Orange Thị trường hôm nay
Orange đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Orange chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.4046. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,200,000 ORNJ, tổng vốn hóa thị trường của Orange tính bằng THB là ฿1,190,650,941.55. Trong 24h qua, giá của Orange tính bằng THB đã tăng ฿0.00787, biểu thị mức tăng +1.99%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Orange tính bằng THB là ฿26.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.3529.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORNJ sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORNJ sang THB là ฿0.4046 THB, với tỷ lệ thay đổi là +1.99% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ORNJ/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORNJ/THB trong ngày qua.
Giao dịch Orange
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01223 | 1.74% |
The real-time trading price of ORNJ/USDT Spot is $0.01223, with a 24-hour trading change of 1.74%, ORNJ/USDT Spot is $0.01223 and 1.74%, and ORNJ/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Orange sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi ORNJ sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ORNJ | 0.4THB |
2ORNJ | 0.8THB |
3ORNJ | 1.21THB |
4ORNJ | 1.61THB |
5ORNJ | 2.02THB |
6ORNJ | 2.42THB |
7ORNJ | 2.83THB |
8ORNJ | 3.23THB |
9ORNJ | 3.64THB |
10ORNJ | 4.04THB |
1000ORNJ | 404.69THB |
5000ORNJ | 2,023.49THB |
10000ORNJ | 4,046.98THB |
50000ORNJ | 20,234.94THB |
100000ORNJ | 40,469.89THB |
Bảng chuyển đổi THB sang ORNJ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 2.47ORNJ |
2THB | 4.94ORNJ |
3THB | 7.41ORNJ |
4THB | 9.88ORNJ |
5THB | 12.35ORNJ |
6THB | 14.82ORNJ |
7THB | 17.29ORNJ |
8THB | 19.76ORNJ |
9THB | 22.23ORNJ |
10THB | 24.7ORNJ |
100THB | 247.09ORNJ |
500THB | 1,235.48ORNJ |
1000THB | 2,470.97ORNJ |
5000THB | 12,354.86ORNJ |
10000THB | 24,709.72ORNJ |
Bảng chuyển đổi số tiền ORNJ sang THB và THB sang ORNJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ORNJ sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang ORNJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Orange phổ biến
Orange | 1 ORNJ |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.03INR |
![]() | Rp186.13IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.4THB |
Orange | 1 ORNJ |
---|---|
![]() | ₽1.13RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.42TRY |
![]() | ¥0.09CNY |
![]() | ¥1.77JPY |
![]() | $0.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORNJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORNJ = $0.01 USD, 1 ORNJ = €0.01 EUR, 1 ORNJ = ₹1.03 INR, 1 ORNJ = Rp186.13 IDR, 1 ORNJ = $0.02 CAD, 1 ORNJ = £0.01 GBP, 1 ORNJ = ฿0.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.685 |
![]() | 0.0001822 |
![]() | 0.00846 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.51 |
![]() | 0.02546 |
![]() | 15.15 |
![]() | 0.1304 |
![]() | 94.22 |
![]() | 23.7 |
![]() | 65.35 |
![]() | 0.008449 |
![]() | 10,383.16 |
![]() | 0.0001821 |
![]() | 4.13 |
![]() | 1.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Orange của bạn
Nhập số lượng ORNJ của bạn
Nhập số lượng ORNJ của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orange hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orange.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orange sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Orange
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orange sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orange sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orange sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orange sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orange (ORNJ)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.