Status Thị trường hôm nay
Status đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Status chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.1557. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,960,483,800 SNT, tổng vốn hóa thị trường của Status tính bằng CNY là ¥4,350,305,015.07. Trong 24h qua, giá của Status tính bằng CNY đã tăng ¥0.003208, biểu thị mức tăng +2.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Status tính bằng CNY là ¥4.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04182.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang CNY là ¥0.1557 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +2.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNT/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Status
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02191 | 0.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02188 | 1.86% |
The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.02191, with a 24-hour trading change of 0.96%, SNT/USDT Spot is $0.02191 and 0.96%, and SNT/USDT Perpetual is $0.02188 and 1.86%.
Bảng chuyển đổi Status sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi SNT sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNT | 0.15CNY |
2SNT | 0.31CNY |
3SNT | 0.46CNY |
4SNT | 0.62CNY |
5SNT | 0.77CNY |
6SNT | 0.93CNY |
7SNT | 1.09CNY |
8SNT | 1.24CNY |
9SNT | 1.4CNY |
10SNT | 1.55CNY |
1000SNT | 155.73CNY |
5000SNT | 778.67CNY |
10000SNT | 1,557.34CNY |
50000SNT | 7,786.73CNY |
100000SNT | 15,573.46CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang SNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 6.42SNT |
2CNY | 12.84SNT |
3CNY | 19.26SNT |
4CNY | 25.68SNT |
5CNY | 32.1SNT |
6CNY | 38.52SNT |
7CNY | 44.94SNT |
8CNY | 51.36SNT |
9CNY | 57.79SNT |
10CNY | 64.21SNT |
100CNY | 642.11SNT |
500CNY | 3,210.58SNT |
1000CNY | 6,421.17SNT |
5000CNY | 32,105.89SNT |
10000CNY | 64,211.78SNT |
Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang CNY và CNY sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SNT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Status phổ biến
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | SM0.23TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0.08TMT |
![]() | VT2.6VUV |
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | WS$0.06WST |
![]() | $0.06XCD |
![]() | SDR0.02XDR |
![]() | ₣2.36XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $undefined USD, 1 SNT = € EUR, 1 SNT = ₹ INR, 1 SNT = Rp IDR, 1 SNT = $ CAD, 1 SNT = £ GBP, 1 SNT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.22 |
![]() | 0.0008542 |
![]() | 0.03944 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.35 |
![]() | 0.1192 |
![]() | 0.5938 |
![]() | 70.86 |
![]() | 419.96 |
![]() | 107.99 |
![]() | 295.18 |
![]() | 0.03944 |
![]() | 47,449.67 |
![]() | 0.0008538 |
![]() | 7.47 |
![]() | 20.82 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Status của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Status
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

عملة FLUID: الأصل الأساسي لمنصة إدارة DeFi عبر السلاسل الجانبية Instadapp
يقدم المقال مزايا FLUIDs الأساسية، بما في ذلك التصميم المبتكر لطبقة السيولة الموحدة، والاختراقات في توافق سلسلة الكتل المتعددة، والحلول الذكية المدفوعة بالذكاء الاصطناعي، وتورقة الأصول الفعلية.

ستيلار (XLM) : العقود الذكية، نظام التمويل اللامركزي والتطبيقات العملية
يستكشف هذا المقال اتجاهات تطوير ستيلار (XLM) في عام 2025

وول ستريت بيبي (WEPE): ثورة وول ستريت للعملات الميمية
لنستكشف كيف يجمع Wall Street Pepe (WEPE) بين ثقافة الكاريكاتير مع الحكم المالي

B3TR Token: مقدمة المشروع وتحليل ديناميات الأخبار الأخيرة بشكل كامل
عملة B3TR هي عملة مرافقة في نظام VeBetterDAO المصممة لتحفيز المستخدمين على المشاركة في الإجراءات المستدامة ودفع الحوكمة اللامركزية.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.