pNetworkChuyển đổi pNetwork (PNT) sang Cambodian Riel (KHR)

PNT/KHR: 1 PNT ≈ ៛8.41 KHR

Lần cập nhật mới nhất:

pNetwork Thị trường hôm nay

pNetwork đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PNT chuyển đổi sang Cambodian Riel (KHR) là ៛8.41. Với nguồn cung lưu hành là 87,920,344 PNT, tổng vốn hóa thị trường của PNT tính bằng KHR là ៛3,009,188,398,453.28. Trong 24h qua, giá của PNT tính bằng KHR đã giảm ៛-0.6701, biểu thị mức giảm -7.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNT tính bằng KHR là ៛13,699.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ៛7.38.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNT sang KHR

8.41-7.37%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNT sang KHR là ៛8.41 KHR, với tỷ lệ thay đổi là -7.37% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PNT/KHR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNT/KHR trong ngày qua.

Giao dịch pNetwork

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo pNetworkPNT/USDT
Giao ngay
$0.002072
-7.33%

The real-time trading price of PNT/USDT Spot is $0.002072, with a 24-hour trading change of -7.33%, PNT/USDT Spot is $0.002072 and -7.33%, and PNT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi pNetwork sang Cambodian Riel

Bảng chuyển đổi PNT sang KHR

logo pNetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo KHR
1PNT
8.41KHR
2PNT
16.83KHR
3PNT
25.25KHR
4PNT
33.67KHR
5PNT
42.09KHR
6PNT
50.51KHR
7PNT
58.93KHR
8PNT
67.35KHR
9PNT
75.77KHR
10PNT
84.19KHR
100PNT
841.91KHR
500PNT
4,209.59KHR
1000PNT
8,419.18KHR
5000PNT
42,095.92KHR
10000PNT
84,191.84KHR

Bảng chuyển đổi KHR sang PNT

logo KHRSố lượng
Chuyển thànhlogo pNetwork
1KHR
0.1187PNT
2KHR
0.2375PNT
3KHR
0.3563PNT
4KHR
0.4751PNT
5KHR
0.5938PNT
6KHR
0.7126PNT
7KHR
0.8314PNT
8KHR
0.9502PNT
9KHR
1.06PNT
10KHR
1.18PNT
1000KHR
118.77PNT
5000KHR
593.88PNT
10000KHR
1,187.76PNT
50000KHR
5,938.81PNT
100000KHR
11,877.63PNT

Bảng chuyển đổi số tiền PNT sang KHR và KHR sang PNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PNT sang KHR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KHR sang PNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1pNetwork phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNT = $undefined USD, 1 PNT = € EUR, 1 PNT = ₹ INR, 1 PNT = Rp IDR, 1 PNT = $ CAD, 1 PNT = £ GBP, 1 PNT = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KHR, ETH sang KHR, USDT sang KHR, BNB sang KHR, SOL sang KHR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KHRKHR
logo GTGT
0.005446
logo BTCBTC
0.000001466
logo ETHETH
0.00006743
logo USDTUSDT
0.123
logo XRPXRP
0.05759
logo BNBBNB
0.0002057
logo SOLSOL
0.001004
logo USDCUSDC
0.1229
logo DOGEDOGE
0.7185
logo ADAADA
0.1849
logo TRXTRX
0.5149
logo STETHSTETH
0.00006772
logo SMARTSMART
84.29
logo WBTCWBTC
0.000001468
logo LEOLEO
0.01339
logo TONTON
0.03616

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cambodian Riel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KHR sang GT, KHR sang USDT, KHR sang BTC, KHR sang ETH, KHR sang USBT, KHR sang PEPE, KHR sang EIGEN, KHR sang OG, v.v.

Nhập số lượng pNetwork của bạn

01

Nhập số lượng PNT của bạn

Nhập số lượng PNT của bạn

02

Chọn Cambodian Riel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cambodian Riel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá pNetwork hiện tại theo Cambodian Riel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua pNetwork.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi pNetwork sang KHR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua pNetwork

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ pNetwork sang Cambodian Riel (KHR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Cambodian Riel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Cambodian Riel?

4.Tôi có thể chuyển đổi pNetwork sang loại tiền tệ khác ngoài Cambodian Riel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cambodian Riel (KHR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến pNetwork (PNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.