Taiko Thị trường hôm nay
Taiko đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Taiko chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू78.7. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 102,931,440 TAIKO, tổng vốn hóa thị trường của Taiko tính bằng NPR là रू1,082,971,144,732.56. Trong 24h qua, giá của Taiko tính bằng NPR đã tăng रू2.79, biểu thị mức tăng +3.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Taiko tính bằng NPR là रू551.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू74.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAIKO sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAIKO sang NPR là रू78.7 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +3.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAIKO/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAIKO/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Taiko
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5825 | 2.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5828 | 2.53% |
The real-time trading price of TAIKO/USDT Spot is $0.5825, with a 24-hour trading change of 2.64%, TAIKO/USDT Spot is $0.5825 and 2.64%, and TAIKO/USDT Perpetual is $0.5828 and 2.53%.
Bảng chuyển đổi Taiko sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi TAIKO sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TAIKO | 78.7NPR |
2TAIKO | 157.41NPR |
3TAIKO | 236.12NPR |
4TAIKO | 314.83NPR |
5TAIKO | 393.53NPR |
6TAIKO | 472.24NPR |
7TAIKO | 550.95NPR |
8TAIKO | 629.66NPR |
9TAIKO | 708.37NPR |
10TAIKO | 787.07NPR |
100TAIKO | 7,870.78NPR |
500TAIKO | 39,353.94NPR |
1000TAIKO | 78,707.89NPR |
5000TAIKO | 393,539.49NPR |
10000TAIKO | 787,078.98NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang TAIKO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.0127TAIKO |
2NPR | 0.02541TAIKO |
3NPR | 0.03811TAIKO |
4NPR | 0.05082TAIKO |
5NPR | 0.06352TAIKO |
6NPR | 0.07623TAIKO |
7NPR | 0.08893TAIKO |
8NPR | 0.1016TAIKO |
9NPR | 0.1143TAIKO |
10NPR | 0.127TAIKO |
10000NPR | 127.05TAIKO |
50000NPR | 635.26TAIKO |
100000NPR | 1,270.52TAIKO |
500000NPR | 6,352.6TAIKO |
1000000NPR | 12,705.2TAIKO |
Bảng chuyển đổi số tiền TAIKO sang NPR và NPR sang TAIKO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TAIKO sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NPR sang TAIKO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Taiko phổ biến
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | ₩784.2KRW |
![]() | ₴24.34UAH |
![]() | NT$18.8TWD |
![]() | ₨163.54PKR |
![]() | ₱32.76PHP |
![]() | $0.86AUD |
![]() | Kč13.22CZK |
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | RM2.48MYR |
![]() | zł2.25PLN |
![]() | kr5.99SEK |
![]() | R10.26ZAR |
![]() | Rs179.51LKR |
![]() | $0.76SGD |
![]() | $0.94NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAIKO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAIKO = $undefined USD, 1 TAIKO = € EUR, 1 TAIKO = ₹ INR, 1 TAIKO = Rp IDR, 1 TAIKO = $ CAD, 1 TAIKO = £ GBP, 1 TAIKO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1705 |
![]() | 0.00004528 |
![]() | 0.002086 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.77 |
![]() | 0.006284 |
![]() | 0.03127 |
![]() | 3.73 |
![]() | 21.93 |
![]() | 5.69 |
![]() | 15.52 |
![]() | 0.002079 |
![]() | 2,513.71 |
![]() | 0.00004524 |
![]() | 0.397 |
![]() | 1.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Taiko của bạn
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taiko hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taiko.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taiko sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Taiko
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Taiko sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Taiko sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Taiko (TAIKO)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.
Tìm hiểu thêm về Taiko (TAIKO)

Vượt qua các chướng ngại về hiệu suất Blockchain: Sự xuất hiện và ứng dụng của Việc Xác nhận Trước

Metaverse HQ (HQ) là gì?

Tương lai của Ethereum I: Từ Beacon Chain đến Beam Chain

HENAI Token: Token gốc của HenjinAI

Giải mã Thế hệ tiếp theo của Ethereum L2s (II): Booster Rollups
