Status Thị trường hôm nay
Status đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp327.05. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,800 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng IDR là Rp19,649,568,875,730,716.94. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng IDR đã giảm Rp-31.74, biểu thị mức giảm -8.8%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng IDR là Rp10,390.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp89.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang IDR là Rp327.05 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -8.8% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNT/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Status
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02164 | -8.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02154 | -8.46% |
The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.02164, with a 24-hour trading change of -8.18%, SNT/USDT Spot is $0.02164 and -8.18%, and SNT/USDT Perpetual is $0.02154 and -8.46%.
Bảng chuyển đổi Status sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi SNT sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNT | 327.05IDR |
2SNT | 654.11IDR |
3SNT | 981.17IDR |
4SNT | 1,308.23IDR |
5SNT | 1,635.29IDR |
6SNT | 1,962.35IDR |
7SNT | 2,289.41IDR |
8SNT | 2,616.47IDR |
9SNT | 2,943.53IDR |
10SNT | 3,270.59IDR |
100SNT | 32,705.95IDR |
500SNT | 163,529.75IDR |
1000SNT | 327,059.5IDR |
5000SNT | 1,635,297.5IDR |
10000SNT | 3,270,595.01IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang SNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.003057SNT |
2IDR | 0.006115SNT |
3IDR | 0.009172SNT |
4IDR | 0.01223SNT |
5IDR | 0.01528SNT |
6IDR | 0.01834SNT |
7IDR | 0.0214SNT |
8IDR | 0.02446SNT |
9IDR | 0.02751SNT |
10IDR | 0.03057SNT |
100000IDR | 305.75SNT |
500000IDR | 1,528.77SNT |
1000000IDR | 3,057.54SNT |
5000000IDR | 15,287.73SNT |
10000000IDR | 30,575.47SNT |
Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang IDR và IDR sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Status phổ biến
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.8INR |
![]() | Rp327.06IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.71THB |
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | ₽1.99RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.74TRY |
![]() | ¥0.15CNY |
![]() | ¥3.1JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.02 USD, 1 SNT = €0.02 EUR, 1 SNT = ₹1.8 INR, 1 SNT = Rp327.06 IDR, 1 SNT = $0.03 CAD, 1 SNT = £0.02 GBP, 1 SNT = ฿0.71 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00153 |
![]() | 0.0000004016 |
![]() | 0.00001849 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01643 |
![]() | 0.00005613 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002883 |
![]() | 0.2088 |
![]() | 0.05241 |
![]() | 0.1406 |
![]() | 0.00001848 |
![]() | 22.62 |
![]() | 0.0000004025 |
![]() | 0.009165 |
![]() | 0.003504 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Status của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Status
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.