Thena Thị trường hôm nay
Thena đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Thena chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr36.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 55,131,120 THE, tổng vốn hóa thị trường của Thena tính bằng ISK là kr271,732,057,415.86. Trong 24h qua, giá của Thena tính bằng ISK đã tăng kr1.23, biểu thị mức tăng +3.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Thena tính bằng ISK là kr572.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr34.16.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THE sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THE sang ISK là kr36.14 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +3.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THE/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THE/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Thena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2648 | 3.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2623 | 2.34% |
The real-time trading price of THE/USDT Spot is $0.2648, with a 24-hour trading change of 3.75%, THE/USDT Spot is $0.2648 and 3.75%, and THE/USDT Perpetual is $0.2623 and 2.34%.
Bảng chuyển đổi Thena sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi THE sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THE | 36.14ISK |
2THE | 72.28ISK |
3THE | 108.42ISK |
4THE | 144.56ISK |
5THE | 180.7ISK |
6THE | 216.84ISK |
7THE | 252.98ISK |
8THE | 289.12ISK |
9THE | 325.26ISK |
10THE | 361.4ISK |
100THE | 3,614.05ISK |
500THE | 18,070.28ISK |
1000THE | 36,140.56ISK |
5000THE | 180,702.83ISK |
10000THE | 361,405.67ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang THE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.02766THE |
2ISK | 0.05533THE |
3ISK | 0.083THE |
4ISK | 0.1106THE |
5ISK | 0.1383THE |
6ISK | 0.166THE |
7ISK | 0.1936THE |
8ISK | 0.2213THE |
9ISK | 0.249THE |
10ISK | 0.2766THE |
10000ISK | 276.69THE |
50000ISK | 1,383.48THE |
100000ISK | 2,766.97THE |
500000ISK | 13,834.86THE |
1000000ISK | 27,669.73THE |
Bảng chuyển đổi số tiền THE sang ISK và ISK sang THE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THE sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ISK sang THE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thena phổ biến
Thena | 1 THE |
---|---|
![]() | د.ا0.19JOD |
![]() | ₸125.84KZT |
![]() | $0.34BND |
![]() | ل.ل23,493.75LBP |
![]() | ֏101.69AMD |
![]() | RF351.62RWF |
![]() | K1.03PGK |
Thena | 1 THE |
---|---|
![]() | ﷼0.96QAR |
![]() | P3.46BWP |
![]() | Br0.86BYN |
![]() | $15.77DOP |
![]() | ₮895.92MNT |
![]() | MT16.77MZN |
![]() | ZK6.91ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THE = $undefined USD, 1 THE = € EUR, 1 THE = ₹ INR, 1 THE = Rp IDR, 1 THE = $ CAD, 1 THE = £ GBP, 1 THE = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1661 |
![]() | 0.00004429 |
![]() | 0.002022 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.78 |
![]() | 0.006213 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03157 |
![]() | 22.88 |
![]() | 5.64 |
![]() | 15.39 |
![]() | 0.002033 |
![]() | 2,462.21 |
![]() | 0.0000444 |
![]() | 1.01 |
![]() | 0.3899 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thena của bạn
Nhập số lượng THE của bạn
Nhập số lượng THE của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thena hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thena sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thena
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thena sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thena sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thena sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thena sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thena (THE)

Nacho the Kat (NACHO), o pioneiro da moeda meme na Kaspa
Como o primeiro token meme na blockchain Kaspa, NACHO atraiu a atenção de entusiastas de criptomoedas em todo o mundo.

Kekius Maximus Token 2025: The Rising Star of Web3 and Price Trajectory
Descubra a Coin Kekius Maximus, a revolução Web3 com previsões de preço para 2025 e potencial de mineração.

Notícias diárias | Ethereum Spot ETF viu saída líquida por 12 dias consecutivos, TVL da Sonic Network excedeu $850 milhões
O TVL da Sonic Networks agora é de $854 milhões, um aumento de 83% no último mês

Moeda do Sorteio (RAFF): Sucesso Explosivo na Pré-venda e Seu Crescimento Rápido com Ethereum (ETH) e Pepe
Neste artigo, vamos mergulhar nos fatores que contribuíram para o sucesso da Raffle Coin, como ela está aproveitando o Ethereum (ETH) e a influência dos memes do Pepe para crescer rapidamente.

O que é a Fusão ETH? Evento marcante da Ethereum
Ethereum, a segunda maior criptomoeda em capitalização de mercado, passou por uma das atualizações mais significativas na história do blockchain - o Ethereum Merge.

Análise da tendência de preço do ETH: o impacto da decisão da Ethereum Foundation e da competição do ecossistema
Este artigo analisa profundamente os desafios atuais enfrentados pelo Ethereum (ETH)
Tìm hiểu thêm về Thena (THE)

Hướng dẫn phát triển tâm lý cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

$WAL (Walrus): Cách mạng hóa Lưu trữ Dữ liệu Phi tập trung trên Mạng Sui
