VenoFinance Thị trường hôm nay
VenoFinance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VNO chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01936. Với nguồn cung lưu hành là 504,437,440 VNO, tổng vốn hóa thị trường của VNO tính bằng USD là $9,765,908.83. Trong 24h qua, giá của VNO tính bằng USD đã giảm $-0.0002074, biểu thị mức giảm -1.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNO tính bằng USD là $2.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.015.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNO sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNO sang USD là $0.01936 USD, với tỷ lệ thay đổi là -1.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VNO/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNO/USD trong ngày qua.
Giao dịch VenoFinance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01936 | -1.77% |
The real-time trading price of VNO/USDT Spot is $0.01936, with a 24-hour trading change of -1.77%, VNO/USDT Spot is $0.01936 and -1.77%, and VNO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi VenoFinance sang US Dollar
Bảng chuyển đổi VNO sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VNO | 0.01USD |
2VNO | 0.03USD |
3VNO | 0.05USD |
4VNO | 0.07USD |
5VNO | 0.09USD |
6VNO | 0.11USD |
7VNO | 0.13USD |
8VNO | 0.15USD |
9VNO | 0.17USD |
10VNO | 0.19USD |
10000VNO | 193.6USD |
50000VNO | 968USD |
100000VNO | 1,936USD |
500000VNO | 9,680USD |
1000000VNO | 19,360USD |
Bảng chuyển đổi USD sang VNO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 51.65VNO |
2USD | 103.3VNO |
3USD | 154.95VNO |
4USD | 206.61VNO |
5USD | 258.26VNO |
6USD | 309.91VNO |
7USD | 361.57VNO |
8USD | 413.22VNO |
9USD | 464.87VNO |
10USD | 516.52VNO |
100USD | 5,165.28VNO |
500USD | 25,826.44VNO |
1000USD | 51,652.89VNO |
5000USD | 258,264.46VNO |
10000USD | 516,528.92VNO |
Bảng chuyển đổi số tiền VNO sang USD và USD sang VNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VNO sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang VNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1VenoFinance phổ biến
VenoFinance | 1 VNO |
---|---|
![]() | $0.34NAD |
![]() | ₼0.03AZN |
![]() | Sh52.61TZS |
![]() | so'm246.09UZS |
![]() | FCFA11.38XOF |
![]() | $18.7ARS |
![]() | دج2.56DZD |
VenoFinance | 1 VNO |
---|---|
![]() | ₨0.89MUR |
![]() | ﷼0.01OMR |
![]() | S/0.07PEN |
![]() | дин. or din.2.03RSD |
![]() | $3.04JMD |
![]() | TT$0.13TTD |
![]() | kr2.64ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNO = $undefined USD, 1 VNO = € EUR, 1 VNO = ₹ INR, 1 VNO = Rp IDR, 1 VNO = $ CAD, 1 VNO = £ GBP, 1 VNO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.22 |
![]() | 0.005974 |
![]() | 0.2762 |
![]() | 500.12 |
![]() | 234.52 |
![]() | 0.84 |
![]() | 4.13 |
![]() | 499.85 |
![]() | 2,950.54 |
![]() | 761.61 |
![]() | 2,117.74 |
![]() | 0.2759 |
![]() | 351,370.34 |
![]() | 0.005978 |
![]() | 54.18 |
![]() | 150.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng VenoFinance của bạn
Nhập số lượng VNO của bạn
Nhập số lượng VNO của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VenoFinance hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VenoFinance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VenoFinance sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua VenoFinance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ VenoFinance sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi VenoFinance sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến VenoFinance (VNO)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.