm nay
Lista đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr19.61. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng ISK là kr461,965,463,930.57. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng ISK đã tăng kr0.5997, biểu thị mức tăng +3.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng ISK là kr116.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr2.72.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang ISK là kr19.61 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +3.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1427 | 3.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1427 | 3.18% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1427, with a 24-hour trading change of 3.18%, LISTA/USDT Spot is $0.1427 and 3.18%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1427 and 3.18%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi LISTA sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 19.61ISK |
2LISTA | 39.22ISK |
3LISTA | 58.83ISK |
4LISTA | 78.44ISK |
5LISTA | 98.05ISK |
6LISTA | 117.66ISK |
7LISTA | 137.27ISK |
8LISTA | 156.89ISK |
9LISTA | 176.5ISK |
10LISTA | 196.11ISK |
100LISTA | 1,961.13ISK |
500LISTA | 9,805.68ISK |
1000LISTA | 19,611.37ISK |
5000LISTA | 98,056.86ISK |
10000LISTA | 196,113.72ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.05099LISTA |
2ISK | 0.1019LISTA |
3ISK | 0.1529LISTA |
4ISK | 0.2039LISTA |
5ISK | 0.2549LISTA |
6ISK | 0.3059LISTA |
7ISK | 0.3569LISTA |
8ISK | 0.4079LISTA |
9ISK | 0.4589LISTA |
10ISK | 0.5099LISTA |
10000ISK | 509.9LISTA |
50000ISK | 2,549.54LISTA |
100000ISK | 5,099.08LISTA |
500000ISK | 25,495.41LISTA |
1000000ISK | 50,990.82LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang ISK và ISK sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ISK sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | SM1.53TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0.5TMT |
![]() | VT16.96VUV |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | WS$0.39WST |
![]() | $0.39XCD |
![]() | SDR0.11XDR |
![]() | ₣15.37XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1624 |
![]() | 0.00004359 |
![]() | 0.002014 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.71 |
![]() | 0.006135 |
![]() | 0.02985 |
![]() | 3.66 |
![]() | 21.38 |
![]() | 5.53 |
![]() | 15.34 |
![]() | 0.002017 |
![]() | 2,511.12 |
![]() | 0.00004363 |
![]() | 0.3847 |
![]() | 1.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
