Lista Thị trường hôm nay
Lista đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là Bs.S5.28. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng VES là Bs.S33,631,420,515.29. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng VES đã tăng Bs.S0.2537, biểu thị mức tăng +5.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng VES là Bs.S31.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Bs.S0.7364.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang VES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang VES là Bs.S5.28 VES, với tỷ lệ thay đổi là +5.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/VES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/VES trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1436 | 5.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.142 | 3.95% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1436, with a 24-hour trading change of 5.12%, LISTA/USDT Spot is $0.1436 and 5.12%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.142 and 3.95%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Venezuelan Bolívar Soberano
Bảng chuyển đổi LISTA sang VES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 5.28VES |
2LISTA | 10.57VES |
3LISTA | 15.86VES |
4LISTA | 21.15VES |
5LISTA | 26.43VES |
6LISTA | 31.72VES |
7LISTA | 37.01VES |
8LISTA | 42.3VES |
9LISTA | 47.59VES |
10LISTA | 52.87VES |
100LISTA | 528.77VES |
500LISTA | 2,643.89VES |
1000LISTA | 5,287.78VES |
5000LISTA | 26,438.91VES |
10000LISTA | 52,877.82VES |
Bảng chuyển đổi VES sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VES | 0.1891LISTA |
2VES | 0.3782LISTA |
3VES | 0.5673LISTA |
4VES | 0.7564LISTA |
5VES | 0.9455LISTA |
6VES | 1.13LISTA |
7VES | 1.32LISTA |
8VES | 1.51LISTA |
9VES | 1.7LISTA |
10VES | 1.89LISTA |
1000VES | 189.11LISTA |
5000VES | 945.57LISTA |
10000VES | 1,891.15LISTA |
50000VES | 9,455.75LISTA |
100000VES | 18,911.51LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang VES và VES sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang VES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VES sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | $0.14USD |
![]() | €0.13EUR |
![]() | ₹12INR |
![]() | Rp2,178.37IDR |
![]() | $0.19CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿4.74THB |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ₽13.27RUB |
![]() | R$0.78BRL |
![]() | د.إ0.53AED |
![]() | ₺4.9TRY |
![]() | ¥1.01CNY |
![]() | ¥20.68JPY |
![]() | $1.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $0.14 USD, 1 LISTA = €0.13 EUR, 1 LISTA = ₹12 INR, 1 LISTA = Rp2,178.37 IDR, 1 LISTA = $0.19 CAD, 1 LISTA = £0.11 GBP, 1 LISTA = ฿4.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VES
ETH chuyển đổi sang VES
USDT chuyển đổi sang VES
XRP chuyển đổi sang VES
BNB chuyển đổi sang VES
SOL chuyển đổi sang VES
USDC chuyển đổi sang VES
DOGE chuyển đổi sang VES
ADA chuyển đổi sang VES
TRX chuyển đổi sang VES
STETH chuyển đổi sang VES
SMART chuyển đổi sang VES
WBTC chuyển đổi sang VES
LEO chuyển đổi sang VES
TON chuyển đổi sang VES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VES, ETH sang VES, USDT sang VES, BNB sang VES, SOL sang VES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.617 |
![]() | 0.0001636 |
![]() | 0.007555 |
![]() | 13.58 |
![]() | 6.38 |
![]() | 0.02284 |
![]() | 0.1137 |
![]() | 13.57 |
![]() | 80.44 |
![]() | 20.68 |
![]() | 56.54 |
![]() | 0.007554 |
![]() | 9,131.45 |
![]() | 0.0001635 |
![]() | 1.43 |
![]() | 4.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Venezuelan Bolívar Soberano nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VES sang GT, VES sang USDT, VES sang BTC, VES sang ETH, VES sang USBT, VES sang PEPE, VES sang EIGEN, VES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Venezuelan Bolívar Soberano
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Venezuelan Bolívar Soberano hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Venezuelan Bolívar Soberano hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang VES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Venezuelan Bolívar Soberano trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Venezuelan Bolívar Soberano?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Venezuelan Bolívar Soberano không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

Noticias diarias | Mubarak se desplomó después de la lista, BTC mantuvo un mercado volátil
Bitcoin está seriamente subvaluado en comparación con el oro

Precio de MUBARAK Meme Coin y Listado de Intercambios - ¿Dónde comprar?
Mubarak significa bendiciones en árabe, y el token MUBARAK del mismo nombre es un proyecto meme en la cadena BNB.

Token STAR10: Moneda Ronaldinho del legendario futbolista brasileño
STAR10 token es un activo digital emitido por la leyenda del fútbol brasileño Ronaldinho, que proporciona beneficios únicos a los aficionados.

¿El Pi Network se elevará o colapsará? Ideas sobre la fecha de listado de Pi
Los planes ambiciosos de Pi Network para el desarrollo del ecosistema.

Lista DAO (Moneda LISTA): La Gobernanza Descentralizada se Encuentra con la Innovación Cripto
Lista DAO es una organización autónoma descentralizada (DAO) que reúne el poder de la gobernanza comunitaria y la tecnología blockchain.

¿Qué es DuckChain? Fecha de listado, hoja de ruta y potencial de inversión
En este artículo, exploraremos qué es DuckChain, detalles sobre su fecha de listado, hoja de ruta de desarrollo y el potencial de inversión del token DUCK.
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
