PREMA Thị trường hôm nay
PREMA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRMX chuyển đổi sang Peruvian Sol (PEN) là S/0.000001633. Với nguồn cung lưu hành là 2,522,030,600 PRMX, tổng vốn hóa thị trường của PRMX tính bằng PEN là S/15,473.88. Trong 24h qua, giá của PRMX tính bằng PEN đã giảm S/-0.000000001796, biểu thị mức giảm -0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRMX tính bằng PEN là S/0.06386, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là S/0.000001277.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRMX sang PEN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRMX sang PEN là S/0.000001633 PEN, với tỷ lệ thay đổi là -0.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRMX/PEN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRMX/PEN trong ngày qua.
Giao dịch PREMA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0000004342 | -0.22% |
The real-time trading price of PRMX/USDT Spot is $0.0000004342, with a 24-hour trading change of -0.22%, PRMX/USDT Spot is $0.0000004342 and -0.22%, and PRMX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PREMA sang Peruvian Sol
Bảng chuyển đổi PRMX sang PEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRMX | 0PEN |
2PRMX | 0PEN |
3PRMX | 0PEN |
4PRMX | 0PEN |
5PRMX | 0PEN |
6PRMX | 0PEN |
7PRMX | 0PEN |
8PRMX | 0PEN |
9PRMX | 0PEN |
10PRMX | 0PEN |
100000000PRMX | 163.31PEN |
500000000PRMX | 816.56PEN |
1000000000PRMX | 1,633.12PEN |
5000000000PRMX | 8,165.62PEN |
10000000000PRMX | 16,331.24PEN |
Bảng chuyển đổi PEN sang PRMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PEN | 612,323.21PRMX |
2PEN | 1,224,646.42PRMX |
3PEN | 1,836,969.64PRMX |
4PEN | 2,449,292.85PRMX |
5PEN | 3,061,616.07PRMX |
6PEN | 3,673,939.28PRMX |
7PEN | 4,286,262.49PRMX |
8PEN | 4,898,585.71PRMX |
9PEN | 5,510,908.92PRMX |
10PEN | 6,123,232.14PRMX |
100PEN | 61,232,321.4PRMX |
500PEN | 306,161,607.04PRMX |
1000PEN | 612,323,214.09PRMX |
5000PEN | 3,061,616,070.49PRMX |
10000PEN | 6,123,232,140.98PRMX |
Bảng chuyển đổi số tiền PRMX sang PEN và PEN sang PRMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 PRMX sang PEN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PEN sang PRMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PREMA phổ biến
PREMA | 1 PRMX |
---|---|
![]() | UM0MRU |
![]() | ރ.0MVR |
![]() | MK0MWK |
![]() | C$0NIO |
![]() | B/.0PAB |
![]() | ₲0PYG |
![]() | $0SBD |
PREMA | 1 PRMX |
---|---|
![]() | ₨0SCR |
![]() | ج.س.0SDG |
![]() | £0SHP |
![]() | Sh0SOS |
![]() | $0SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L0SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRMX = $undefined USD, 1 PRMX = € EUR, 1 PRMX = ₹ INR, 1 PRMX = Rp IDR, 1 PRMX = $ CAD, 1 PRMX = £ GBP, 1 PRMX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PEN
ETH chuyển đổi sang PEN
USDT chuyển đổi sang PEN
XRP chuyển đổi sang PEN
BNB chuyển đổi sang PEN
SOL chuyển đổi sang PEN
USDC chuyển đổi sang PEN
DOGE chuyển đổi sang PEN
ADA chuyển đổi sang PEN
TRX chuyển đổi sang PEN
STETH chuyển đổi sang PEN
SMART chuyển đổi sang PEN
WBTC chuyển đổi sang PEN
LEO chuyển đổi sang PEN
TON chuyển đổi sang PEN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PEN, ETH sang PEN, USDT sang PEN, BNB sang PEN, SOL sang PEN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.97 |
![]() | 0.001585 |
![]() | 0.07372 |
![]() | 133.14 |
![]() | 62.79 |
![]() | 0.2227 |
![]() | 1.08 |
![]() | 133.04 |
![]() | 782.87 |
![]() | 202.23 |
![]() | 553.86 |
![]() | 0.07368 |
![]() | 89,863.9 |
![]() | 0.001589 |
![]() | 14.05 |
![]() | 39.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peruvian Sol nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PEN sang GT, PEN sang USDT, PEN sang BTC, PEN sang ETH, PEN sang USBT, PEN sang PEPE, PEN sang EIGEN, PEN sang OG, v.v.
Nhập số lượng PREMA của bạn
Nhập số lượng PRMX của bạn
Nhập số lượng PRMX của bạn
Chọn Peruvian Sol
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Peruvian Sol hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PREMA hiện tại theo Peruvian Sol hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PREMA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PREMA sang PEN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PREMA
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PREMA sang Peruvian Sol (PEN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PREMA sang Peruvian Sol trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PREMA sang Peruvian Sol?
4.Tôi có thể chuyển đổi PREMA sang loại tiền tệ khác ngoài Peruvian Sol không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peruvian Sol (PEN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PREMA (PRMX)

โทเค็น COCORO: สัตว์เลี้ยงใหม่สำหรับเจ้าของ Doge ปล่อยออกมาพร้อมกันบน Solana
โทเคน COCORO ซึ่งเป็นสัตว์เลี้ยงใหม่ของเจ้าของของมีม Doge คือ Cocoro ได้เริ่มกระตุ้นความกระตือรือร้นในโลกของสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น EWON: PWEASE ผู้เขียนโกหก Musk
โทเค็น EWON, ในฐานะผู้เล่นใหม่ในระบบ Solana, ได้ดึงดูดความสนใจจากชุมชนสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น DRB: การปฏิวัติการช่วยเหลือหนี้ที่มีพลังงาน AI
โทเค็น DRB ซึ่งเป็นโทเค็นตัวเดียวของ DebtReliefBot กำลังเปลี่ยนแปลงตลาดการช่วยเหลือหนี้โดยสิ้นเชิง

โทเค็น WOOLLY: เมาส์ขนแกะด้วยยีนมัมมัท
โทเค็น Woolly ได้รับความสนใจในนิเวศ Solana

โทเค็น GRK: Grokster, มาสคอต AI บนเชนพื้นฐาน
โทเค็น GRK ที่เป็นโทเค็นอย่างเป็นทางการของตัวละครสมมติ Grokster กำลังสร้างความตื่นเต้นบนโซ่ Base

โทเค็น HENLO: โครงการมีมชั้นนำของ Berachain
โทเค็น HENLO, เป็นดาวเด่นของ Berachain ในปี 2025 ที่กำลังเจริญเติบในระบบนิเวศ BERA อย่างรวดเร็ว