Zunami USD Thị trường hôm nay
Zunami USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUNUSD chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr6.59. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZUNUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUNUSD tính bằng DKK là kr0. Trong 24h qua, giá của ZUNUSD tính bằng DKK đã giảm kr-0.03426, biểu thị mức giảm -0.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUNUSD tính bằng DKK là kr10.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr5.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUNUSD sang DKK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUNUSD sang DKK là kr6.59 DKK, với tỷ lệ thay đổi là -0.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUNUSD/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUNUSD/DKK trong ngày qua.
Giao dịch Zunami USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUNUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUNUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUNUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zunami USD sang Danish Krone
Bảng chuyển đổi ZUNUSD sang DKK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUNUSD | 6.59DKK |
2ZUNUSD | 13.19DKK |
3ZUNUSD | 19.79DKK |
4ZUNUSD | 26.38DKK |
5ZUNUSD | 32.98DKK |
6ZUNUSD | 39.58DKK |
7ZUNUSD | 46.17DKK |
8ZUNUSD | 52.77DKK |
9ZUNUSD | 59.37DKK |
10ZUNUSD | 65.96DKK |
100ZUNUSD | 659.69DKK |
500ZUNUSD | 3,298.46DKK |
1000ZUNUSD | 6,596.92DKK |
5000ZUNUSD | 32,984.64DKK |
10000ZUNUSD | 65,969.29DKK |
Bảng chuyển đổi DKK sang ZUNUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DKK | 0.1515ZUNUSD |
2DKK | 0.3031ZUNUSD |
3DKK | 0.4547ZUNUSD |
4DKK | 0.6063ZUNUSD |
5DKK | 0.7579ZUNUSD |
6DKK | 0.9095ZUNUSD |
7DKK | 1.06ZUNUSD |
8DKK | 1.21ZUNUSD |
9DKK | 1.36ZUNUSD |
10DKK | 1.51ZUNUSD |
1000DKK | 151.58ZUNUSD |
5000DKK | 757.92ZUNUSD |
10000DKK | 1,515.85ZUNUSD |
50000DKK | 7,579.28ZUNUSD |
100000DKK | 15,158.56ZUNUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUNUSD sang DKK và DKK sang ZUNUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZUNUSD sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DKK sang ZUNUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zunami USD phổ biến
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | $17.18NAD |
![]() | ₼1.68AZN |
![]() | Sh2,682.01TZS |
![]() | so'm12,545.96UZS |
![]() | FCFA580.05XOF |
![]() | $953.18ARS |
![]() | دج130.58DZD |
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | ₨45.18MUR |
![]() | ﷼0.38OMR |
![]() | S/3.71PEN |
![]() | дин. or din.103.5RSD |
![]() | $155.11JMD |
![]() | TT$6.7TTD |
![]() | kr134.6ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUNUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUNUSD = $undefined USD, 1 ZUNUSD = € EUR, 1 ZUNUSD = ₹ INR, 1 ZUNUSD = Rp IDR, 1 ZUNUSD = $ CAD, 1 ZUNUSD = £ GBP, 1 ZUNUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DKK
ETH chuyển đổi sang DKK
USDT chuyển đổi sang DKK
XRP chuyển đổi sang DKK
BNB chuyển đổi sang DKK
SOL chuyển đổi sang DKK
USDC chuyển đổi sang DKK
DOGE chuyển đổi sang DKK
ADA chuyển đổi sang DKK
TRX chuyển đổi sang DKK
STETH chuyển đổi sang DKK
SMART chuyển đổi sang DKK
WBTC chuyển đổi sang DKK
LEO chuyển đổi sang DKK
LINK chuyển đổi sang DKK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.33 |
![]() | 0.0008981 |
![]() | 0.04162 |
![]() | 74.82 |
![]() | 34.82 |
![]() | 0.1257 |
![]() | 0.6304 |
![]() | 74.77 |
![]() | 443.9 |
![]() | 113.84 |
![]() | 315.98 |
![]() | 0.04156 |
![]() | 53,467.67 |
![]() | 0.0008969 |
![]() | 8.33 |
![]() | 5.83 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zunami USD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Chọn Danish Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zunami USD hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zunami USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zunami USD sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zunami USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zunami USD sang Danish Krone (DKK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Danish Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zunami USD sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zunami USD (ZUNUSD)

A subida da Cronos (CRO): Emissão de tokens controversa e o efeito Trump a impulsionar o pump
Como o núcleo do ecossistema da Crypto.com, a emissão de tokens CRO tem desencadeado intensas discussões de governança do Cronos.

Os Melhores Exchanges de Criptomoeda para Iniciantes em 2025: Um Guia Abrangente para Compra Segura de Cripto
Para os novatos, é crucial escolher uma plataforma de negociação segura, estável e totalmente funcional antes de entrar no mercado de criptomoedas.

Por que o token Scallop (SCA), a estrela do DeFi na blockchain, está continuamente caindo?
Scallop é um protocolo de finanças descentralizadas (DeFi) baseado na blockchain Sui, com serviços de empréstimo peer-to-peer no seu núcleo

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.

O que é o projeto Bubblemaps? Como negociar tokens BMT?
Bubblemaps é uma plataforma inovadora de análise de dados on-chain.

Previsão de Preço do Token TOSHI: Possibilidade e Desafios de Ultrapassar os $0.01
TOSHI nasceu na rede Layer2 Base chain, e a sua posição não é apenas uma simples moeda meme.