VenusChuyển đổi Venus (XVS) sang Indian Rupee (INR)

XVS/INR: 1 XVS ≈ ₹420.97 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Venus Thị trường hôm nay

Venus đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹420.97. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,133 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng INR là ₹584,475,911,278.08. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng INR đã giảm ₹-32.56, biểu thị mức giảm -7.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng INR là ₹12,265.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹137.84.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang INR

420.97-7.18%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang INR là ₹420.97 INR, với tỷ lệ thay đổi là -7.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/INR trong ngày qua.

Giao dịch Venus

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenusXVS/USDT
Giao ngay
$5.03
-7.18%
logo VenusXVS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$5.07
-6.26%

The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $5.03, with a 24-hour trading change of -7.18%, XVS/USDT Spot is $5.03 and -7.18%, and XVS/USDT Perpetual is $5.07 and -6.26%.

Bảng chuyển đổi Venus sang Indian Rupee

Bảng chuyển đổi XVS sang INR

logo VenusSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1XVS
420.97INR
2XVS
841.94INR
3XVS
1,262.91INR
4XVS
1,683.88INR
5XVS
2,104.85INR
6XVS
2,525.82INR
7XVS
2,946.79INR
8XVS
3,367.76INR
9XVS
3,788.73INR
10XVS
4,209.7INR
100XVS
42,097.01INR
500XVS
210,485.07INR
1000XVS
420,970.15INR
5000XVS
2,104,850.76INR
10000XVS
4,209,701.53INR

Bảng chuyển đổi INR sang XVS

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Venus
1INR
0.002375XVS
2INR
0.00475XVS
3INR
0.007126XVS
4INR
0.009501XVS
5INR
0.01187XVS
6INR
0.01425XVS
7INR
0.01662XVS
8INR
0.019XVS
9INR
0.02137XVS
10INR
0.02375XVS
100000INR
237.54XVS
500000INR
1,187.73XVS
1000000INR
2,375.46XVS
5000000INR
11,877.32XVS
10000000INR
23,754.65XVS

Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang INR và INR sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 INR sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venus phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $undefined USD, 1 XVS = € EUR, 1 XVS = ₹ INR, 1 XVS = Rp IDR, 1 XVS = $ CAD, 1 XVS = £ GBP, 1 XVS = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.2779
logo BTCBTC
0.00007292
logo ETHETH
0.003358
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.98
logo BNBBNB
0.01019
logo USDCUSDC
5.98
logo SOLSOL
0.05236
logo DOGEDOGE
37.92
logo ADAADA
9.51
logo TRXTRX
25.54
logo STETHSTETH
0.003355
logo SMARTSMART
4,107.74
logo WBTCWBTC
0.00007309
logo TONTON
1.66
logo LEOLEO
0.6363

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Venus của bạn

01

Nhập số lượng XVS của bạn

Nhập số lượng XVS của bạn

02

Chọn Indian Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Venus

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Indian Rupee (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Indian Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

Tìm hiểu thêm về Venus (XVS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.