Venus Thị trường hôm nay
Venus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Saint Helenian Pound (SHP) là £3.82. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,153 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng SHP là £47,700,311.03. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng SHP đã giảm £-0.02965, biểu thị mức giảm -0.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng SHP là £110.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £1.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang SHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang SHP là £3.82 SHP, với tỷ lệ thay đổi là -0.77% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/SHP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/SHP trong ngày qua.
Giao dịch Venus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.08 | -2.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.12 | -1.84% |
The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $5.08, with a 24-hour trading change of -2.11%, XVS/USDT Spot is $5.08 and -2.11%, and XVS/USDT Perpetual is $5.12 and -1.84%.
Bảng chuyển đổi Venus sang Saint Helenian Pound
Bảng chuyển đổi XVS sang SHP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVS | 3.82SHP |
2XVS | 7.64SHP |
3XVS | 11.46SHP |
4XVS | 15.28SHP |
5XVS | 19.1SHP |
6XVS | 22.93SHP |
7XVS | 26.75SHP |
8XVS | 30.57SHP |
9XVS | 34.39SHP |
10XVS | 38.21SHP |
100XVS | 382.18SHP |
500XVS | 1,910.91SHP |
1000XVS | 3,821.83SHP |
5000XVS | 19,109.19SHP |
10000XVS | 38,218.39SHP |
Bảng chuyển đổi SHP sang XVS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SHP | 0.2616XVS |
2SHP | 0.5233XVS |
3SHP | 0.7849XVS |
4SHP | 1.04XVS |
5SHP | 1.3XVS |
6SHP | 1.56XVS |
7SHP | 1.83XVS |
8SHP | 2.09XVS |
9SHP | 2.35XVS |
10SHP | 2.61XVS |
1000SHP | 261.65XVS |
5000SHP | 1,308.27XVS |
10000SHP | 2,616.54XVS |
50000SHP | 13,082.7XVS |
100000SHP | 26,165.41XVS |
Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang SHP và SHP sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang SHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SHP sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venus phổ biến
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | ৳614.06BDT |
![]() | Ft1,810.33HUF |
![]() | kr53.92NOK |
![]() | د.م.49.74MAD |
![]() | Nu.429.18BTN |
![]() | лв9BGN |
![]() | KSh662.87KES |
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | $99.62MXN |
![]() | $21,427.49COP |
![]() | ₪19.39ILS |
![]() | $4,777.85CLP |
![]() | रू686.69NPR |
![]() | ₾13.97GEL |
![]() | د.ت15.56TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $undefined USD, 1 XVS = € EUR, 1 XVS = ₹ INR, 1 XVS = Rp IDR, 1 XVS = $ CAD, 1 XVS = £ GBP, 1 XVS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SHP
ETH chuyển đổi sang SHP
USDT chuyển đổi sang SHP
XRP chuyển đổi sang SHP
BNB chuyển đổi sang SHP
USDC chuyển đổi sang SHP
SOL chuyển đổi sang SHP
DOGE chuyển đổi sang SHP
ADA chuyển đổi sang SHP
TRX chuyển đổi sang SHP
STETH chuyển đổi sang SHP
SMART chuyển đổi sang SHP
WBTC chuyển đổi sang SHP
TON chuyển đổi sang SHP
LEO chuyển đổi sang SHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SHP, ETH sang SHP, USDT sang SHP, BNB sang SHP, SOL sang SHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.06 |
![]() | 0.008001 |
![]() | 0.3663 |
![]() | 666.05 |
![]() | 322.49 |
![]() | 1.12 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.7 |
![]() | 4,108.22 |
![]() | 1,022.07 |
![]() | 2,798.8 |
![]() | 0.3678 |
![]() | 445,635.18 |
![]() | 0.008064 |
![]() | 185.24 |
![]() | 70.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saint Helenian Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SHP sang GT, SHP sang USDT, SHP sang BTC, SHP sang ETH, SHP sang USBT, SHP sang PEPE, SHP sang EIGEN, SHP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venus của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Chọn Saint Helenian Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saint Helenian Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Saint Helenian Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang SHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Saint Helenian Pound (SHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Saint Helenian Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Saint Helenian Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Saint Helenian Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saint Helenian Pound (SHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ