LUXCoinChuyển đổi LUXCoin (LUX) sang Sri Lankan Rupee (LKR)

LUX/LKR: 1 LUX ≈ Rs0.9265 LKR

Lần cập nhật mới nhất:

LUXCoin Thị trường hôm nay

LUXCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của LUX chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs0.9265. Với nguồn cung lưu hành là 3,245,876 LUX, tổng vốn hóa thị trường của LUX tính bằng LKR là Rs916,950,636.73. Trong 24h qua, giá của LUX tính bằng LKR đã giảm Rs-0.0009275, biểu thị mức giảm -0.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LUX tính bằng LKR là Rs15,219.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.05021.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LUX sang LKR

Rs0.9265-0.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LUX sang LKR là Rs0.9265 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -0.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LUX/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LUX/LKR trong ngày qua.

Giao dịch LUXCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of LUX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, LUX/-- Spot is $ and 0%, and LUX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi LUXCoin sang Sri Lankan Rupee

Bảng chuyển đổi LUX sang LKR

logo LUXCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo LKR
1LUX
0.92LKR
2LUX
1.85LKR
3LUX
2.77LKR
4LUX
3.7LKR
5LUX
4.63LKR
6LUX
5.55LKR
7LUX
6.48LKR
8LUX
7.41LKR
9LUX
8.33LKR
10LUX
9.26LKR
1000LUX
926.59LKR
5000LUX
4,632.96LKR
10000LUX
9,265.92LKR
50000LUX
46,329.62LKR
100000LUX
92,659.25LKR

Bảng chuyển đổi LKR sang LUX

logo LKRSố lượng
Chuyển thànhlogo LUXCoin
1LKR
1.07LUX
2LKR
2.15LUX
3LKR
3.23LUX
4LKR
4.31LUX
5LKR
5.39LUX
6LKR
6.47LUX
7LKR
7.55LUX
8LKR
8.63LUX
9LKR
9.71LUX
10LKR
10.79LUX
100LKR
107.92LUX
500LKR
539.61LUX
1000LKR
1,079.22LUX
5000LKR
5,396.11LUX
10000LKR
10,792.23LUX

Bảng chuyển đổi số tiền LUX sang LKR và LKR sang LUX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LUX sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LKR sang LUX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1LUXCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LUX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LUX = $undefined USD, 1 LUX = € EUR, 1 LUX = ₹ INR, 1 LUX = Rp IDR, 1 LUX = $ CAD, 1 LUX = £ GBP, 1 LUX = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LKRLKR
logo GTGT
0.07479
logo BTCBTC
0.00001985
logo ETHETH
0.0009146
logo USDTUSDT
1.64
logo XRPXRP
0.7775
logo BNBBNB
0.002755
logo SOLSOL
0.01371
logo USDCUSDC
1.63
logo DOGEDOGE
9.61
logo ADAADA
2.49
logo TRXTRX
6.8
logo STETHSTETH
0.0009117
logo SMARTSMART
1,097.72
logo WBTCWBTC
0.00001983
logo LEOLEO
0.174
logo TONTON
0.4817

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng LUXCoin của bạn

01

Nhập số lượng LUX của bạn

Nhập số lượng LUX của bạn

02

Chọn Sri Lankan Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LUXCoin hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LUXCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LUXCoin sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua LUXCoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ LUXCoin sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LUXCoin sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LUXCoin sang Sri Lankan Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi LUXCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến LUXCoin (LUX)

Tìm hiểu thêm về LUXCoin (LUX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.