Nexa Thị trường hôm nay
Nexa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEXA chuyển đổi sang Philippine Peso (PHP) là ₱0.00006787. Với nguồn cung lưu hành là 7,691,870,000,000 NEXA, tổng vốn hóa thị trường của NEXA tính bằng PHP là ₱29,048,301,008.54. Trong 24h qua, giá của NEXA tính bằng PHP đã giảm ₱-0.000001349, biểu thị mức giảm -1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEXA tính bằng PHP là ₱0.002325, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱0.00004644.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEXA sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEXA sang PHP là ₱0.00006787 PHP, với tỷ lệ thay đổi là -1.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEXA/PHP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEXA/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Nexa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NEXA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NEXA/-- Spot is $ and 0%, and NEXA/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nexa sang Philippine Peso
Bảng chuyển đổi NEXA sang PHP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEXA | 0PHP |
2NEXA | 0PHP |
3NEXA | 0PHP |
4NEXA | 0PHP |
5NEXA | 0PHP |
6NEXA | 0PHP |
7NEXA | 0PHP |
8NEXA | 0PHP |
9NEXA | 0PHP |
10NEXA | 0PHP |
10000000NEXA | 678.77PHP |
50000000NEXA | 3,393.86PHP |
100000000NEXA | 6,787.72PHP |
500000000NEXA | 33,938.63PHP |
1000000000NEXA | 67,877.26PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang NEXA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHP | 14,732.47NEXA |
2PHP | 29,464.94NEXA |
3PHP | 44,197.42NEXA |
4PHP | 58,929.89NEXA |
5PHP | 73,662.37NEXA |
6PHP | 88,394.84NEXA |
7PHP | 103,127.31NEXA |
8PHP | 117,859.79NEXA |
9PHP | 132,592.26NEXA |
10PHP | 147,324.74NEXA |
100PHP | 1,473,247.4NEXA |
500PHP | 7,366,237.01NEXA |
1000PHP | 14,732,474.03NEXA |
5000PHP | 73,662,370.17NEXA |
10000PHP | 147,324,740.35NEXA |
Bảng chuyển đổi số tiền NEXA sang PHP và PHP sang NEXA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 NEXA sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PHP sang NEXA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nexa phổ biến
Nexa | 1 NEXA |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $0CUP |
![]() | Esc0CVE |
![]() | $0FJD |
![]() | £0FKP |
Nexa | 1 NEXA |
---|---|
![]() | £0GGP |
![]() | D0GMD |
![]() | GFr0.01GNF |
![]() | Q0GTQ |
![]() | L0HNL |
![]() | G0HTG |
![]() | £0IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEXA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEXA = $undefined USD, 1 NEXA = € EUR, 1 NEXA = ₹ INR, 1 NEXA = Rp IDR, 1 NEXA = $ CAD, 1 NEXA = £ GBP, 1 NEXA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
SMART chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
LEO chuyển đổi sang PHP
TON chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4096 |
![]() | 0.0001086 |
![]() | 0.005032 |
![]() | 8.98 |
![]() | 4.38 |
![]() | 0.01528 |
![]() | 8.98 |
![]() | 0.0783 |
![]() | 55.38 |
![]() | 13.98 |
![]() | 37.73 |
![]() | 0.004908 |
![]() | 6,027.37 |
![]() | 0.0001086 |
![]() | 0.9578 |
![]() | 2.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Philippine Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nexa của bạn
Nhập số lượng NEXA của bạn
Nhập số lượng NEXA của bạn
Chọn Philippine Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Philippine Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nexa hiện tại theo Philippine Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nexa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nexa sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nexa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nexa sang Philippine Peso (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nexa sang Philippine Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nexa sang Philippine Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nexa sang loại tiền tệ khác ngoài Philippine Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Philippine Peso (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nexa (NEXA)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.