ONINO Thị trường hôm nay
ONINO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONI chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.04327. Với nguồn cung lưu hành là 39,453,016 ONI, tổng vốn hóa thị trường của ONI tính bằng GBP là £1,282,111.51. Trong 24h qua, giá của ONI tính bằng GBP đã giảm £-0.001213, biểu thị mức giảm -2.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONI tính bằng GBP là £0.5471, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0124.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONI sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONI sang GBP là £0.04327 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -2.72% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONI/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONI/GBP trong ngày qua.
Giao dịch ONINO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONI/-- Spot is $ and 0%, and ONI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONINO sang British Pound
Bảng chuyển đổi ONI sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONI | 0.04GBP |
2ONI | 0.08GBP |
3ONI | 0.12GBP |
4ONI | 0.17GBP |
5ONI | 0.21GBP |
6ONI | 0.25GBP |
7ONI | 0.3GBP |
8ONI | 0.34GBP |
9ONI | 0.38GBP |
10ONI | 0.43GBP |
10000ONI | 432.71GBP |
50000ONI | 2,163.59GBP |
100000ONI | 4,327.18GBP |
500000ONI | 21,635.93GBP |
1000000ONI | 43,271.86GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang ONI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 23.1ONI |
2GBP | 46.21ONI |
3GBP | 69.32ONI |
4GBP | 92.43ONI |
5GBP | 115.54ONI |
6GBP | 138.65ONI |
7GBP | 161.76ONI |
8GBP | 184.87ONI |
9GBP | 207.98ONI |
10GBP | 231.09ONI |
100GBP | 2,310.97ONI |
500GBP | 11,554.85ONI |
1000GBP | 23,109.7ONI |
5000GBP | 115,548.51ONI |
10000GBP | 231,097.02ONI |
Bảng chuyển đổi số tiền ONI sang GBP và GBP sang ONI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ONI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang ONI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONINO phổ biến
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | د.ا0.04JOD |
![]() | ₸27.62KZT |
![]() | $0.07BND |
![]() | ل.ل5,156.9LBP |
![]() | ֏22.32AMD |
![]() | RF77.18RWF |
![]() | K0.23PGK |
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | ﷼0.21QAR |
![]() | P0.76BWP |
![]() | Br0.19BYN |
![]() | $3.46DOP |
![]() | ₮196.65MNT |
![]() | MT3.68MZN |
![]() | ZK1.52ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONI = $undefined USD, 1 ONI = € EUR, 1 ONI = ₹ INR, 1 ONI = Rp IDR, 1 ONI = $ CAD, 1 ONI = £ GBP, 1 ONI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.17 |
![]() | 0.008043 |
![]() | 0.3672 |
![]() | 665.62 |
![]() | 323.32 |
![]() | 1.12 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.73 |
![]() | 4,155.92 |
![]() | 1,025.22 |
![]() | 2,795.74 |
![]() | 0.3678 |
![]() | 447,131.6 |
![]() | 0.008064 |
![]() | 183.56 |
![]() | 70.46 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONINO của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONINO hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONINO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONINO sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONINO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONINO sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONINO sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONINO sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONINO sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONINO (ONI)

Hệ sinh thái Sonic đang phát triển mạnh mẽ, Cơ hội xu hướng là gì?
Bài viết bàn về đổi mới công nghệ của Sonics.

Tin tức hàng ngày | Ethereum Giao ngay ETF đã ghi nhận ròng ra suối trong 12 ngày liên tiếp, TVL Mạng Sonic vượt mức 850 triệu đô la
TVL của Mạng lưới Sonic hiện tại là 854 triệu đô la, tăng 83% so với tháng trước

Tin tức hàng ngày | TVL của Sonic vượt mốc 1 tỷ đô la, tỷ giá trao đổi ETH/BTC giảm xuống mức thấp nhất trong gần 4 năm
Giá trị tổng cộng của Sonic đã vượt qua 1 tỷ đô la, đạt 1.086 tỷ đô la

Dự đoán giá S Token 2025: Hệ sinh thái Sonic bùng nổ, Có sự thay đổi mới đang xảy ra trong Lớp1 Track?
Với khả năng tương thích EVM, hệ sinh thái DeFi mạnh mẽ và sự tăng trưởng TVL đáng kể, Sonic đang trở thành một đối thủ mạnh mẽ.

Shadow và Sonic: Thành công chung
Shadow Exchange là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hấp dẫn trong hệ sinh thái Sonic. Nó hoạt động trên chuỗi khối Sonic, một mạng lưới Layer 1 tốc độ cao và chi phí thấp.

S Token đạt mức cao nhất mọi thời đại mới, hệ sinh thái Sonic sắp bùng nổ?
Nhìn chung, triển vọng tương lai của S Token có vẻ rất hứa hẹn.