Mintra Thị trường hôm nay
Mintra đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Mintra chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.001126. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,378,194,200 MINT, tổng vốn hóa thị trường của Mintra tính bằng HKD là $20,867,305.2. Trong 24h qua, giá của Mintra tính bằng HKD đã tăng $0.00318, biểu thị mức tăng +3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mintra tính bằng HKD là $0.07001, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0009161.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINT sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINT sang HKD là $0.001126 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MINT/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINT/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Mintra
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01118 | -10.91% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01102 | -8.17% |
The real-time trading price of MINT/USDT Spot is $0.01118, with a 24-hour trading change of -10.91%, MINT/USDT Spot is $0.01118 and -10.91%, and MINT/USDT Perpetual is $0.01102 and -8.17%.
Bảng chuyển đổi Mintra sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi MINT sang HKD
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1MINT | 0HKD |
2MINT | 0HKD |
3MINT | 0HKD |
4MINT | 0HKD |
5MINT | 0HKD |
6MINT | 0HKD |
7MINT | 0HKD |
8MINT | 0HKD |
9MINT | 0.01HKD |
10MINT | 0.01HKD |
100000MINT | 112.61HKD |
500000MINT | 563.08HKD |
1000000MINT | 1,126.16HKD |
5000000MINT | 5,630.84HKD |
10000000MINT | 11,261.68HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang MINT
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1HKD | 887.96MINT |
2HKD | 1,775.93MINT |
3HKD | 2,663.89MINT |
4HKD | 3,551.86MINT |
5HKD | 4,439.83MINT |
6HKD | 5,327.79MINT |
7HKD | 6,215.76MINT |
8HKD | 7,103.72MINT |
9HKD | 7,991.69MINT |
10HKD | 8,879.66MINT |
100HKD | 88,796.62MINT |
500HKD | 443,983.11MINT |
1000HKD | 887,966.22MINT |
5000HKD | 4,439,831.14MINT |
10000HKD | 8,879,662.28MINT |
Bảng chuyển đổi số tiền MINT sang HKD và HKD sang MINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 MINT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang MINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mintra phổ biến
Mintra | 1 MINT |
---|---|
![]() | ₩0.19KRW |
![]() | ₴0.01UAH |
![]() | NT$0TWD |
![]() | ₨0.04PKR |
![]() | ₱0.01PHP |
![]() | $0AUD |
![]() | Kč0CZK |
Mintra | 1 MINT |
---|---|
![]() | RM0MYR |
![]() | zł0PLN |
![]() | kr0SEK |
![]() | R0ZAR |
![]() | Rs0.04LKR |
![]() | $0SGD |
![]() | $0NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINT = $undefined USD, 1 MINT = € EUR, 1 MINT = ₹ INR, 1 MINT = Rp IDR, 1 MINT = $ CAD, 1 MINT = £ GBP, 1 MINT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.89 |
![]() | 0.0007685 |
![]() | 0.03565 |
![]() | 64.21 |
![]() | 30.23 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5334 |
![]() | 64.15 |
![]() | 381.62 |
![]() | 97.66 |
![]() | 267.18 |
![]() | 0.03575 |
![]() | 42,954.02 |
![]() | 0.000772 |
![]() | 6.77 |
![]() | 18.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Mintra của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mintra hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mintra.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mintra sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Mintra
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mintra sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mintra sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mintra sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mintra sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mintra (MINT)

Токен MINT: Сеть Ethereum Layer2 создает платформу для выпуска и торговли NFT-активами
Токен MINT - революционный двигатель экосистемы NFT на сети Ethereum Layer2.

Токен MINTCLUB: Платформа без кода для создания токенов с кривой склейки и NFT
Статья подробно описывает основные технические преимущества MINTCLUB, стратегию поддержки мульти-цепи и упрощенный процесс создания NFT.

Токен MINT: Платформа для майнинга и торговли NFT на уровне 2 Ethereum
Изучите токен MINT: решение на уровне 2 Ethereum на основе технологии OP Stack.

Ежедневные новости | Alameda Once Minted 39,55 миллиардов USDT, финансирование крипто-венчурного проекта упало на 63% в

gateLive AMA Резюме-Mintlayer

Gate.io AMA с Minted-List и торгуйте своими NFT и получайте награды в токенах MTD
Gate.io провела сессию AMA (Ask-Me-Anything) с директором по бренду и деловому партнерству Minted Мэттом Ваном в сообществе Gate.io Exchange
Tìm hiểu thêm về Mintra (MINT)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

$TRUMP Meme Coin: Xu hướng giá mới nhất

MinSwap là gì?

Làm thế nào DeFi có thể phản ứng hiệu quả trước Biến động Thị trường Sau vụ Hack của Bybit?

Gate Research: Báo cáo vĩ mô và chính sách ngành Web3 (22-27/02/2025)
