今日Harmony市場價格
與昨天相比,Harmony價格跌。
ONE轉換為Guatemalan Quetzal (GTQ)的當前價格為Q0.08094。加密貨幣流通量為14,516,146,000 ONE,ONE以GTQ計算的總市值為Q9,083,222,422.42。 過去24小時,ONE以GTQ計算的交易價減少了Q-0.0005945,跌幅為-0.73%。從歷史上看,ONE以GTQ計算的歷史最高價為Q2.92。 相比之下,ONE以GTQ計算的歷史最低價為Q0.009844。
1ONE兌換到GTQ價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 ONE 兌換 GTQ 的匯率為 Q0.08094 GTQ,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -0.73% ,Gate.io的 ONE/GTQ 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 ONE/GTQ 的歷史變化數據。
交易Harmony
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $0.01046 | -1.23% | |
![]() 永續 | $0.01046 | -1.01% |
ONE/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.01046,24小時內的交易變化趨勢為-1.23%, ONE/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.01046 和 -1.23%,ONE/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$0.01046 和 -1.01%。
Harmony兌換到Guatemalan Quetzal轉換表
ONE兌換到GTQ轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1ONE | 0.08GTQ |
2ONE | 0.16GTQ |
3ONE | 0.24GTQ |
4ONE | 0.32GTQ |
5ONE | 0.4GTQ |
6ONE | 0.48GTQ |
7ONE | 0.56GTQ |
8ONE | 0.64GTQ |
9ONE | 0.72GTQ |
10ONE | 0.8GTQ |
10000ONE | 809.48GTQ |
50000ONE | 4,047.42GTQ |
100000ONE | 8,094.85GTQ |
500000ONE | 40,474.28GTQ |
1000000ONE | 80,948.56GTQ |
GTQ兌換到ONE轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1GTQ | 12.35ONE |
2GTQ | 24.7ONE |
3GTQ | 37.06ONE |
4GTQ | 49.41ONE |
5GTQ | 61.76ONE |
6GTQ | 74.12ONE |
7GTQ | 86.47ONE |
8GTQ | 98.82ONE |
9GTQ | 111.18ONE |
10GTQ | 123.53ONE |
100GTQ | 1,235.35ONE |
500GTQ | 6,176.76ONE |
1000GTQ | 12,353.52ONE |
5000GTQ | 61,767.62ONE |
10000GTQ | 123,535.24ONE |
上述 ONE 兌換 GTQ 和GTQ 兌換 ONE 的金額換算表,分別展示了 1 到 1000000 ONE 兌換GTQ的換算關系及具體數值,以及1 到 10000 GTQ 兌換 ONE 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Harmony兌換
上表列出了 1 ONE 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 ONE = $undefined USD、1 ONE = € EUR、1 ONE = ₹ INR、1 ONE = Rp IDR、1 ONE = $ CAD、1 ONE = £ GBP、1 ONE = ฿ THB等。
熱門兌換對
BTC兌GTQ
ETH兌GTQ
USDT兌GTQ
XRP兌GTQ
BNB兌GTQ
SOL兌GTQ
USDC兌GTQ
DOGE兌GTQ
ADA兌GTQ
TRX兌GTQ
STETH兌GTQ
SMART兌GTQ
WBTC兌GTQ
LEO兌GTQ
LINK兌GTQ
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 GTQ、ETH 兌換 GTQ、USDT 兌換 GTQ、BNB 兌換GTQ、SOL 兌換 GTQ 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 2.86 |
![]() | 0.0007703 |
![]() | 0.03563 |
![]() | 64.7 |
![]() | 30.5 |
![]() | 0.1083 |
![]() | 0.5348 |
![]() | 64.65 |
![]() | 380.84 |
![]() | 97.75 |
![]() | 271.12 |
![]() | 0.03558 |
![]() | 44,701.48 |
![]() | 0.0007718 |
![]() | 7.04 |
![]() | 5.02 |
上表為您提供了將任意數量的Guatemalan Quetzal兌換成熱門貨幣的功能,包括 GTQ 兌換 GT,GTQ 兌換 USDT,GTQ 兌換 BTC,GTQ 兌換 ETH,GTQ 兌換 USBT,GTQ 兌換 PEPE,GTQ 兌換 EIGEN,GTQ 兌換OG 等。
輸入Harmony金額
輸入ONE金額
輸入ONE金額
選擇Guatemalan Quetzal
在下拉菜單中點擊選擇Guatemalan Quetzal或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Harmony 轉換為 GTQ,以方便您使用。
如何購買Harmony影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Harmony兌換Guatemalan Quetzal (GTQ) 轉換器?
2.此頁面上Harmony到Guatemalan Quetzal的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Harmony到Guatemalan Quetzal的匯率?
4.我可以將Harmony轉換為Guatemalan Quetzal之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Guatemalan Quetzal (GTQ)嗎?
了解有關Harmony (ONE)的最新資訊

BID Token: Nền tảng Monetization Tài sản kỹ thuật số cho Người tạo nội dung AI-driven
Token BID dẫn đầu cách mạng tạo nội dung AI.

RedStone (RED) là gì? Tìm hiểu về giải pháp oracle mô-đun đầu tiên
RedStone (RED) là một trong những mạng lưới oracle tiên tiến nhất, cung cấp cách tiếp cận mô-đun giúp cải thiện khả năng cung cấp dữ liệu, hiệu suất và bảo mật cho các hợp đồng thông minh.

Tin tức GONE: Cập nhật mới nhất, Xu hướng thị trường và Cẩm nang cho Nhà đầu tư
Bài viết này bao gồm tin tức mới nhất về Gate News, diễn biến giá gần đây, hoạt động thị trường và triển vọng tương lai tiềm năng.

Giá của Token RED là bao nhiêu? Tương lai của dự án RedStone như thế nào?
RedStone là một hệ thống blockchain máy trợ.

Redstone Network là gì và Nó So sánh với các Blockchain khác như thế nào
Khám phá Mạng lưới RedStone: Một giải pháp truy vấn cách mạng với kiến trúc mô-đun, hỗ trợ mô hình kép và các nguồn dữ liệu đổi mới.

Redstone Coin là gì và Làm thế nào để mua nó
Khám phá Redstone Coin: đồng tiền ảo được cung cấp bởi oracle đang cách mạng hóa blockchain.