multiversxChuyển đổi multiversx (EGLD) sang Kuwaiti Dinar (KWD)

EGLD/KWD: 1 EGLD ≈ د.ك4.38 KWD

Lần cập nhật mới nhất:

multiversx Thị trường hôm nay

multiversx đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EGLD chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك4.38. Với nguồn cung lưu hành là 28,094,714 EGLD, tổng vốn hóa thị trường của EGLD tính bằng KWD là د.ك37,556,149.76. Trong 24h qua, giá của EGLD tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.2844, biểu thị mức giảm -6.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EGLD tính bằng KWD là د.ك166.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك1.98.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EGLD sang KWD

د.ك4.38-6.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EGLD sang KWD là د.ك4.38 KWD, với tỷ lệ thay đổi là -6.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EGLD/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EGLD/KWD trong ngày qua.

Giao dịch multiversx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo multiversxEGLD/USDT
Giao ngay
$14.37
-6.44%
logo multiversxEGLD/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$14.39
-6.13%

The real-time trading price of EGLD/USDT Spot is $14.37, with a 24-hour trading change of -6.44%, EGLD/USDT Spot is $14.37 and -6.44%, and EGLD/USDT Perpetual is $14.39 and -6.13%.

Bảng chuyển đổi multiversx sang Kuwaiti Dinar

Bảng chuyển đổi EGLD sang KWD

logo multiversxSố lượng
Chuyển thànhlogo KWD
1EGLD
4.38KWD
2EGLD
8.76KWD
3EGLD
13.14KWD
4EGLD
17.53KWD
5EGLD
21.91KWD
6EGLD
26.29KWD
7EGLD
30.67KWD
8EGLD
35.06KWD
9EGLD
39.44KWD
10EGLD
43.82KWD
100EGLD
438.28KWD
500EGLD
2,191.42KWD
1000EGLD
4,382.85KWD
5000EGLD
21,914.25KWD
10000EGLD
43,828.5KWD

Bảng chuyển đổi KWD sang EGLD

logo KWDSố lượng
Chuyển thànhlogo multiversx
1KWD
0.2281EGLD
2KWD
0.4563EGLD
3KWD
0.6844EGLD
4KWD
0.9126EGLD
5KWD
1.14EGLD
6KWD
1.36EGLD
7KWD
1.59EGLD
8KWD
1.82EGLD
9KWD
2.05EGLD
10KWD
2.28EGLD
1000KWD
228.16EGLD
5000KWD
1,140.81EGLD
10000KWD
2,281.62EGLD
50000KWD
11,408.1EGLD
100000KWD
22,816.2EGLD

Bảng chuyển đổi số tiền EGLD sang KWD và KWD sang EGLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EGLD sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KWD sang EGLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1multiversx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EGLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EGLD = $14.37 USD, 1 EGLD = €12.87 EUR, 1 EGLD = ₹1,200.5 INR, 1 EGLD = Rp217,989.1 IDR, 1 EGLD = $19.49 CAD, 1 EGLD = £10.79 GBP, 1 EGLD = ฿473.96 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KWDKWD
logo GTGT
72.88
logo BTCBTC
0.01962
logo ETHETH
0.9039
logo USDTUSDT
1,639.91
logo XRPXRP
766.86
logo BNBBNB
2.74
logo SOLSOL
13.53
logo USDCUSDC
1,638.85
logo DOGEDOGE
9,679.07
logo ADAADA
2,495.95
logo TRXTRX
6,902.21
logo STETHSTETH
0.9059
logo SMARTSMART
1,153,655.35
logo WBTCWBTC
0.01968
logo LEOLEO
182.75
logo LINKLINK
126.93

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.

Nhập số lượng multiversx của bạn

01

Nhập số lượng EGLD của bạn

Nhập số lượng EGLD của bạn

02

Chọn Kuwaiti Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá multiversx hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua multiversx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi multiversx sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua multiversx

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ multiversx sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ multiversx sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ multiversx sang Kuwaiti Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi multiversx sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến multiversx (EGLD)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về multiversx (EGLD)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.