PulsePot Thị trường hôm nay
PulsePot đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PulsePot chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥2.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 PLSP, tổng vốn hóa thị trường của PulsePot tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của PulsePot tính bằng CNY đã tăng ¥0.0408, biểu thị mức tăng +1.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PulsePot tính bằng CNY là ¥158.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.73.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLSP sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLSP sang CNY là ¥2.41 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +1.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PLSP/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLSP/CNY trong ngày qua.
Giao dịch PulsePot
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PLSP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PLSP/-- Spot is $ and 0%, and PLSP/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PulsePot sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi PLSP sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLSP | 2.41CNY |
2PLSP | 4.82CNY |
3PLSP | 7.23CNY |
4PLSP | 9.64CNY |
5PLSP | 12.06CNY |
6PLSP | 14.47CNY |
7PLSP | 16.88CNY |
8PLSP | 19.29CNY |
9PLSP | 21.71CNY |
10PLSP | 24.12CNY |
100PLSP | 241.22CNY |
500PLSP | 1,206.12CNY |
1000PLSP | 2,412.25CNY |
5000PLSP | 12,061.28CNY |
10000PLSP | 24,122.57CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang PLSP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.4145PLSP |
2CNY | 0.829PLSP |
3CNY | 1.24PLSP |
4CNY | 1.65PLSP |
5CNY | 2.07PLSP |
6CNY | 2.48PLSP |
7CNY | 2.9PLSP |
8CNY | 3.31PLSP |
9CNY | 3.73PLSP |
10CNY | 4.14PLSP |
1000CNY | 414.54PLSP |
5000CNY | 2,072.74PLSP |
10000CNY | 4,145.49PLSP |
50000CNY | 20,727.46PLSP |
100000CNY | 41,454.93PLSP |
Bảng chuyển đổi số tiền PLSP sang CNY và CNY sang PLSP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLSP sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang PLSP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PulsePot phổ biến
PulsePot | 1 PLSP |
---|---|
![]() | ₩455.51KRW |
![]() | ₴14.14UAH |
![]() | NT$10.92TWD |
![]() | ₨94.99PKR |
![]() | ₱19.03PHP |
![]() | $0.5AUD |
![]() | Kč7.68CZK |
PulsePot | 1 PLSP |
---|---|
![]() | RM1.44MYR |
![]() | zł1.31PLN |
![]() | kr3.48SEK |
![]() | R5.96ZAR |
![]() | Rs104.27LKR |
![]() | $0.44SGD |
![]() | $0.55NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLSP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLSP = $undefined USD, 1 PLSP = € EUR, 1 PLSP = ₹ INR, 1 PLSP = Rp IDR, 1 PLSP = $ CAD, 1 PLSP = £ GBP, 1 PLSP = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.12 |
![]() | 0.0008437 |
![]() | 0.03894 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.32 |
![]() | 0.1186 |
![]() | 0.5831 |
![]() | 70.86 |
![]() | 416.31 |
![]() | 106.85 |
![]() | 297.06 |
![]() | 0.03894 |
![]() | 48,990.88 |
![]() | 0.0008464 |
![]() | 7.73 |
![]() | 5.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng PulsePot của bạn
Nhập số lượng PLSP của bạn
Nhập số lượng PLSP của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PulsePot hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PulsePot.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PulsePot sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PulsePot
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PulsePot sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PulsePot sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PulsePot sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi PulsePot sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PulsePot (PLSP)

WAL代幣:Walrus去中心化存儲網絡的核心驅動力
文章介紹Walrus的創新技術架構、WAL代幣的經濟模型及其在生態系統中的關鍵作用。

Cronos (CRO)暴漲的背後:頗具爭議的代幣增發與特朗普效應拉漲
作為Crypto.com生態系統的核心,CRO代幣增發引發了激烈的Cronos治理討論。

2025最適合新手的加密貨幣交易所:附安全買幣入門指南
對於新手來說,在進入加密貨幣市場前,選擇一個安全、穩定、功能完善的交易平臺至關重要。

Sui 區塊鏈上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代幣為何持續下跌?
Scallop 是一個基於 Sui 區塊鏈 的去中心化金融(DeFi)協議,以點對點的借貸服務為核心

Particle Network:2025年Web3基礎設施和去中心化身份管理解決方案
本文深入探討Particle Network在2025年Web3基礎設施領域的革命性突破。文章聚焦其創新的Universal Accounts技術,解析去中心化身份管理的優勢,並闡述跨鏈互操作性如何改變Web3生態系統。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?