Theta Thị trường hôm nay
Theta đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Theta chuyển đổi sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là Bs.S28.49. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của Theta tính bằng VES là Bs.S1,049,356,803,313.1. Trong 24h qua, giá của Theta tính bằng VES đã tăng Bs.S0.3449, biểu thị mức tăng +1.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Theta tính bằng VES là Bs.S578.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Bs.S1.48.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang VES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang VES là Bs.S28.49 VES, với tỷ lệ thay đổi là +1.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/VES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/VES trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7761 | 1.3% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7766 | 1.36% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7761, with a 24-hour trading change of 1.3%, THETA/USDT Spot is $0.7761 and 1.3%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7766 and 1.36%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Venezuelan Bolívar Soberano
Bảng chuyển đổi THETA sang VES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 28.49VES |
2THETA | 56.99VES |
3THETA | 85.49VES |
4THETA | 113.98VES |
5THETA | 142.48VES |
6THETA | 170.98VES |
7THETA | 199.48VES |
8THETA | 227.97VES |
9THETA | 256.47VES |
10THETA | 284.97VES |
100THETA | 2,849.73VES |
500THETA | 14,248.65VES |
1000THETA | 28,497.31VES |
5000THETA | 142,486.59VES |
10000THETA | 284,973.19VES |
Bảng chuyển đổi VES sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VES | 0.03509THETA |
2VES | 0.07018THETA |
3VES | 0.1052THETA |
4VES | 0.1403THETA |
5VES | 0.1754THETA |
6VES | 0.2105THETA |
7VES | 0.2456THETA |
8VES | 0.2807THETA |
9VES | 0.3158THETA |
10VES | 0.3509THETA |
10000VES | 350.91THETA |
50000VES | 1,754.55THETA |
100000VES | 3,509.1THETA |
500000VES | 17,545.5THETA |
1000000VES | 35,091.01THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang VES và VES sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THETA sang VES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VES sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ₩1,030.73KRW |
![]() | ₴31.99UAH |
![]() | NT$24.72TWD |
![]() | ₨214.95PKR |
![]() | ₱43.06PHP |
![]() | $1.14AUD |
![]() | Kč17.38CZK |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | RM3.25MYR |
![]() | zł2.96PLN |
![]() | kr7.87SEK |
![]() | R13.48ZAR |
![]() | Rs235.94LKR |
![]() | $1SGD |
![]() | $1.24NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $undefined USD, 1 THETA = € EUR, 1 THETA = ₹ INR, 1 THETA = Rp IDR, 1 THETA = $ CAD, 1 THETA = £ GBP, 1 THETA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VES
ETH chuyển đổi sang VES
USDT chuyển đổi sang VES
XRP chuyển đổi sang VES
BNB chuyển đổi sang VES
SOL chuyển đổi sang VES
USDC chuyển đổi sang VES
DOGE chuyển đổi sang VES
ADA chuyển đổi sang VES
TRX chuyển đổi sang VES
STETH chuyển đổi sang VES
SMART chuyển đổi sang VES
WBTC chuyển đổi sang VES
LEO chuyển đổi sang VES
TON chuyển đổi sang VES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VES, ETH sang VES, USDT sang VES, BNB sang VES, SOL sang VES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6132 |
![]() | 0.0001626 |
![]() | 0.007544 |
![]() | 13.58 |
![]() | 6.39 |
![]() | 0.0229 |
![]() | 0.1128 |
![]() | 13.57 |
![]() | 80.74 |
![]() | 20.66 |
![]() | 56.53 |
![]() | 0.007565 |
![]() | 9,131.45 |
![]() | 0.0001633 |
![]() | 1.43 |
![]() | 4.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Venezuelan Bolívar Soberano nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VES sang GT, VES sang USDT, VES sang BTC, VES sang ETH, VES sang USBT, VES sang PEPE, VES sang EIGEN, VES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Venezuelan Bolívar Soberano
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Venezuelan Bolívar Soberano hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Venezuelan Bolívar Soberano hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang VES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Venezuelan Bolívar Soberano trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Venezuelan Bolívar Soberano?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Venezuelan Bolívar Soberano không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)

Mushe Token (XMU, Helium(HNT) và Theta Network (THETA): 3 đồng coin cần tìm kiếm trong năm 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
-and-Theta-Fuel-(TFUEL)-Crypto-Streaming-is-Here_web.jpg?w=32&q=75)
Theta Network (THETA) và Theta Fuel (TFUEL) là gì? Truyền trực tuyến tiền điện tử ở đây
Theta mang luồng vào thế giới tiền điện tử phi tập trung
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
