Chuyển đổi 1 Status (SNT) sang Icelandic Króna (ISK)
SNT/ISK: 1 SNT ≈ kr2.99 ISK
Status Thị trường hôm nay
Status đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNT được chuyển đổi thành Icelandic Króna (ISK) là kr2.98. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,800.00 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng ISK là kr1,612,472,031,626.85. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng ISK đã giảm kr-0.0007279, thể hiện mức giảm -3.22%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng ISK là kr93.40, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.8086.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1SNT sang ISK
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang ISK là kr2.98 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -3.22% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá SNT/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Status
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.02188 | -3.86% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.02177 | -3.50% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của SNT/USDT là $0.02188, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -3.86%, Giá giao dịch Giao ngay SNT/USDT là $0.02188 và -3.86%, và Giá giao dịch Hợp đồng SNT/USDT là $0.02177 và -3.50%.
Bảng chuyển đổi Status sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi SNT sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNT | 2.98ISK |
2SNT | 5.97ISK |
3SNT | 8.95ISK |
4SNT | 11.94ISK |
5SNT | 14.92ISK |
6SNT | 17.91ISK |
7SNT | 20.89ISK |
8SNT | 23.88ISK |
9SNT | 26.86ISK |
10SNT | 29.85ISK |
100SNT | 298.53ISK |
500SNT | 1,492.67ISK |
1000SNT | 2,985.34ISK |
5000SNT | 14,926.73ISK |
10000SNT | 29,853.47ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang SNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.3349SNT |
2ISK | 0.6699SNT |
3ISK | 1.00SNT |
4ISK | 1.33SNT |
5ISK | 1.67SNT |
6ISK | 2.00SNT |
7ISK | 2.34SNT |
8ISK | 2.67SNT |
9ISK | 3.01SNT |
10ISK | 3.34SNT |
1000ISK | 334.96SNT |
5000ISK | 1,674.84SNT |
10000ISK | 3,349.69SNT |
50000ISK | 16,748.47SNT |
100000ISK | 33,496.94SNT |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ SNT sang ISK và từ ISK sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000SNT sang ISK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang SNT, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Status phổ biến
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | $0.02 USD |
![]() | €0.02 EUR |
![]() | ₹1.86 INR |
![]() | Rp337.22 IDR |
![]() | $0.03 CAD |
![]() | £0.02 GBP |
![]() | ฿0.73 THB |
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | ₽2.05 RUB |
![]() | R$0.12 BRL |
![]() | د.إ0.08 AED |
![]() | ₺0.76 TRY |
![]() | ¥0.16 CNY |
![]() | ¥3.2 JPY |
![]() | $0.17 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 SNT = $0.02 USD, 1 SNT = €0.02 EUR, 1 SNT = ₹1.86 INR , 1 SNT = Rp337.22 IDR,1 SNT = $0.03 CAD, 1 SNT = £0.02 GBP, 1 SNT = ฿0.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1652 |
![]() | 0.0000438 |
![]() | 0.002013 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.78 |
![]() | 0.006113 |
![]() | 0.03091 |
![]() | 3.66 |
![]() | 22.35 |
![]() | 5.61 |
![]() | 15.71 |
![]() | 0.002023 |
![]() | 2,500.84 |
![]() | 0.0000439 |
![]() | 0.981 |
![]() | 0.3891 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT,ISK sang BTC,ISK sang ETH,ISK sang USBT , ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Status của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại bằng Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Status
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。