WAX Thị trường hôm nay
WAX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAXP chuyển đổi sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là ƒ0.03621. Với nguồn cung lưu hành là 3,504,099,600 WAXP, tổng vốn hóa thị trường của WAXP tính bằng ANG là ƒ227,132,032.23. Trong 24h qua, giá của WAXP tính bằng ANG đã giảm ƒ-0.001811, biểu thị mức giảm -4.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAXP tính bằng ANG là ƒ4.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.02854.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAXP sang ANG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAXP sang ANG là ƒ0.03621 ANG, với tỷ lệ thay đổi là -4.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAXP/ANG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAXP/ANG trong ngày qua.
Giao dịch WAX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02016 | -4.54% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02016 | -1.22% |
The real-time trading price of WAXP/USDT Spot is $0.02016, with a 24-hour trading change of -4.54%, WAXP/USDT Spot is $0.02016 and -4.54%, and WAXP/USDT Perpetual is $0.02016 and -1.22%.
Bảng chuyển đổi WAX sang Netherlands Antillean Gulden
Bảng chuyển đổi WAXP sang ANG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAXP | 0.03ANG |
2WAXP | 0.07ANG |
3WAXP | 0.1ANG |
4WAXP | 0.14ANG |
5WAXP | 0.18ANG |
6WAXP | 0.21ANG |
7WAXP | 0.25ANG |
8WAXP | 0.28ANG |
9WAXP | 0.32ANG |
10WAXP | 0.36ANG |
10000WAXP | 362.11ANG |
50000WAXP | 1,810.58ANG |
100000WAXP | 3,621.17ANG |
500000WAXP | 18,105.85ANG |
1000000WAXP | 36,211.7ANG |
Bảng chuyển đổi ANG sang WAXP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ANG | 27.61WAXP |
2ANG | 55.23WAXP |
3ANG | 82.84WAXP |
4ANG | 110.46WAXP |
5ANG | 138.07WAXP |
6ANG | 165.69WAXP |
7ANG | 193.3WAXP |
8ANG | 220.92WAXP |
9ANG | 248.53WAXP |
10ANG | 276.15WAXP |
100ANG | 2,761.53WAXP |
500ANG | 13,807.69WAXP |
1000ANG | 27,615.38WAXP |
5000ANG | 138,076.91WAXP |
10000ANG | 276,153.83WAXP |
Bảng chuyển đổi số tiền WAXP sang ANG và ANG sang WAXP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 WAXP sang ANG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ANG sang WAXP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1WAX phổ biến
WAX | 1 WAXP |
---|---|
![]() | £0.02JEP |
![]() | с1.7KGS |
![]() | CF8.92KMF |
![]() | $0.02KYD |
![]() | ₭443.2LAK |
![]() | $3.98LRD |
![]() | L0.35LSL |
WAX | 1 WAXP |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0.1LYD |
![]() | L0.35MDL |
![]() | Ar91.94MGA |
![]() | ден1.12MKD |
![]() | MOP$0.16MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAXP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAXP = $undefined USD, 1 WAXP = € EUR, 1 WAXP = ₹ INR, 1 WAXP = Rp IDR, 1 WAXP = $ CAD, 1 WAXP = £ GBP, 1 WAXP = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ANG
ETH chuyển đổi sang ANG
USDT chuyển đổi sang ANG
XRP chuyển đổi sang ANG
BNB chuyển đổi sang ANG
USDC chuyển đổi sang ANG
SOL chuyển đổi sang ANG
DOGE chuyển đổi sang ANG
ADA chuyển đổi sang ANG
TRX chuyển đổi sang ANG
STETH chuyển đổi sang ANG
SMART chuyển đổi sang ANG
WBTC chuyển đổi sang ANG
TON chuyển đổi sang ANG
LEO chuyển đổi sang ANG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ANG, ETH sang ANG, USDT sang ANG, BNB sang ANG, SOL sang ANG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.65 |
![]() | 0.003374 |
![]() | 0.154 |
![]() | 279.44 |
![]() | 135.65 |
![]() | 0.4734 |
![]() | 279.24 |
![]() | 2.4 |
![]() | 1,743.63 |
![]() | 430.13 |
![]() | 1,172.96 |
![]() | 0.1543 |
![]() | 186,967.6 |
![]() | 0.003383 |
![]() | 77.72 |
![]() | 29.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Netherlands Antillean Gulden nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ANG sang GT, ANG sang USDT, ANG sang BTC, ANG sang ETH, ANG sang USBT, ANG sang PEPE, ANG sang EIGEN, ANG sang OG, v.v.
Nhập số lượng WAX của bạn
Nhập số lượng WAXP của bạn
Nhập số lượng WAXP của bạn
Chọn Netherlands Antillean Gulden
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Netherlands Antillean Gulden hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WAX hiện tại theo Netherlands Antillean Gulden hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WAX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WAX sang ANG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua WAX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ WAX sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WAX sang Netherlands Antillean Gulden trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WAX sang Netherlands Antillean Gulden?
4.Tôi có thể chuyển đổi WAX sang loại tiền tệ khác ngoài Netherlands Antillean Gulden không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến WAX (WAXP)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.