Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Stellar chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr2.71. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,779,093,000 XLM, tổng vốn hóa thị trường của Stellar tính bằng NOK là kr878,068,323,839.63. Trong 24h qua, giá của Stellar tính bằng NOK đã tăng kr0.01382, biểu thị mức tăng +0.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Stellar tính bằng NOK là kr9.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.004997.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang NOK là kr2.71 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +0.51% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XLM/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2595 | 0.28% | |
![]() Giao ngay | $0.000003085 | -1.62% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.259 | 0.44% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.2595, with a 24-hour trading change of 0.28%, XLM/USDT Spot is $0.2595 and 0.28%, and XLM/USDT Perpetual is $0.259 and 0.44%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi XLM sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 2.71NOK |
2XLM | 5.43NOK |
3XLM | 8.15NOK |
4XLM | 10.87NOK |
5XLM | 13.59NOK |
6XLM | 16.3NOK |
7XLM | 19.02NOK |
8XLM | 21.74NOK |
9XLM | 24.46NOK |
10XLM | 27.18NOK |
100XLM | 271.81NOK |
500XLM | 1,359.06NOK |
1000XLM | 2,718.12NOK |
5000XLM | 13,590.62NOK |
10000XLM | 27,181.24NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.3679XLM |
2NOK | 0.7358XLM |
3NOK | 1.1XLM |
4NOK | 1.47XLM |
5NOK | 1.83XLM |
6NOK | 2.2XLM |
7NOK | 2.57XLM |
8NOK | 2.94XLM |
9NOK | 3.31XLM |
10NOK | 3.67XLM |
1000NOK | 367.9XLM |
5000NOK | 1,839.5XLM |
10000NOK | 3,679XLM |
50000NOK | 18,395.03XLM |
100000NOK | 36,790.07XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang NOK và NOK sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XLM sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $0.26USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.73INR |
![]() | Rp3,945.19IDR |
![]() | $0.35CAD |
![]() | £0.2GBP |
![]() | ฿8.58THB |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ₽24.03RUB |
![]() | R$1.41BRL |
![]() | د.إ0.96AED |
![]() | ₺8.88TRY |
![]() | ¥1.83CNY |
![]() | ¥37.45JPY |
![]() | $2.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.26 USD, 1 XLM = €0.23 EUR, 1 XLM = ₹21.73 INR, 1 XLM = Rp3,945.19 IDR, 1 XLM = $0.35 CAD, 1 XLM = £0.2 GBP, 1 XLM = ฿8.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.13 |
![]() | 0.0005667 |
![]() | 0.02629 |
![]() | 47.66 |
![]() | 22.34 |
![]() | 0.07971 |
![]() | 0.3891 |
![]() | 47.62 |
![]() | 280.23 |
![]() | 72.02 |
![]() | 198.25 |
![]() | 0.02637 |
![]() | 32,741.9 |
![]() | 0.0005688 |
![]() | 5.03 |
![]() | 14.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Stellar của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Stellar
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

ราคา Stellar (XLM): รักษาการสนับสนุนรายปีหรือตกลง

พยายามทำนายราคาสำหรับ 5 เหรียญต่อสัปดาห์ | BTC ETH XRP SOL XLM
การแนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิตอลยอดนิยม _ สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก

พยากรณ์สัปดาห์ 5 เหรียญ | BTC XRP XLM HBAR ADA
การแนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิตอลยอดนิยม สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก
Tìm hiểu thêm về Stellar (XLM)

XRP là một khoản đầu tư tốt không? Một hướng dẫn toàn diện về tiềm năng của nó

Dự Đoán Giá XLM: Điều Gì Đợi Chờ vào Năm 2025 và BEYOND

XRP có thể tăng cao đến mức nào? Khám phá tiềm năng tương lai và dự đoán giá của nó

Dự đoán giá Bitcoin năm 2025

Tương lai của XRP: Dự đoán giá, xu hướng và triển vọng thị trường
