ZilliqaChuyển đổi Zilliqa (ZIL) sang Norwegian Krone (NOK)

ZIL/NOK: 1 ZIL ≈ kr0.1183 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Zilliqa Thị trường hôm nay

Zilliqa đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Zilliqa chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.1183. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,735,876,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của Zilliqa tính bằng NOK là kr24,522,896,964.8. Trong 24h qua, giá của Zilliqa tính bằng NOK đã tăng kr0.001575, biểu thị mức tăng +1.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Zilliqa tính bằng NOK là kr2.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.02514.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang NOK

kr0.1183+1.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang NOK là kr0.1183 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +1.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Zilliqa

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ZilliqaZIL/USDT
Giao ngay
$0.01127
1.34%
logo ZilliqaZIL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01127
1.47%

The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.01127, with a 24-hour trading change of 1.34%, ZIL/USDT Spot is $0.01127 and 1.34%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.01127 and 1.47%.

Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi ZIL sang NOK

logo ZilliqaSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1ZIL
0.11NOK
2ZIL
0.23NOK
3ZIL
0.35NOK
4ZIL
0.47NOK
5ZIL
0.59NOK
6ZIL
0.71NOK
7ZIL
0.82NOK
8ZIL
0.94NOK
9ZIL
1.06NOK
10ZIL
1.18NOK
1000ZIL
118.38NOK
5000ZIL
591.94NOK
10000ZIL
1,183.89NOK
50000ZIL
5,919.46NOK
100000ZIL
11,838.92NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang ZIL

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Zilliqa
1NOK
8.44ZIL
2NOK
16.89ZIL
3NOK
25.34ZIL
4NOK
33.78ZIL
5NOK
42.23ZIL
6NOK
50.68ZIL
7NOK
59.12ZIL
8NOK
67.57ZIL
9NOK
76.02ZIL
10NOK
84.46ZIL
100NOK
844.67ZIL
500NOK
4,223.35ZIL
1000NOK
8,446.71ZIL
5000NOK
42,233.56ZIL
10000NOK
84,467.13ZIL

Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang NOK và NOK sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZIL sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $undefined USD, 1 ZIL = € EUR, 1 ZIL = ₹ INR, 1 ZIL = Rp IDR, 1 ZIL = $ CAD, 1 ZIL = £ GBP, 1 ZIL = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.11
logo BTCBTC
0.0005664
logo ETHETH
0.02618
logo USDTUSDT
47.65
logo XRPXRP
22.29
logo BNBBNB
0.07973
logo SOLSOL
0.3879
logo USDCUSDC
47.62
logo DOGEDOGE
277.89
logo ADAADA
71.9
logo TRXTRX
199.43
logo STETHSTETH
0.02621
logo SMARTSMART
32,741.9
logo WBTCWBTC
0.000567
logo LEOLEO
4.99
logo TONTON
14.01

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Zilliqa của bạn

01

Nhập số lượng ZIL của bạn

Nhập số lượng ZIL của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Zilliqa

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.