Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Papua New Guinean Kina (PGK) là K3.76. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng PGK là K9,101,611.55. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng PGK đã giảm K-4.39, biểu thị mức giảm -34.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng PGK là K733.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K1.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang PGK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang PGK là K3.76 PGK, với tỷ lệ thay đổi là -34.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/PGK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/PGK trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.13 | -4.78% | |
![]() Giao ngay | $2.15 | -2.62% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.14 | -4.76% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.13, with a 24-hour trading change of -4.78%, OMNI/USDT Spot is $2.13 and -4.78%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.14 and -4.76%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Papua New Guinean Kina
Bảng chuyển đổi OMNI sang PGK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 3.76PGK |
2OMNI | 7.52PGK |
3OMNI | 11.29PGK |
4OMNI | 15.05PGK |
5OMNI | 18.81PGK |
6OMNI | 22.58PGK |
7OMNI | 26.34PGK |
8OMNI | 30.11PGK |
9OMNI | 33.87PGK |
10OMNI | 37.63PGK |
100OMNI | 376.38PGK |
500OMNI | 1,881.92PGK |
1000OMNI | 3,763.85PGK |
5000OMNI | 18,819.26PGK |
10000OMNI | 37,638.52PGK |
Bảng chuyển đổi PGK sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PGK | 0.2656OMNI |
2PGK | 0.5313OMNI |
3PGK | 0.797OMNI |
4PGK | 1.06OMNI |
5PGK | 1.32OMNI |
6PGK | 1.59OMNI |
7PGK | 1.85OMNI |
8PGK | 2.12OMNI |
9PGK | 2.39OMNI |
10PGK | 2.65OMNI |
1000PGK | 265.68OMNI |
5000PGK | 1,328.42OMNI |
10000PGK | 2,656.85OMNI |
50000PGK | 13,284.26OMNI |
100000PGK | 26,568.52OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang PGK và PGK sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang PGK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PGK sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | CHF0.82CHF |
![]() | kr6.43DKK |
![]() | £46.7EGP |
![]() | ₫23,677.57VND |
![]() | KM1.69BAM |
![]() | USh3,575.39UGX |
![]() | lei4.29RON |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ﷼3.61SAR |
![]() | ₵15.15GHS |
![]() | د.ك0.29KWD |
![]() | ₦1,556.64NGN |
![]() | .د.ب0.36BHD |
![]() | FCFA565.45XAF |
![]() | K2,021.11MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $undefined USD, 1 OMNI = € EUR, 1 OMNI = ₹ INR, 1 OMNI = Rp IDR, 1 OMNI = $ CAD, 1 OMNI = £ GBP, 1 OMNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PGK
ETH chuyển đổi sang PGK
USDT chuyển đổi sang PGK
XRP chuyển đổi sang PGK
BNB chuyển đổi sang PGK
USDC chuyển đổi sang PGK
SOL chuyển đổi sang PGK
DOGE chuyển đổi sang PGK
ADA chuyển đổi sang PGK
TRX chuyển đổi sang PGK
STETH chuyển đổi sang PGK
SMART chuyển đổi sang PGK
WBTC chuyển đổi sang PGK
LEO chuyển đổi sang PGK
TON chuyển đổi sang PGK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PGK, ETH sang PGK, USDT sang PGK, BNB sang PGK, SOL sang PGK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.82 |
![]() | 0.001545 |
![]() | 0.07158 |
![]() | 127.83 |
![]() | 62.32 |
![]() | 0.2174 |
![]() | 127.79 |
![]() | 1.11 |
![]() | 787.74 |
![]() | 198.86 |
![]() | 536.68 |
![]() | 0.06981 |
![]() | 85,722.24 |
![]() | 0.001544 |
![]() | 13.62 |
![]() | 37.59 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Papua New Guinean Kina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PGK sang GT, PGK sang USDT, PGK sang BTC, PGK sang ETH, PGK sang USBT, PGK sang PEPE, PGK sang EIGEN, PGK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Papua New Guinean Kina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Papua New Guinean Kina hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Papua New Guinean Kina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang PGK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Papua New Guinean Kina (PGK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Papua New Guinean Kina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Papua New Guinean Kina?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Papua New Guinean Kina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Papua New Guinean Kina (PGK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Gate.io AMA với Weave6- Cơ sở hạ tầng giao dịch tài sản Omnichain
Gate.io tổ chức một buổi AMA (Ask-Me-Anything) với Ethan, Business Lead của Weave6 trong cộng đồng Sàn giao dịch Gate.io.

OMNI là một giao thức NFT, Mất 1300ETH trong một cuộc tấn công gần đây
NFT space remains a popular target of attack despite a slowing in sales.
Giao thức LayerZero: Sự trỗi dậy không thể tránh khỏi của các NFT chuỗi Omni
All-round understanding of the new development direction of NFT from multi-chain to omni-chain

Không gian Somnium
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
