Prometeus Thị trường hôm nay
Prometeus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Prometeus chuyển đổi sang Egyptian Pound (EGP) là £294.31. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 18,250,000 PROM, tổng vốn hóa thị trường của Prometeus tính bằng EGP là £260,732,227,892.98. Trong 24h qua, giá của Prometeus tính bằng EGP đã tăng £2.3, biểu thị mức tăng +0.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Prometeus tính bằng EGP là £5,142.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £4.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PROM sang EGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PROM sang EGP là £294.31 EGP, với tỷ lệ thay đổi là +0.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PROM/EGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PROM/EGP trong ngày qua.
Giao dịch Prometeus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $6.06 | 0.79% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $6.05 | 1.02% |
The real-time trading price of PROM/USDT Spot is $6.06, with a 24-hour trading change of 0.79%, PROM/USDT Spot is $6.06 and 0.79%, and PROM/USDT Perpetual is $6.05 and 1.02%.
Bảng chuyển đổi Prometeus sang Egyptian Pound
Bảng chuyển đổi PROM sang EGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PROM | 294.31EGP |
2PROM | 588.62EGP |
3PROM | 882.93EGP |
4PROM | 1,177.25EGP |
5PROM | 1,471.56EGP |
6PROM | 1,765.87EGP |
7PROM | 2,060.19EGP |
8PROM | 2,354.5EGP |
9PROM | 2,648.81EGP |
10PROM | 2,943.13EGP |
100PROM | 29,431.31EGP |
500PROM | 147,156.58EGP |
1000PROM | 294,313.17EGP |
5000PROM | 1,471,565.88EGP |
10000PROM | 2,943,131.77EGP |
Bảng chuyển đổi EGP sang PROM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EGP | 0.003397PROM |
2EGP | 0.006795PROM |
3EGP | 0.01019PROM |
4EGP | 0.01359PROM |
5EGP | 0.01698PROM |
6EGP | 0.02038PROM |
7EGP | 0.02378PROM |
8EGP | 0.02718PROM |
9EGP | 0.03057PROM |
10EGP | 0.03397PROM |
100000EGP | 339.77PROM |
500000EGP | 1,698.87PROM |
1000000EGP | 3,397.74PROM |
5000000EGP | 16,988.7PROM |
10000000EGP | 33,977.41PROM |
Bảng chuyển đổi số tiền PROM sang EGP và EGP sang PROM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PROM sang EGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 EGP sang PROM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Prometeus phổ biến
Prometeus | 1 PROM |
---|---|
![]() | SM64.45TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T21.22TMT |
![]() | VT715.17VUV |
Prometeus | 1 PROM |
---|---|
![]() | WS$16.39WST |
![]() | $16.37XCD |
![]() | SDR4.48XDR |
![]() | ₣648.23XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PROM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PROM = $undefined USD, 1 PROM = € EUR, 1 PROM = ₹ INR, 1 PROM = Rp IDR, 1 PROM = $ CAD, 1 PROM = £ GBP, 1 PROM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EGP
ETH chuyển đổi sang EGP
USDT chuyển đổi sang EGP
XRP chuyển đổi sang EGP
BNB chuyển đổi sang EGP
SOL chuyển đổi sang EGP
USDC chuyển đổi sang EGP
DOGE chuyển đổi sang EGP
ADA chuyển đổi sang EGP
TRX chuyển đổi sang EGP
STETH chuyển đổi sang EGP
SMART chuyển đổi sang EGP
WBTC chuyển đổi sang EGP
LEO chuyển đổi sang EGP
LINK chuyển đổi sang EGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EGP, ETH sang EGP, USDT sang EGP, BNB sang EGP, SOL sang EGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4578 |
![]() | 0.000123 |
![]() | 0.00569 |
![]() | 10.3 |
![]() | 4.83 |
![]() | 0.0173 |
![]() | 0.08514 |
![]() | 10.29 |
![]() | 60.78 |
![]() | 15.68 |
![]() | 43.62 |
![]() | 0.005684 |
![]() | 7,289.63 |
![]() | 0.0001231 |
![]() | 1.11 |
![]() | 3.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Egyptian Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EGP sang GT, EGP sang USDT, EGP sang BTC, EGP sang ETH, EGP sang USBT, EGP sang PEPE, EGP sang EIGEN, EGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Prometeus của bạn
Nhập số lượng PROM của bạn
Nhập số lượng PROM của bạn
Chọn Egyptian Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Egyptian Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Prometeus hiện tại theo Egyptian Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Prometeus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Prometeus sang EGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Prometeus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Prometeus sang Egyptian Pound (EGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Prometeus sang Egyptian Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Prometeus sang Egyptian Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Prometeus sang loại tiền tệ khác ngoài Egyptian Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Egyptian Pound (EGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Prometeus (PROM)

Christiano Ronaldo đối mặt với thách thức pháp lý về Promote Binance
Một số người đơn kiện Cristiano Ronaldo vì quảng cáo và ủng hộ Binance NFTs đã dẫn đến họ phải chịu thiệt hại.

gate Web3 Perpetuals: Một DEX Perpetuals Web3-Ready không đ compromi
Bất kể chúng ta đang ở giai đoạn thị trường nào, sự phát triển trong lĩnh vực DeFi vẫn mạnh mẽ hơn bao giờ hết khi những nhà tầm nhìn Web3 đề ra kế hoạch chiến lược và các nhà giao dịch tiền điện tử ngày càng đổ mực hơn vào các nền tảng phi tập trung.

gate Web3 Perpetuals: Một DEX Vĩnh Viễn Sẵn Sàng Web3 Không Kompromis
Bất kể chúng ta đang ở giai đoạn thị trường nào, sự phát triển trong lĩnh vực DeFi vẫn mạnh mẽ hơn bao giờ hết khi những nhà tầm nhìn Web3 đề ra kế hoạch chiến lược của họ và các nhà giao dịch tiền điện tử ngày càng dựa nhiều hơn vào các nền tảng phi tập trung.