pNetworkChuyển đổi pNetwork (PNT) sang Comorian Franc (KMF)

PNT/KMF: 1 PNT ≈ CF0.9128 KMF

Lần cập nhật mới nhất:

pNetwork Thị trường hôm nay

pNetwork đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PNT chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF0.9128. Với nguồn cung lưu hành là 87,920,344 PNT, tổng vốn hóa thị trường của PNT tính bằng KMF là CF35,375,741,636.06. Trong 24h qua, giá của PNT tính bằng KMF đã giảm CF-0.04855, biểu thị mức giảm -5.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNT tính bằng KMF là CF1,485.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF0.8009.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNT sang KMF

CF0.9128-5.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNT sang KMF là CF0.9128 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -5.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PNT/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNT/KMF trong ngày qua.

Giao dịch pNetwork

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo pNetworkPNT/USDT
Giao ngay
$0.002071
-7.37%

The real-time trading price of PNT/USDT Spot is $0.002071, with a 24-hour trading change of -7.37%, PNT/USDT Spot is $0.002071 and -7.37%, and PNT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi pNetwork sang Comorian Franc

Bảng chuyển đổi PNT sang KMF

logo pNetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo KMF
1PNT
0.91KMF
2PNT
1.82KMF
3PNT
2.73KMF
4PNT
3.65KMF
5PNT
4.56KMF
6PNT
5.47KMF
7PNT
6.38KMF
8PNT
7.3KMF
9PNT
8.21KMF
10PNT
9.12KMF
1000PNT
912.84KMF
5000PNT
4,564.23KMF
10000PNT
9,128.47KMF
50000PNT
45,642.36KMF
100000PNT
91,284.73KMF

Bảng chuyển đổi KMF sang PNT

logo KMFSố lượng
Chuyển thànhlogo pNetwork
1KMF
1.09PNT
2KMF
2.19PNT
3KMF
3.28PNT
4KMF
4.38PNT
5KMF
5.47PNT
6KMF
6.57PNT
7KMF
7.66PNT
8KMF
8.76PNT
9KMF
9.85PNT
10KMF
10.95PNT
100KMF
109.54PNT
500KMF
547.73PNT
1000KMF
1,095.47PNT
5000KMF
5,477.36PNT
10000KMF
10,954.73PNT

Bảng chuyển đổi số tiền PNT sang KMF và KMF sang PNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PNT sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KMF sang PNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1pNetwork phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNT = $undefined USD, 1 PNT = € EUR, 1 PNT = ₹ INR, 1 PNT = Rp IDR, 1 PNT = $ CAD, 1 PNT = £ GBP, 1 PNT = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KMFKMF
logo GTGT
0.05023
logo BTCBTC
0.00001352
logo ETHETH
0.0006219
logo USDTUSDT
1.13
logo XRPXRP
0.5312
logo BNBBNB
0.001897
logo SOLSOL
0.009263
logo USDCUSDC
1.13
logo DOGEDOGE
6.62
logo ADAADA
1.7
logo TRXTRX
4.74
logo STETHSTETH
0.0006246
logo SMARTSMART
779.63
logo WBTCWBTC
0.00001354
logo LEOLEO
0.1235
logo TONTON
0.3341

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.

Nhập số lượng pNetwork của bạn

01

Nhập số lượng PNT của bạn

Nhập số lượng PNT của bạn

02

Chọn Comorian Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá pNetwork hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua pNetwork.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi pNetwork sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua pNetwork

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ pNetwork sang Comorian Franc (KMF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Comorian Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi pNetwork sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến pNetwork (PNT)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.