Wilder World Thị trường hôm nay
Wilder World đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Wilder World chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾0.433. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 324,323,550 WILD, tổng vốn hóa thị trường của Wilder World tính bằng GEL là ₾382,024,564.58. Trong 24h qua, giá của Wilder World tính bằng GEL đã tăng ₾0.007823, biểu thị mức tăng +1.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Wilder World tính bằng GEL là ₾20.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾0.002341.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WILD sang GEL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WILD sang GEL là ₾0.433 GEL, với tỷ lệ thay đổi là +1.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WILD/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WILD/GEL trong ngày qua.
Giao dịch Wilder World
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1592 | 1.72% |
The real-time trading price of WILD/USDT Spot is $0.1592, with a 24-hour trading change of 1.72%, WILD/USDT Spot is $0.1592 and 1.72%, and WILD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Wilder World sang Georgian Lari
Bảng chuyển đổi WILD sang GEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WILD | 0.43GEL |
2WILD | 0.87GEL |
3WILD | 1.31GEL |
4WILD | 1.75GEL |
5WILD | 2.19GEL |
6WILD | 2.63GEL |
7WILD | 3.07GEL |
8WILD | 3.51GEL |
9WILD | 3.95GEL |
10WILD | 4.39GEL |
1000WILD | 439.02GEL |
5000WILD | 2,195.12GEL |
10000WILD | 4,390.24GEL |
50000WILD | 21,951.2GEL |
100000WILD | 43,902.41GEL |
Bảng chuyển đổi GEL sang WILD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEL | 2.27WILD |
2GEL | 4.55WILD |
3GEL | 6.83WILD |
4GEL | 9.11WILD |
5GEL | 11.38WILD |
6GEL | 13.66WILD |
7GEL | 15.94WILD |
8GEL | 18.22WILD |
9GEL | 20.5WILD |
10GEL | 22.77WILD |
100GEL | 227.77WILD |
500GEL | 1,138.88WILD |
1000GEL | 2,277.77WILD |
5000GEL | 11,388.89WILD |
10000GEL | 22,777.79WILD |
Bảng chuyển đổi số tiền WILD sang GEL và GEL sang WILD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 WILD sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEL sang WILD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wilder World phổ biến
Wilder World | 1 WILD |
---|---|
![]() | ৳19.03BDT |
![]() | Ft56.1HUF |
![]() | kr1.67NOK |
![]() | د.م.1.54MAD |
![]() | Nu.13.3BTN |
![]() | лв0.28BGN |
![]() | KSh20.54KES |
Wilder World | 1 WILD |
---|---|
![]() | $3.09MXN |
![]() | $664.06COP |
![]() | ₪0.6ILS |
![]() | $148.07CLP |
![]() | रू21.28NPR |
![]() | ₾0.43GEL |
![]() | د.ت0.48TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WILD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WILD = $undefined USD, 1 WILD = € EUR, 1 WILD = ₹ INR, 1 WILD = Rp IDR, 1 WILD = $ CAD, 1 WILD = £ GBP, 1 WILD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GEL
ETH chuyển đổi sang GEL
USDT chuyển đổi sang GEL
XRP chuyển đổi sang GEL
BNB chuyển đổi sang GEL
SOL chuyển đổi sang GEL
USDC chuyển đổi sang GEL
DOGE chuyển đổi sang GEL
ADA chuyển đổi sang GEL
TRX chuyển đổi sang GEL
STETH chuyển đổi sang GEL
SMART chuyển đổi sang GEL
WBTC chuyển đổi sang GEL
LEO chuyển đổi sang GEL
LINK chuyển đổi sang GEL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.19 |
![]() | 0.002206 |
![]() | 0.1022 |
![]() | 183.86 |
![]() | 85.56 |
![]() | 0.309 |
![]() | 1.54 |
![]() | 183.74 |
![]() | 1,090.77 |
![]() | 279.73 |
![]() | 776.44 |
![]() | 0.1021 |
![]() | 131,382.15 |
![]() | 0.002203 |
![]() | 20.49 |
![]() | 14.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wilder World của bạn
Nhập số lượng WILD của bạn
Nhập số lượng WILD của bạn
Chọn Georgian Lari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wilder World hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wilder World.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wilder World sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wilder World
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wilder World sang Georgian Lari (GEL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wilder World sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wilder World sang Georgian Lari?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wilder World sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wilder World (WILD)
Tìm hiểu thêm về Wilder World (WILD)

Dự án của năm 2024 của Decrypt: Solana Meme Machine Pump.fun

Một số điều chúng tôi hào hứng trong lĩnh vực tiền điện tử (2025)

Đầu tư Web3 Gaming trong giai đoạn 2020-2024: Những Thăng Trầm và Tương Lai

Sức mạnh của Tập hợp
