Taiko Thị trường hôm nay
Taiko đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Taiko chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣62.56. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 102,931,440 TAIKO, tổng vốn hóa thị trường của Taiko tính bằng XPF là ₣688,539,459,328.27. Trong 24h qua, giá của Taiko tính bằng XPF đã tăng ₣1.45, biểu thị mức tăng +2.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Taiko tính bằng XPF là ₣441.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣59.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAIKO sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAIKO sang XPF là ₣62.56 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +2.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAIKO/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAIKO/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Taiko
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5866 | 2.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5837 | 1.35% |
The real-time trading price of TAIKO/USDT Spot is $0.5866, with a 24-hour trading change of 2.64%, TAIKO/USDT Spot is $0.5866 and 2.64%, and TAIKO/USDT Perpetual is $0.5837 and 1.35%.
Bảng chuyển đổi Taiko sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi TAIKO sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TAIKO | 62.74XPF |
2TAIKO | 125.49XPF |
3TAIKO | 188.24XPF |
4TAIKO | 250.99XPF |
5TAIKO | 313.74XPF |
6TAIKO | 376.49XPF |
7TAIKO | 439.23XPF |
8TAIKO | 501.98XPF |
9TAIKO | 564.73XPF |
10TAIKO | 627.48XPF |
100TAIKO | 6,274.83XPF |
500TAIKO | 31,374.17XPF |
1000TAIKO | 62,748.35XPF |
5000TAIKO | 313,741.77XPF |
10000TAIKO | 627,483.54XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang TAIKO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.01593TAIKO |
2XPF | 0.03187TAIKO |
3XPF | 0.04781TAIKO |
4XPF | 0.06374TAIKO |
5XPF | 0.07968TAIKO |
6XPF | 0.09562TAIKO |
7XPF | 0.1115TAIKO |
8XPF | 0.1274TAIKO |
9XPF | 0.1434TAIKO |
10XPF | 0.1593TAIKO |
10000XPF | 159.36TAIKO |
50000XPF | 796.83TAIKO |
100000XPF | 1,593.66TAIKO |
500000XPF | 7,968.33TAIKO |
1000000XPF | 15,936.67TAIKO |
Bảng chuyển đổi số tiền TAIKO sang XPF và XPF sang TAIKO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TAIKO sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang TAIKO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Taiko phổ biến
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $14.09CUP |
![]() | Esc57.98CVE |
![]() | $1.29FJD |
![]() | £0.44FKP |
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | £0.44GGP |
![]() | D41.31GMD |
![]() | GFr5,104.41GNF |
![]() | Q4.54GTQ |
![]() | L14.58HNL |
![]() | G77.36HTG |
![]() | £0.44IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAIKO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAIKO = $undefined USD, 1 TAIKO = € EUR, 1 TAIKO = ₹ INR, 1 TAIKO = Rp IDR, 1 TAIKO = $ CAD, 1 TAIKO = £ GBP, 1 TAIKO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2093 |
![]() | 0.00005563 |
![]() | 0.002581 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.19 |
![]() | 0.007825 |
![]() | 0.03819 |
![]() | 4.67 |
![]() | 27.5 |
![]() | 7.07 |
![]() | 19.46 |
![]() | 0.002589 |
![]() | 3,214.16 |
![]() | 0.00005584 |
![]() | 0.4938 |
![]() | 1.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Taiko của bạn
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taiko hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taiko.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taiko sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Taiko
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Taiko sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Taiko sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Taiko (TAIKO)

StakeStone 的 $STO 代幣:全鏈流動性生態的核心驅動力
StakeStone 致力於重塑區塊鏈生態系統中流動性的獲取、分發和利用方式。

KILO代幣:KiloEx永續合約的資本效率與風險管理核心
文章分析了KiloEx在資本效率和風險管理方面的創新,包括點對點礦池模型、集中流動性管理和去中心化風險控制。

BABY 代幣:Babylon開啟比特幣質押新時代的核心資產
本文將深入剖析 $BABY 代幣的功能、Babylon 項目的核心價值及其投資潛力,幫助您全面瞭解這一備受矚目的加密資產。

Legacy Network ($LGCT):區塊鏈教育新生態的驅動力
。Legacy Network 作為一個去中心化的個人發展和教育平臺,以其原生代幣 $LGCT 為核心,通過“學習即賺取”(Learn-to-Earn)模式為用戶提供了一個兼具知識獲取與經濟回報的創新體驗。

Plume Network:RWA賽道新銳崛起,PLUME逆勢上漲的價值邏輯
本文將解析Plume的核心競爭力,並探討其如何借勢RWA萬億級賽道紅利。

關稅政策重創金融市場,加密市場卻迎來長線利好?
特朗普關稅政策引發市場震盪,加密貨幣短期承壓但長期或迎發展機遇。
Tìm hiểu thêm về Taiko (TAIKO)

Vượt qua các chướng ngại về hiệu suất Blockchain: Sự xuất hiện và ứng dụng của Việc Xác nhận Trước

Metaverse HQ (HQ) là gì?

Tương lai của Ethereum I: Từ Beacon Chain đến Beam Chain

HENAI Token: Token gốc của HenjinAI

Giải mã Thế hệ tiếp theo của Ethereum L2s (II): Booster Rollups
