Nexus Mutual Thị trường hôm nay
Nexus Mutual đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Nexus Mutual chuyển đổi sang Euro (EUR) là €35.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,841,372.2 NXM, tổng vốn hóa thị trường của Nexus Mutual tính bằng EUR là €91,565,685.23. Trong 24h qua, giá của Nexus Mutual tính bằng EUR đã tăng €0.9734, biểu thị mức tăng +2.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nexus Mutual tính bằng EUR là €166.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €6.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NXM sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NXM sang EUR là €35.97 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +2.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NXM/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NXM/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Nexus Mutual
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NXM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NXM/-- Spot is $ and 0%, and NXM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nexus Mutual sang Euro
Bảng chuyển đổi NXM sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NXM | 35.97EUR |
2NXM | 71.94EUR |
3NXM | 107.91EUR |
4NXM | 143.88EUR |
5NXM | 179.85EUR |
6NXM | 215.82EUR |
7NXM | 251.79EUR |
8NXM | 287.76EUR |
9NXM | 323.73EUR |
10NXM | 359.7EUR |
100NXM | 3,597.03EUR |
500NXM | 17,985.19EUR |
1000NXM | 35,970.38EUR |
5000NXM | 179,851.92EUR |
10000NXM | 359,703.85EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NXM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.0278NXM |
2EUR | 0.0556NXM |
3EUR | 0.0834NXM |
4EUR | 0.1112NXM |
5EUR | 0.139NXM |
6EUR | 0.1668NXM |
7EUR | 0.1946NXM |
8EUR | 0.2224NXM |
9EUR | 0.2502NXM |
10EUR | 0.278NXM |
10000EUR | 278NXM |
50000EUR | 1,390.03NXM |
100000EUR | 2,780.06NXM |
500000EUR | 13,900.32NXM |
1000000EUR | 27,800.64NXM |
Bảng chuyển đổi số tiền NXM sang EUR và EUR sang NXM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NXM sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EUR sang NXM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nexus Mutual phổ biến
Nexus Mutual | 1 NXM |
---|---|
![]() | CHF34.14CHF |
![]() | kr268.36DKK |
![]() | £1,948.98EGP |
![]() | ₫988,072.59VND |
![]() | KM70.35BAM |
![]() | USh149,202.07UGX |
![]() | lei178.88RON |
Nexus Mutual | 1 NXM |
---|---|
![]() | ﷼150.56SAR |
![]() | ₵632.34GHS |
![]() | د.ك12.25KWD |
![]() | ₦64,959.25NGN |
![]() | .د.ب15.1BHD |
![]() | FCFA23,596.21XAF |
![]() | K84,341.67MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NXM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NXM = $undefined USD, 1 NXM = € EUR, 1 NXM = ₹ INR, 1 NXM = Rp IDR, 1 NXM = $ CAD, 1 NXM = £ GBP, 1 NXM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.79 |
![]() | 0.006672 |
![]() | 0.3069 |
![]() | 558.24 |
![]() | 259.03 |
![]() | 0.9345 |
![]() | 4.62 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,289.31 |
![]() | 844.19 |
![]() | 2,360.72 |
![]() | 0.3069 |
![]() | 396,489.06 |
![]() | 0.006674 |
![]() | 42.98 |
![]() | 62.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nexus Mutual của bạn
Nhập số lượng NXM của bạn
Nhập số lượng NXM của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nexus Mutual hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nexus Mutual.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nexus Mutual sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nexus Mutual
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nexus Mutual sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nexus Mutual sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nexus Mutual sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nexus Mutual sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nexus Mutual (NXM)

接連被圍獵,Hyperliquid(HYPE)是否還有投資價值?
當去中心化理想遭遇巨鯨圍剿,Hyperliquid(HYPE)幣價前途如何?

Wizz代幣價格與質押獎勵:2025市場分析
探索Wizz代幣在2025年的潛力:價格增長、質押獎勵、Web3影響、投資策略和應用場景。

Ripple(XRP)動向: 盈透支持、SEC和解與ETF獲批
探索XRP代幣2025年前景

比特幣怎麼買:在Gate.io購買BTC一站式指南
本文全面介紹2025年通過Gate.io購買比特幣的方法

XRP 2025價格分析與市場展望
探索由Ripple和Web3推動的XRP在2025年價格飆升的潛力。分析市場趨勢、監管以及其在全球金融中的角色。

如何領取 Parti 空投:2025 年 4 月完整指南
瞭解如何參與 2025 年 Parti 空投,檢查資格、領取獎勵並在此次 Web3 活動中最大化收益。不要錯過!