Snek Thị trường hôm nay
Snek đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Snek chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.02443. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 74,473,420,000 SNEK, tổng vốn hóa thị trường của Snek tính bằng HKD là $14,179,140,249.23. Trong 24h qua, giá của Snek tính bằng HKD đã tăng $0.0006377, biểu thị mức tăng +2.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Snek tính bằng HKD là $0.07557, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0007791.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNEK sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNEK sang HKD là $0.02443 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +2.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNEK/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNEK/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Snek
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.003136 | 3.11% |
The real-time trading price of SNEK/USDT Spot is $0.003136, with a 24-hour trading change of 3.11%, SNEK/USDT Spot is $0.003136 and 3.11%, and SNEK/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Snek sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi SNEK sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNEK | 0.02HKD |
2SNEK | 0.04HKD |
3SNEK | 0.07HKD |
4SNEK | 0.09HKD |
5SNEK | 0.12HKD |
6SNEK | 0.14HKD |
7SNEK | 0.17HKD |
8SNEK | 0.19HKD |
9SNEK | 0.22HKD |
10SNEK | 0.24HKD |
10000SNEK | 245.22HKD |
50000SNEK | 1,226.13HKD |
100000SNEK | 2,452.26HKD |
500000SNEK | 12,261.32HKD |
1000000SNEK | 24,522.65HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang SNEK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 40.77SNEK |
2HKD | 81.55SNEK |
3HKD | 122.33SNEK |
4HKD | 163.11SNEK |
5HKD | 203.89SNEK |
6HKD | 244.67SNEK |
7HKD | 285.45SNEK |
8HKD | 326.22SNEK |
9HKD | 367SNEK |
10HKD | 407.78SNEK |
100HKD | 4,077.86SNEK |
500HKD | 20,389.31SNEK |
1000HKD | 40,778.62SNEK |
5000HKD | 203,893.11SNEK |
10000HKD | 407,786.23SNEK |
Bảng chuyển đổi số tiền SNEK sang HKD và HKD sang SNEK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 SNEK sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang SNEK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Snek phổ biến
Snek | 1 SNEK |
---|---|
![]() | ৳0.37BDT |
![]() | Ft1.11HUF |
![]() | kr0.03NOK |
![]() | د.م.0.03MAD |
![]() | Nu.0.26BTN |
![]() | лв0.01BGN |
![]() | KSh0.4KES |
Snek | 1 SNEK |
---|---|
![]() | $0.06MXN |
![]() | $13.08COP |
![]() | ₪0.01ILS |
![]() | $2.92CLP |
![]() | रू0.42NPR |
![]() | ₾0.01GEL |
![]() | د.ت0.01TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNEK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNEK = $undefined USD, 1 SNEK = € EUR, 1 SNEK = ₹ INR, 1 SNEK = Rp IDR, 1 SNEK = $ CAD, 1 SNEK = £ GBP, 1 SNEK = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.9 |
![]() | 0.0007752 |
![]() | 0.03539 |
![]() | 64.19 |
![]() | 31.16 |
![]() | 0.1087 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.5526 |
![]() | 400.58 |
![]() | 98.81 |
![]() | 269.47 |
![]() | 0.03545 |
![]() | 42,954.02 |
![]() | 0.0007773 |
![]() | 17.85 |
![]() | 6.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Snek của bạn
Nhập số lượng SNEK của bạn
Nhập số lượng SNEK của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Snek hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Snek.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Snek sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Snek
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Snek sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Snek sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Snek sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Snek sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Snek (SNEK)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.