zkArchive Thị trường hôm nay
zkArchive đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZKARCH chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00001783. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZKARCH, tổng vốn hóa thị trường của ZKARCH tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của ZKARCH tính bằng EUR đã giảm €-0.000000005888, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKARCH tính bằng EUR là €0.0007819, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00001761.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKARCH sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKARCH sang EUR là €0.00001783 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZKARCH/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKARCH/EUR trong ngày qua.
Giao dịch zkArchive
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZKARCH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZKARCH/-- Spot is $ and 0%, and ZKARCH/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi zkArchive sang Euro
Bảng chuyển đổi ZKARCH sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZKARCH | 0EUR |
2ZKARCH | 0EUR |
3ZKARCH | 0EUR |
4ZKARCH | 0EUR |
5ZKARCH | 0EUR |
6ZKARCH | 0EUR |
7ZKARCH | 0EUR |
8ZKARCH | 0EUR |
9ZKARCH | 0EUR |
10ZKARCH | 0EUR |
10000000ZKARCH | 178.37EUR |
50000000ZKARCH | 891.86EUR |
100000000ZKARCH | 1,783.73EUR |
500000000ZKARCH | 8,918.68EUR |
1000000000ZKARCH | 17,837.36EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ZKARCH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 56,062.07ZKARCH |
2EUR | 112,124.15ZKARCH |
3EUR | 168,186.23ZKARCH |
4EUR | 224,248.31ZKARCH |
5EUR | 280,310.39ZKARCH |
6EUR | 336,372.47ZKARCH |
7EUR | 392,434.55ZKARCH |
8EUR | 448,496.63ZKARCH |
9EUR | 504,558.71ZKARCH |
10EUR | 560,620.79ZKARCH |
100EUR | 5,606,207.95ZKARCH |
500EUR | 28,031,039.77ZKARCH |
1000EUR | 56,062,079.55ZKARCH |
5000EUR | 280,310,397.79ZKARCH |
10000EUR | 560,620,795.58ZKARCH |
Bảng chuyển đổi số tiền ZKARCH sang EUR và EUR sang ZKARCH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 ZKARCH sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ZKARCH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkArchive phổ biến
zkArchive | 1 ZKARCH |
---|---|
![]() | SM0TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0TMT |
![]() | VT0VUV |
zkArchive | 1 ZKARCH |
---|---|
![]() | WS$0WST |
![]() | $0XCD |
![]() | SDR0XDR |
![]() | ₣0XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKARCH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKARCH = $undefined USD, 1 ZKARCH = € EUR, 1 ZKARCH = ₹ INR, 1 ZKARCH = Rp IDR, 1 ZKARCH = $ CAD, 1 ZKARCH = £ GBP, 1 ZKARCH = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.07 |
![]() | 0.006742 |
![]() | 0.3122 |
![]() | 558.23 |
![]() | 260.63 |
![]() | 0.9389 |
![]() | 4.73 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,334.31 |
![]() | 858.48 |
![]() | 2,350.97 |
![]() | 0.3124 |
![]() | 394,945.86 |
![]() | 0.006691 |
![]() | 62.21 |
![]() | 43.99 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkArchive của bạn
Nhập số lượng ZKARCH của bạn
Nhập số lượng ZKARCH của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkArchive hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkArchive.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkArchive sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkArchive
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkArchive sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkArchive sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkArchive sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkArchive sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkArchive (ZKARCH)

比特币交易所哪个好?2025年最新比特币交易所推荐
选择一家安全、低手续费、流动性高的比特币交易所,是确保交易顺畅、资金安全的关键。

GUN 代币将上线 Gate.io,Gunz 是什么项目?
GUNZ 是首个将 AAA 游戏与 Layer 1 区块链深度结合的项目。

AB代币:AB DAO生态系统的去中心化金融革新
深入探讨AB代币在AB DAO生态系统中的核心地位,阐述其在去中心化金融领域的创新应用。

2025最新盘点:最受欢迎的数字货币交易所
随着加密货币在2025年的持续火热,越来越多的人开始关注数字货币投资。

PumpSwap:2025年Solana生态的新星与投资机会
PumpSwap作为Solana区块链上的新兴去中心化交易所(DEX),迅速成为市场焦点。

Web3是什么?区块链技术如何改变互联网世界
Web3正全面重塑我们熟悉的数字世界,以区块链作为其核心技术。