Quant Thị trường hôm nay
Quant đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Quant chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA40,392.71. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,544,176 QNT, tổng vốn hóa thị trường của Quant tính bằng XAF là FCFA345,262,106,410,044.7. Trong 24h qua, giá của Quant tính bằng XAF đã tăng FCFA1,576.18, biểu thị mức tăng +4.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Quant tính bằng XAF là FCFA251,195.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA126.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QNT sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QNT sang XAF là FCFA XAF, với tỷ lệ thay đổi là +4.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QNT/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QNT/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Quant
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $68.77 | 4.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $68.67 | 5.37% |
The real-time trading price of QNT/USDT Spot is $68.77, with a 24-hour trading change of 4.22%, QNT/USDT Spot is $68.77 and 4.22%, and QNT/USDT Perpetual is $68.67 and 5.37%.
Bảng chuyển đổi Quant sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi QNT sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QNT | 40,392.71XAF |
2QNT | 80,785.43XAF |
3QNT | 121,178.15XAF |
4QNT | 161,570.86XAF |
5QNT | 201,963.58XAF |
6QNT | 242,356.3XAF |
7QNT | 282,749.02XAF |
8QNT | 323,141.73XAF |
9QNT | 363,534.45XAF |
10QNT | 403,927.17XAF |
100QNT | 4,039,271.72XAF |
500QNT | 20,196,358.61XAF |
1000QNT | 40,392,717.22XAF |
5000QNT | 201,963,586.11XAF |
10000QNT | 403,927,172.22XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang QNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.00002475QNT |
2XAF | 0.00004951QNT |
3XAF | 0.00007427QNT |
4XAF | 0.00009902QNT |
5XAF | 0.0001237QNT |
6XAF | 0.0001485QNT |
7XAF | 0.0001732QNT |
8XAF | 0.000198QNT |
9XAF | 0.0002228QNT |
10XAF | 0.0002475QNT |
10000000XAF | 247.56QNT |
50000000XAF | 1,237.84QNT |
100000000XAF | 2,475.69QNT |
500000000XAF | 12,378.46QNT |
1000000000XAF | 24,756.93QNT |
Bảng chuyển đổi số tiền QNT sang XAF và XAF sang QNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QNT sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 XAF sang QNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Quant phổ biến
Quant | 1 QNT |
---|---|
![]() | ៛279,406.36KHR |
![]() | Le1,559,319.64SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$158TOP |
![]() | Bs.S2,530.84VES |
![]() | ﷼17,203.31YER |
![]() | ZK0ZMK |
Quant | 1 QNT |
---|---|
![]() | ؋4,752.29AFN |
![]() | ƒ123.03ANG |
![]() | ƒ123.03AWG |
![]() | FBu199,536.13BIF |
![]() | $68.73BMD |
![]() | Bs.475.71BOB |
![]() | FC195,566.01CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QNT = $undefined USD, 1 QNT = € EUR, 1 QNT = ₹ INR, 1 QNT = Rp IDR, 1 QNT = $ CAD, 1 QNT = £ GBP, 1 QNT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03862 |
![]() | 0.00001029 |
![]() | 0.0004698 |
![]() | 0.8511 |
![]() | 0.413 |
![]() | 0.001439 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.00727 |
![]() | 5.29 |
![]() | 1.3 |
![]() | 3.59 |
![]() | 0.0004718 |
![]() | 570.22 |
![]() | 0.0000103 |
![]() | 0.238 |
![]() | 0.09047 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Quant của bạn
Nhập số lượng QNT của bạn
Nhập số lượng QNT của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quant hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quant.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quant sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Quant
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Quant sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quant sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quant sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Quant sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Quant (QNT)

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).

Que notícias de preço do XRP haverá em 2025?
Em 2025, o mercado XRP vê um ponto de viragem importante.

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.

O que é a moeda VRA? Como se sairá a moeda VRA no mercado em 2025?
As moedas VRA mostram grande potencial nos campos de conteúdo digital, esports e publicidade.

O que é VELO? Pode o VELO atingir novos máximos em 2025?
Em 2025, a moeda VELO tornou-se o centro das atenções do mercado de criptomoedas.