Nexus Mutual Thị trường hôm nay
Nexus Mutual đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Nexus Mutual chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹3,354.22. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,841,372.2 NXM, tổng vốn hóa thị trường của Nexus Mutual tính bằng INR là ₹796,209,896,955.83. Trong 24h qua, giá của Nexus Mutual tính bằng INR đã tăng ₹90.77, biểu thị mức tăng +2.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nexus Mutual tính bằng INR là ₹15,536.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹581.45.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NXM sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NXM sang INR là ₹ INR, với tỷ lệ thay đổi là +2.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NXM/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NXM/INR trong ngày qua.
Giao dịch Nexus Mutual
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NXM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NXM/-- Spot is $ and 0%, and NXM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nexus Mutual sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi NXM sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NXM | 3,354.22INR |
2NXM | 6,708.45INR |
3NXM | 10,062.68INR |
4NXM | 13,416.9INR |
5NXM | 16,771.13INR |
6NXM | 20,125.36INR |
7NXM | 23,479.59INR |
8NXM | 26,833.81INR |
9NXM | 30,188.04INR |
10NXM | 33,542.27INR |
100NXM | 335,422.73INR |
500NXM | 1,677,113.68INR |
1000NXM | 3,354,227.36INR |
5000NXM | 16,771,136.8INR |
10000NXM | 33,542,273.6INR |
Bảng chuyển đổi INR sang NXM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.0002981NXM |
2INR | 0.0005962NXM |
3INR | 0.0008943NXM |
4INR | 0.001192NXM |
5INR | 0.00149NXM |
6INR | 0.001788NXM |
7INR | 0.002086NXM |
8INR | 0.002385NXM |
9INR | 0.002683NXM |
10INR | 0.002981NXM |
1000000INR | 298.13NXM |
5000000INR | 1,490.65NXM |
10000000INR | 2,981.31NXM |
50000000INR | 14,906.56NXM |
100000000INR | 29,813.12NXM |
Bảng chuyển đổi số tiền NXM sang INR và INR sang NXM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NXM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 INR sang NXM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nexus Mutual phổ biến
Nexus Mutual | 1 NXM |
---|---|
![]() | CHF34.14CHF |
![]() | kr268.36DKK |
![]() | £1,948.98EGP |
![]() | ₫988,072.59VND |
![]() | KM70.35BAM |
![]() | USh149,202.07UGX |
![]() | lei178.88RON |
Nexus Mutual | 1 NXM |
---|---|
![]() | ﷼150.56SAR |
![]() | ₵632.34GHS |
![]() | د.ك12.25KWD |
![]() | ₦64,959.25NGN |
![]() | .د.ب15.1BHD |
![]() | FCFA23,596.21XAF |
![]() | K84,341.67MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NXM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NXM = $undefined USD, 1 NXM = € EUR, 1 NXM = ₹ INR, 1 NXM = Rp IDR, 1 NXM = $ CAD, 1 NXM = £ GBP, 1 NXM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2658 |
![]() | 0.00007155 |
![]() | 0.003292 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.77 |
![]() | 0.01002 |
![]() | 0.04954 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.27 |
![]() | 9.05 |
![]() | 25.31 |
![]() | 0.003291 |
![]() | 4,251.9 |
![]() | 0.00007157 |
![]() | 0.4609 |
![]() | 0.6711 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nexus Mutual của bạn
Nhập số lượng NXM của bạn
Nhập số lượng NXM của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nexus Mutual hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nexus Mutual.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nexus Mutual sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nexus Mutual
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nexus Mutual sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nexus Mutual sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nexus Mutual sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nexus Mutual sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nexus Mutual (NXM)

Token COCORO: Thú Cưng Mới Cho Chủ Nhân Doge Được Phát Hành Đồng Thời Trên Solana
Token COCORO, như chú thú cưng mới của chủ nhân của biểu tượng Doge, Cocoro, đã khiến cả thế giới tiền điện tử điên đảo.

Token EWON: PWEASE tác giả làm giả Musk
Token EWON, với tư cách là một người chơi mới trong hệ sinh thái Solana, đang thu hút sự chú ý trong cộng đồng tiền điện tử.

Token DRB: Cách mạng Giảm nợ được Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo điều khiển
Token DRB, là token bản địa của DebtReliefBot, hoàn toàn thay đổi thị trường giảm nợ.

WOOLLY Token: Một con chuột lông với gen voi khổng lồ
Token WOO thu hút sự chú ý trong hệ sinh thái Solana.

GRK Token: Grokster, Nhân vật Maskot AI trên Chuỗi Cơ bản
Token GRK, là token chính thức của nhân vật mascot Grokster, đang gây sốt trên chuỗi Base.

HENLO Token: Dự án Meme hàng đầu của Berachain
HENLO Token, là ngôi sao mới nổi của Berachain vào năm 2025, đang nhanh chóng nổi lên trong hệ sinh thái BERA.