MELDChuyển đổi MELD (MELD) sang Norwegian Krone (NOK)

MELD/NOK: 1 MELD ≈ kr0.0003323 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

MELD Thị trường hôm nay

MELD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MELD chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.0003323. Với nguồn cung lưu hành là 3,999,996,400 MELD, tổng vốn hóa thị trường của MELD tính bằng NOK là kr13,954,488.74. Trong 24h qua, giá của MELD tính bằng NOK đã giảm kr-0.0001306, biểu thị mức giảm -10.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MELD tính bằng NOK là kr0.3058, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.0003123.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MELD sang NOK

kr0.0003323-10.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MELD sang NOK là kr0.0003323 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -10.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MELD/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MELD/NOK trong ngày qua.

Giao dịch MELD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MELDMELD/USDT
Giao ngay
$0.000105
-4.54%

The real-time trading price of MELD/USDT Spot is $0.000105, with a 24-hour trading change of -4.54%, MELD/USDT Spot is $0.000105 and -4.54%, and MELD/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi MELD sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi MELD sang NOK

logo MELDSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1MELD
0NOK
2MELD
0NOK
3MELD
0NOK
4MELD
0NOK
5MELD
0NOK
6MELD
0NOK
7MELD
0NOK
8MELD
0NOK
9MELD
0NOK
10MELD
0NOK
1000000MELD
332.39NOK
5000000MELD
1,661.96NOK
10000000MELD
3,323.92NOK
50000000MELD
16,619.62NOK
100000000MELD
33,239.24NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang MELD

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo MELD
1NOK
3,008.49MELD
2NOK
6,016.98MELD
3NOK
9,025.47MELD
4NOK
12,033.96MELD
5NOK
15,042.45MELD
6NOK
18,050.94MELD
7NOK
21,059.44MELD
8NOK
24,067.93MELD
9NOK
27,076.42MELD
10NOK
30,084.91MELD
100NOK
300,849.16MELD
500NOK
1,504,245.8MELD
1000NOK
3,008,491.6MELD
5000NOK
15,042,458.01MELD
10000NOK
30,084,916.02MELD

Bảng chuyển đổi số tiền MELD sang NOK và NOK sang MELD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 MELD sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang MELD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MELD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MELD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MELD = $undefined USD, 1 MELD = € EUR, 1 MELD = ₹ INR, 1 MELD = Rp IDR, 1 MELD = $ CAD, 1 MELD = £ GBP, 1 MELD = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.15
logo BTCBTC
0.0005755
logo ETHETH
0.02627
logo USDTUSDT
47.62
logo XRPXRP
23.13
logo BNBBNB
0.08074
logo USDCUSDC
47.62
logo SOLSOL
0.4102
logo DOGEDOGE
297.37
logo ADAADA
73.35
logo TRXTRX
200.04
logo STETHSTETH
0.02632
logo SMARTSMART
31,994.26
logo WBTCWBTC
0.000577
logo TONTON
13.25
logo LEOLEO
5.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng MELD của bạn

01

Nhập số lượng MELD của bạn

Nhập số lượng MELD của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MELD hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MELD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MELD sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua MELD

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MELD sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MELD sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MELD sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi MELD sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến MELD (MELD)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.