PREMA Thị trường hôm nay
PREMA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRMX chuyển đổi sang Czech Koruna (CZK) là Kč0.000009723. Với nguồn cung lưu hành là 2,522,030,600 PRMX, tổng vốn hóa thị trường của PRMX tính bằng CZK là Kč550,674.93. Trong 24h qua, giá của PRMX tính bằng CZK đã giảm Kč-0.00000004199, biểu thị mức giảm -0.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRMX tính bằng CZK là Kč0.3817, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kč0.000007634.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRMX sang CZK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRMX sang CZK là Kč0.000009723 CZK, với tỷ lệ thay đổi là -0.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRMX/CZK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRMX/CZK trong ngày qua.
Giao dịch PREMA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000000433 | -0.43% |
The real-time trading price of PRMX/USDT Spot is $0.000000433, with a 24-hour trading change of -0.43%, PRMX/USDT Spot is $0.000000433 and -0.43%, and PRMX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PREMA sang Czech Koruna
Bảng chuyển đổi PRMX sang CZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRMX | 0CZK |
2PRMX | 0CZK |
3PRMX | 0CZK |
4PRMX | 0CZK |
5PRMX | 0CZK |
6PRMX | 0CZK |
7PRMX | 0CZK |
8PRMX | 0CZK |
9PRMX | 0CZK |
10PRMX | 0CZK |
100000000PRMX | 972.33CZK |
500000000PRMX | 4,861.68CZK |
1000000000PRMX | 9,723.36CZK |
5000000000PRMX | 48,616.8CZK |
10000000000PRMX | 97,233.61CZK |
Bảng chuyển đổi CZK sang PRMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CZK | 102,845.09PRMX |
2CZK | 205,690.18PRMX |
3CZK | 308,535.27PRMX |
4CZK | 411,380.36PRMX |
5CZK | 514,225.46PRMX |
6CZK | 617,070.55PRMX |
7CZK | 719,915.64PRMX |
8CZK | 822,760.73PRMX |
9CZK | 925,605.83PRMX |
10CZK | 1,028,450.92PRMX |
100CZK | 10,284,509.22PRMX |
500CZK | 51,422,546.11PRMX |
1000CZK | 102,845,092.23PRMX |
5000CZK | 514,225,461.16PRMX |
10000CZK | 1,028,450,922.33PRMX |
Bảng chuyển đổi số tiền PRMX sang CZK và CZK sang PRMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 PRMX sang CZK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CZK sang PRMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PREMA phổ biến
PREMA | 1 PRMX |
---|---|
![]() | SM0TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0TMT |
![]() | VT0VUV |
PREMA | 1 PRMX |
---|---|
![]() | WS$0WST |
![]() | $0XCD |
![]() | SDR0XDR |
![]() | ₣0XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRMX = $undefined USD, 1 PRMX = € EUR, 1 PRMX = ₹ INR, 1 PRMX = Rp IDR, 1 PRMX = $ CAD, 1 PRMX = £ GBP, 1 PRMX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CZK
ETH chuyển đổi sang CZK
USDT chuyển đổi sang CZK
XRP chuyển đổi sang CZK
BNB chuyển đổi sang CZK
SOL chuyển đổi sang CZK
USDC chuyển đổi sang CZK
DOGE chuyển đổi sang CZK
ADA chuyển đổi sang CZK
TRX chuyển đổi sang CZK
STETH chuyển đổi sang CZK
SMART chuyển đổi sang CZK
WBTC chuyển đổi sang CZK
LEO chuyển đổi sang CZK
TON chuyển đổi sang CZK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CZK, ETH sang CZK, USDT sang CZK, BNB sang CZK, SOL sang CZK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.01 |
![]() | 0.0002695 |
![]() | 0.01241 |
![]() | 22.27 |
![]() | 10.55 |
![]() | 0.0374 |
![]() | 0.1862 |
![]() | 22.25 |
![]() | 130.58 |
![]() | 33.9 |
![]() | 92.4 |
![]() | 0.01237 |
![]() | 14,963.68 |
![]() | 0.0002693 |
![]() | 2.36 |
![]() | 6.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Czech Koruna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CZK sang GT, CZK sang USDT, CZK sang BTC, CZK sang ETH, CZK sang USBT, CZK sang PEPE, CZK sang EIGEN, CZK sang OG, v.v.
Nhập số lượng PREMA của bạn
Nhập số lượng PRMX của bạn
Nhập số lượng PRMX của bạn
Chọn Czech Koruna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Czech Koruna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PREMA hiện tại theo Czech Koruna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PREMA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PREMA sang CZK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PREMA
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PREMA sang Czech Koruna (CZK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PREMA sang Czech Koruna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PREMA sang Czech Koruna?
4.Tôi có thể chuyển đổi PREMA sang loại tiền tệ khác ngoài Czech Koruna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Czech Koruna (CZK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PREMA (PRMX)

Token Ghibli: A fusão perfeita de ativos de criptomoeda e arte do Studio Ghibli
Em 2025, o Token Ghibli, com sua associação com o lendário estúdio de animação japonês Studio Ghibli, rapidamente se tornou uma nova estrela no mercado.

Token CLIZA: Plataforma de Emissão de Token AI em um Clique na Cadeia Base
Token CLIZA: revolução da emissão de token com um clique da IA na cadeia Base

Estilo Ghibli: A Nova Tendência de Integração de Arte e Ativos de Criptografia em 2025
Em 2025, o estilo Ghibli não só representa o encanto artístico da animação clássica do Studio Ghibli, mas também se torna uma palavra-chave quente para a combinação de Ativos de criptografia e tecnologia de IA.

Estilo Miyazaki: Sinfonia de Arte de Hayao Miyazaki na Era Digital
Quando se trata de arte de animação, o estilo Miyazaki (estilo 宫崎骏) é um termo chave que não pode ser ignorado.

Token PUMP: Explore a Meme Coin Rising Star no Ecossistema Solana
O Token PUMP, como membro do ecossistema Solana, está ganhando destaque através de plataformas como Pump.fun.

Análise aprofundada do potencial e valor do projeto PumpBTC (PUMP)
PumpBTC é um sistema operacional descentralizado projetado especificamente para Cadeias Modulares.