zkGUN Thị trường hôm nay
zkGUN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của zkGUN chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.0001265. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ZKGUN, tổng vốn hóa thị trường của zkGUN tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của zkGUN tính bằng OMR đã tăng ﷼0.0000001895, biểu thị mức tăng +0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của zkGUN tính bằng OMR là ﷼0.01692, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0001205.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKGUN sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKGUN sang OMR là ﷼0.0001265 OMR, với tỷ lệ thay đổi là +0.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZKGUN/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKGUN/OMR trong ngày qua.
Giao dịch zkGUN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZKGUN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZKGUN/-- Spot is $ and 0%, and ZKGUN/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi zkGUN sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi ZKGUN sang OMR
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1ZKGUN | 0OMR |
2ZKGUN | 0OMR |
3ZKGUN | 0OMR |
4ZKGUN | 0OMR |
5ZKGUN | 0OMR |
6ZKGUN | 0OMR |
7ZKGUN | 0OMR |
8ZKGUN | 0OMR |
9ZKGUN | 0OMR |
10ZKGUN | 0OMR |
1000000ZKGUN | 126.55OMR |
5000000ZKGUN | 632.79OMR |
10000000ZKGUN | 1,265.58OMR |
50000000ZKGUN | 6,327.9OMR |
100000000ZKGUN | 12,655.81OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang ZKGUN
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1OMR | 7,901.5ZKGUN |
2OMR | 15,803ZKGUN |
3OMR | 23,704.51ZKGUN |
4OMR | 31,606.01ZKGUN |
5OMR | 39,507.52ZKGUN |
6OMR | 47,409.02ZKGUN |
7OMR | 55,310.53ZKGUN |
8OMR | 63,212.03ZKGUN |
9OMR | 71,113.54ZKGUN |
10OMR | 79,015.04ZKGUN |
100OMR | 790,150.45ZKGUN |
500OMR | 3,950,752.29ZKGUN |
1000OMR | 7,901,504.58ZKGUN |
5000OMR | 39,507,522.92ZKGUN |
10000OMR | 79,015,045.84ZKGUN |
Bảng chuyển đổi số tiền ZKGUN sang OMR và OMR sang ZKGUN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ZKGUN sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang ZKGUN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkGUN phổ biến
zkGUN | 1 ZKGUN |
---|---|
![]() | $0.01NAD |
![]() | ₼0AZN |
![]() | Sh0.89TZS |
![]() | so'm4.18UZS |
![]() | FCFA0.19XOF |
![]() | $0.32ARS |
![]() | دج0.04DZD |
zkGUN | 1 ZKGUN |
---|---|
![]() | ₨0.02MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0PEN |
![]() | дин. or din.0.03RSD |
![]() | $0.05JMD |
![]() | TT$0TTD |
![]() | kr0.04ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKGUN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKGUN = $undefined USD, 1 ZKGUN = € EUR, 1 ZKGUN = ₹ INR, 1 ZKGUN = Rp IDR, 1 ZKGUN = $ CAD, 1 ZKGUN = £ GBP, 1 ZKGUN = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.4 |
![]() | 0.01548 |
![]() | 0.7203 |
![]() | 1,300.89 |
![]() | 613.58 |
![]() | 2.17 |
![]() | 10.62 |
![]() | 1,300 |
![]() | 7,649.35 |
![]() | 1,975.97 |
![]() | 5,411.75 |
![]() | 0.7199 |
![]() | 878,048.69 |
![]() | 0.01552 |
![]() | 137.31 |
![]() | 385.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkGUN của bạn
Nhập số lượng ZKGUN của bạn
Nhập số lượng ZKGUN của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkGUN hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkGUN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkGUN sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkGUN
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkGUN sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkGUN sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkGUN sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkGUN sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkGUN (ZKGUN)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025