Theta Thị trường hôm nay
Theta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THETA chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr8.19. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của THETA tính bằng NOK là kr86,031,461,315.25. Trong 24h qua, giá của THETA tính bằng NOK đã giảm kr-0.008245, biểu thị mức giảm -0.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THETA tính bằng NOK là kr164.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.424.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang NOK là kr8.19 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -0.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7848 | 0.69% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7837 | 0.08% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7848, with a 24-hour trading change of 0.69%, THETA/USDT Spot is $0.7848 and 0.69%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7837 and 0.08%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi THETA sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 8.19NOK |
2THETA | 16.39NOK |
3THETA | 24.59NOK |
4THETA | 32.78NOK |
5THETA | 40.98NOK |
6THETA | 49.18NOK |
7THETA | 57.37NOK |
8THETA | 65.57NOK |
9THETA | 73.77NOK |
10THETA | 81.96NOK |
100THETA | 819.69NOK |
500THETA | 4,098.49NOK |
1000THETA | 8,196.98NOK |
5000THETA | 40,984.92NOK |
10000THETA | 81,969.85NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.1219THETA |
2NOK | 0.2439THETA |
3NOK | 0.3659THETA |
4NOK | 0.4879THETA |
5NOK | 0.6099THETA |
6NOK | 0.7319THETA |
7NOK | 0.8539THETA |
8NOK | 0.9759THETA |
9NOK | 1.09THETA |
10NOK | 1.21THETA |
1000NOK | 121.99THETA |
5000NOK | 609.98THETA |
10000NOK | 1,219.96THETA |
50000NOK | 6,099.8THETA |
100000NOK | 12,199.6THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang NOK và NOK sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THETA sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ৳93.36BDT |
![]() | Ft275.23HUF |
![]() | kr8.2NOK |
![]() | د.م.7.56MAD |
![]() | Nu.65.25BTN |
![]() | лв1.37BGN |
![]() | KSh100.78KES |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | $15.15MXN |
![]() | $3,257.71COP |
![]() | ₪2.95ILS |
![]() | $726.4CLP |
![]() | रू104.4NPR |
![]() | ₾2.12GEL |
![]() | د.ت2.37TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $undefined USD, 1 THETA = € EUR, 1 THETA = ₹ INR, 1 THETA = Rp IDR, 1 THETA = $ CAD, 1 THETA = £ GBP, 1 THETA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.13 |
![]() | 0.0005667 |
![]() | 0.02629 |
![]() | 47.66 |
![]() | 22.34 |
![]() | 0.07971 |
![]() | 0.3891 |
![]() | 47.62 |
![]() | 280.23 |
![]() | 72.02 |
![]() | 198.25 |
![]() | 0.02637 |
![]() | 32,741.9 |
![]() | 0.0005688 |
![]() | 5.03 |
![]() | 14.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
