XMC(XMO) Thị trường hôm nay
XMC(XMO) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XMC chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.0215. Với nguồn cung lưu hành là 19,176,436 XMC, tổng vốn hóa thị trường của XMC tính bằng CNY là ¥2,909,283.34. Trong 24h qua, giá của XMC tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XMC tính bằng CNY là ¥192.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.005926.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XMC sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XMC sang CNY là ¥0.0215 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XMC/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XMC/CNY trong ngày qua.
Giao dịch XMC(XMO)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of XMC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, XMC/-- Spot is $ and 0%, and XMC/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi XMC(XMO) sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi XMC sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XMC | 0.02CNY |
2XMC | 0.04CNY |
3XMC | 0.06CNY |
4XMC | 0.08CNY |
5XMC | 0.1CNY |
6XMC | 0.12CNY |
7XMC | 0.15CNY |
8XMC | 0.17CNY |
9XMC | 0.19CNY |
10XMC | 0.21CNY |
10000XMC | 215.09CNY |
50000XMC | 1,075.47CNY |
100000XMC | 2,150.95CNY |
500000XMC | 10,754.78CNY |
1000000XMC | 21,509.57CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XMC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 46.49XMC |
2CNY | 92.98XMC |
3CNY | 139.47XMC |
4CNY | 185.96XMC |
5CNY | 232.45XMC |
6CNY | 278.94XMC |
7CNY | 325.43XMC |
8CNY | 371.92XMC |
9CNY | 418.41XMC |
10CNY | 464.9XMC |
100CNY | 4,649.09XMC |
500CNY | 23,245.45XMC |
1000CNY | 46,490.91XMC |
5000CNY | 232,454.56XMC |
10000CNY | 464,909.12XMC |
Bảng chuyển đổi số tiền XMC sang CNY và CNY sang XMC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XMC sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang XMC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XMC(XMO) phổ biến
XMC(XMO) | 1 XMC |
---|---|
![]() | ৳0.36BDT |
![]() | Ft1.07HUF |
![]() | kr0.03NOK |
![]() | د.م.0.03MAD |
![]() | Nu.0.25BTN |
![]() | лв0.01BGN |
![]() | KSh0.39KES |
XMC(XMO) | 1 XMC |
---|---|
![]() | $0.06MXN |
![]() | $12.72COP |
![]() | ₪0.01ILS |
![]() | $2.84CLP |
![]() | रू0.41NPR |
![]() | ₾0.01GEL |
![]() | د.ت0.01TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XMC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XMC = $undefined USD, 1 XMC = € EUR, 1 XMC = ₹ INR, 1 XMC = Rp IDR, 1 XMC = $ CAD, 1 XMC = £ GBP, 1 XMC = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.14 |
![]() | 0.0008456 |
![]() | 0.03905 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.27 |
![]() | 0.1187 |
![]() | 0.5791 |
![]() | 70.86 |
![]() | 415.94 |
![]() | 107.37 |
![]() | 296.9 |
![]() | 0.039 |
![]() | 48,721.51 |
![]() | 0.0008437 |
![]() | 7.43 |
![]() | 20.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng XMC(XMO) của bạn
Nhập số lượng XMC của bạn
Nhập số lượng XMC của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XMC(XMO) hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XMC(XMO).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XMC(XMO) sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XMC(XMO)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XMC(XMO) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XMC(XMO) sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XMC(XMO) sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi XMC(XMO) sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XMC(XMO) (XMC)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。