NillionChuyển đổi Nillion (NIL) sang Euro (EUR)

NIL/EUR: 1 NIL ≈ €0.3816 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Nillion Thị trường hôm nay

Nillion đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NIL chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3816. Với nguồn cung lưu hành là 195,150,000 NIL, tổng vốn hóa thị trường của NIL tính bằng EUR là €66,726,328.29. Trong 24h qua, giá của NIL tính bằng EUR đã giảm €-0.01333, biểu thị mức giảm -3.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIL tính bằng EUR là €0.9854, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.3618.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIL sang EUR

0.3816-3.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIL sang EUR là €0.3816 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -3.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIL/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIL/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Nillion

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NillionNIL/USDT
Giao ngay
$0.4257
-2.18%
logo NillionNIL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4264
-1.77%

The real-time trading price of NIL/USDT Spot is $0.4257, with a 24-hour trading change of -2.18%, NIL/USDT Spot is $0.4257 and -2.18%, and NIL/USDT Perpetual is $0.4264 and -1.77%.

Bảng chuyển đổi Nillion sang Euro

Bảng chuyển đổi NIL sang EUR

logo NillionSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NIL
0.38EUR
2NIL
0.76EUR
3NIL
1.14EUR
4NIL
1.52EUR
5NIL
1.91EUR
6NIL
2.29EUR
7NIL
2.67EUR
8NIL
3.05EUR
9NIL
3.43EUR
10NIL
3.82EUR
1000NIL
382.01EUR
5000NIL
1,910.05EUR
10000NIL
3,820.11EUR
50000NIL
19,100.58EUR
100000NIL
38,201.17EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NIL

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Nillion
1EUR
2.61NIL
2EUR
5.23NIL
3EUR
7.85NIL
4EUR
10.47NIL
5EUR
13.08NIL
6EUR
15.7NIL
7EUR
18.32NIL
8EUR
20.94NIL
9EUR
23.55NIL
10EUR
26.17NIL
100EUR
261.77NIL
500EUR
1,308.86NIL
1000EUR
2,617.72NIL
5000EUR
13,088.6NIL
10000EUR
26,177.2NIL

Bảng chuyển đổi số tiền NIL sang EUR và EUR sang NIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NIL sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nillion phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIL = $undefined USD, 1 NIL = € EUR, 1 NIL = ₹ INR, 1 NIL = Rp IDR, 1 NIL = $ CAD, 1 NIL = £ GBP, 1 NIL = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.98
logo BTCBTC
0.006639
logo ETHETH
0.3081
logo USDTUSDT
558.42
logo XRPXRP
261.77
logo BNBBNB
0.9342
logo SOLSOL
4.54
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,293.97
logo ADAADA
843.81
logo TRXTRX
2,327.73
logo STETHSTETH
0.3087
logo SMARTSMART
383,572.5
logo WBTCWBTC
0.006652
logo LEOLEO
58.34
logo TONTON
164.43

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nillion của bạn

01

Nhập số lượng NIL của bạn

Nhập số lượng NIL của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nillion hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nillion.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nillion sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nillion

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nillion sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nillion sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nillion (NIL)

Tìm hiểu thêm về Nillion (NIL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.