Zunami USD Thị trường hôm nay
Zunami USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUNUSD chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك0.301. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZUNUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUNUSD tính bằng KWD là د.ك0. Trong 24h qua, giá của ZUNUSD tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.001563, biểu thị mức giảm -0.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUNUSD tính bằng KWD là د.ك0.4605, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.2339.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUNUSD sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUNUSD sang KWD là د.ك0.301 KWD, với tỷ lệ thay đổi là -0.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUNUSD/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUNUSD/KWD trong ngày qua.
Giao dịch Zunami USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUNUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUNUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUNUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zunami USD sang Kuwaiti Dinar
Bảng chuyển đổi ZUNUSD sang KWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUNUSD | 0.3KWD |
2ZUNUSD | 0.6KWD |
3ZUNUSD | 0.9KWD |
4ZUNUSD | 1.2KWD |
5ZUNUSD | 1.5KWD |
6ZUNUSD | 1.8KWD |
7ZUNUSD | 2.1KWD |
8ZUNUSD | 2.4KWD |
9ZUNUSD | 2.7KWD |
10ZUNUSD | 3.01KWD |
1000ZUNUSD | 301.03KWD |
5000ZUNUSD | 1,505.15KWD |
10000ZUNUSD | 3,010.31KWD |
50000ZUNUSD | 15,051.56KWD |
100000ZUNUSD | 30,103.13KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang ZUNUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KWD | 3.32ZUNUSD |
2KWD | 6.64ZUNUSD |
3KWD | 9.96ZUNUSD |
4KWD | 13.28ZUNUSD |
5KWD | 16.6ZUNUSD |
6KWD | 19.93ZUNUSD |
7KWD | 23.25ZUNUSD |
8KWD | 26.57ZUNUSD |
9KWD | 29.89ZUNUSD |
10KWD | 33.21ZUNUSD |
100KWD | 332.19ZUNUSD |
500KWD | 1,660.95ZUNUSD |
1000KWD | 3,321.91ZUNUSD |
5000KWD | 16,609.56ZUNUSD |
10000KWD | 33,219.13ZUNUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUNUSD sang KWD và KWD sang ZUNUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZUNUSD sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KWD sang ZUNUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zunami USD phổ biến
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | $17.18NAD |
![]() | ₼1.68AZN |
![]() | Sh2,682.01TZS |
![]() | so'm12,545.96UZS |
![]() | FCFA580.05XOF |
![]() | $953.18ARS |
![]() | دج130.58DZD |
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | ₨45.18MUR |
![]() | ﷼0.38OMR |
![]() | S/3.71PEN |
![]() | дин. or din.103.5RSD |
![]() | $155.11JMD |
![]() | TT$6.7TTD |
![]() | kr134.6ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUNUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUNUSD = $undefined USD, 1 ZUNUSD = € EUR, 1 ZUNUSD = ₹ INR, 1 ZUNUSD = Rp IDR, 1 ZUNUSD = $ CAD, 1 ZUNUSD = £ GBP, 1 ZUNUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
SMART chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
LEO chuyển đổi sang KWD
LINK chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 73.04 |
![]() | 0.01968 |
![]() | 0.9122 |
![]() | 1,639.76 |
![]() | 763.08 |
![]() | 2.75 |
![]() | 13.81 |
![]() | 1,638.68 |
![]() | 9,727.89 |
![]() | 2,494.81 |
![]() | 6,924.66 |
![]() | 0.9107 |
![]() | 1,171,713.43 |
![]() | 0.01965 |
![]() | 182.75 |
![]() | 127.92 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zunami USD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Chọn Kuwaiti Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zunami USD hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zunami USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zunami USD sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zunami USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zunami USD sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Kuwaiti Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zunami USD sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zunami USD (ZUNUSD)

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.

Jeton PELL : Révolutionner le réinvestissement de BTC et la sécurité Web3 en 2025
Découvrez limpact des jetons PELL sur le restaking de BTC et lefficacité de Web3, renforçant la sécurité de Bitcoin et façonnant son avenir financier.

NACHO Coin en 2025: Jeton MEME leader de Kaspa stimulant l'innovation DeFi
Explore NACHO, le jeton de mème Kaspas remodelant Web3 et DeFi, impactant les blockchains rapides et les tendances cryptographiques en 2025. Découvrez son utilité et son avenir.

PARTI Coin : Révolutionner l'infrastructure Web3 en 2025
Découvrez comment la pièce PARTI a transformé linfrastructure Web3 en 2025 avec les outils du réseau Particle.

Prix de Floki Coin et analyse du marché pour 2025
Explorez le potentiel des pièces Floki 2025 avec notre analyse des prévisions de prix, de la croissance de lécosystème et des tendances dadoption pour des investissements éclairés.