Zilliqa Thị trường hôm nay
Zilliqa đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Zilliqa chuyển đổi sang Tongan Paʻanga (TOP) là T$0.02563. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,734,479,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của Zilliqa tính bằng TOP là T$1,162,794,341.23. Trong 24h qua, giá của Zilliqa tính bằng TOP đã tăng T$0.0008866, biểu thị mức tăng +3.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Zilliqa tính bằng TOP là T$0.587, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là T$0.005508.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang TOP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang TOP là T$0.02563 TOP, với tỷ lệ thay đổi là +3.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/TOP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/TOP trong ngày qua.
Giao dịch Zilliqa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01113 | 2.67% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01116 | 3.55% |
The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.01113, with a 24-hour trading change of 2.67%, ZIL/USDT Spot is $0.01113 and 2.67%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.01116 and 3.55%.
Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Tongan Paʻanga
Bảng chuyển đổi ZIL sang TOP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZIL | 0.02TOP |
2ZIL | 0.05TOP |
3ZIL | 0.07TOP |
4ZIL | 0.1TOP |
5ZIL | 0.12TOP |
6ZIL | 0.15TOP |
7ZIL | 0.17TOP |
8ZIL | 0.2TOP |
9ZIL | 0.23TOP |
10ZIL | 0.25TOP |
10000ZIL | 256.31TOP |
50000ZIL | 1,281.58TOP |
100000ZIL | 2,563.16TOP |
500000ZIL | 12,815.81TOP |
1000000ZIL | 25,631.62TOP |
Bảng chuyển đổi TOP sang ZIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TOP | 39.01ZIL |
2TOP | 78.02ZIL |
3TOP | 117.04ZIL |
4TOP | 156.05ZIL |
5TOP | 195.07ZIL |
6TOP | 234.08ZIL |
7TOP | 273.1ZIL |
8TOP | 312.11ZIL |
9TOP | 351.12ZIL |
10TOP | 390.14ZIL |
100TOP | 3,901.43ZIL |
500TOP | 19,507.15ZIL |
1000TOP | 39,014.31ZIL |
5000TOP | 195,071.55ZIL |
10000TOP | 390,143.11ZIL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang TOP và TOP sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZIL sang TOP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TOP sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | ₩14.86KRW |
![]() | ₴0.46UAH |
![]() | NT$0.36TWD |
![]() | ₨3.1PKR |
![]() | ₱0.62PHP |
![]() | $0.02AUD |
![]() | Kč0.25CZK |
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | RM0.05MYR |
![]() | zł0.04PLN |
![]() | kr0.11SEK |
![]() | R0.19ZAR |
![]() | Rs3.4LKR |
![]() | $0.01SGD |
![]() | $0.02NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $undefined USD, 1 ZIL = € EUR, 1 ZIL = ₹ INR, 1 ZIL = Rp IDR, 1 ZIL = $ CAD, 1 ZIL = £ GBP, 1 ZIL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TOP
ETH chuyển đổi sang TOP
USDT chuyển đổi sang TOP
XRP chuyển đổi sang TOP
BNB chuyển đổi sang TOP
SOL chuyển đổi sang TOP
USDC chuyển đổi sang TOP
DOGE chuyển đổi sang TOP
ADA chuyển đổi sang TOP
TRX chuyển đổi sang TOP
STETH chuyển đổi sang TOP
SMART chuyển đổi sang TOP
WBTC chuyển đổi sang TOP
LEO chuyển đổi sang TOP
TON chuyển đổi sang TOP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TOP, ETH sang TOP, USDT sang TOP, BNB sang TOP, SOL sang TOP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 9.88 |
![]() | 0.002621 |
![]() | 0.121 |
![]() | 217.62 |
![]() | 102.35 |
![]() | 0.3659 |
![]() | 1.82 |
![]() | 217.43 |
![]() | 1,288.53 |
![]() | 331.36 |
![]() | 905.7 |
![]() | 0.121 |
![]() | 145,585.53 |
![]() | 0.002619 |
![]() | 22.94 |
![]() | 63.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tongan Paʻanga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TOP sang GT, TOP sang USDT, TOP sang BTC, TOP sang ETH, TOP sang USBT, TOP sang PEPE, TOP sang EIGEN, TOP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zilliqa của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Chọn Tongan Paʻanga
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tongan Paʻanga hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Tongan Paʻanga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang TOP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zilliqa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Tongan Paʻanga (TOP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Tongan Paʻanga trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Tongan Paʻanga?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Tongan Paʻanga không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tongan Paʻanga (TOP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

Daily News | Mubarak Baisse Après la Cotation, BTC Maintient un Marché Volatile
Le Bitcoin est sérieusement sous-évalué par rapport à l'or

Quel est le prix de TUT ? Comment trader TUT ?
Si l'écosystème de la chaîne BNB continue de s'étendre, TUT peut franchir la plage de prix actuelle, augmentant ainsi davantage la capitalisation boursière et le classement.

Jetons WIZZ : La révolution Social-Fi du jeu de ferme de pixels multi-chaîne de Wizzwoods
L'article analyse en détail la fonctionnalité cross-chain de Wizzwoods, l'économie des jetons et le gameplay unique.

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain
Le jeton KILO est le jeton natif de la plateforme KiloEx, et KiloEx est une plateforme de trading de contrats à terme perpétuels décentralisée off-chain (DEX).

Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?
En 2025, le marché XRP voit un tournant majeur.

Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article
Cet article fournit une analyse approfondie des derniers développements et de la performance des prix de la pièce DOGE, offrant aux investisseurs un guide complet pour la prise de décision.