XRootAI Thị trường hôm nay
XRootAI đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XROOTAI chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج0.02254. Với nguồn cung lưu hành là 0 XROOTAI, tổng vốn hóa thị trường của XROOTAI tính bằng DZD là دج0. Trong 24h qua, giá của XROOTAI tính bằng DZD đã giảm دج-0.0001292, biểu thị mức giảm -0.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XROOTAI tính bằng DZD là دج14.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.0223.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XROOTAI sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XROOTAI sang DZD là دج0.02254 DZD, với tỷ lệ thay đổi là -0.57% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XROOTAI/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XROOTAI/DZD trong ngày qua.
Giao dịch XRootAI
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of XROOTAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, XROOTAI/-- Spot is $ and 0%, and XROOTAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi XRootAI sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi XROOTAI sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XROOTAI | 0.02DZD |
2XROOTAI | 0.04DZD |
3XROOTAI | 0.06DZD |
4XROOTAI | 0.09DZD |
5XROOTAI | 0.11DZD |
6XROOTAI | 0.13DZD |
7XROOTAI | 0.15DZD |
8XROOTAI | 0.18DZD |
9XROOTAI | 0.2DZD |
10XROOTAI | 0.22DZD |
10000XROOTAI | 225.41DZD |
50000XROOTAI | 1,127.05DZD |
100000XROOTAI | 2,254.11DZD |
500000XROOTAI | 11,270.56DZD |
1000000XROOTAI | 22,541.12DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang XROOTAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 44.36XROOTAI |
2DZD | 88.72XROOTAI |
3DZD | 133.09XROOTAI |
4DZD | 177.45XROOTAI |
5DZD | 221.81XROOTAI |
6DZD | 266.18XROOTAI |
7DZD | 310.54XROOTAI |
8DZD | 354.9XROOTAI |
9DZD | 399.27XROOTAI |
10DZD | 443.63XROOTAI |
100DZD | 4,436.33XROOTAI |
500DZD | 22,181.68XROOTAI |
1000DZD | 44,363.36XROOTAI |
5000DZD | 221,816.83XROOTAI |
10000DZD | 443,633.66XROOTAI |
Bảng chuyển đổi số tiền XROOTAI sang DZD và DZD sang XROOTAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XROOTAI sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DZD sang XROOTAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRootAI phổ biến
XRootAI | 1 XROOTAI |
---|---|
![]() | $0NAD |
![]() | ₼0AZN |
![]() | Sh0.46TZS |
![]() | so'm2.17UZS |
![]() | FCFA0.1XOF |
![]() | $0.16ARS |
![]() | دج0.02DZD |
XRootAI | 1 XROOTAI |
---|---|
![]() | ₨0.01MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0PEN |
![]() | дин. or din.0.02RSD |
![]() | $0.03JMD |
![]() | TT$0TTD |
![]() | kr0.02ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XROOTAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XROOTAI = $undefined USD, 1 XROOTAI = € EUR, 1 XROOTAI = ₹ INR, 1 XROOTAI = Rp IDR, 1 XROOTAI = $ CAD, 1 XROOTAI = £ GBP, 1 XROOTAI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
LINK chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.168 |
![]() | 0.00004524 |
![]() | 0.002083 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.76 |
![]() | 0.006352 |
![]() | 0.03138 |
![]() | 3.77 |
![]() | 22.38 |
![]() | 5.75 |
![]() | 15.9 |
![]() | 0.002087 |
![]() | 2,659.61 |
![]() | 0.00004537 |
![]() | 0.4109 |
![]() | 0.2926 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRootAI của bạn
Nhập số lượng XROOTAI của bạn
Nhập số lượng XROOTAI của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRootAI hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRootAI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRootAI sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRootAI
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRootAI sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRootAI sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRootAI sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRootAI sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRootAI (XROOTAI)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.