今日Helium市場價格
與昨天相比,Helium價格漲。
Helium轉換為Norwegian Krone (NOK)的當前價格為kr29.75。基於179,760,930 HNT的流通量,Helium以NOK計算的總市值為kr56,137,702,598.13。 過去24小時,Helium以NOK計算的交易價增加了kr0.4848,漲幅為+1.64%。從歷史上看,Helium以NOK計算的歷史最高價為kr575.99。相比之下,Helium以NOK計算的歷史最低價為kr1.18。
1HNT兌換到NOK價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 HNT 兌換 NOK 的匯率為 kr29.75 NOK,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +1.64% ,Gate.io的 HNT/NOK 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 HNT/NOK 的歷史變化數據。
交易Helium
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $2.86 | 2.91% | |
![]() 永續 | $2.85 | 2.99% |
HNT/USDT 的現貨即時交易價格為 $2.86,24小時內的交易變化趨勢為2.91%, HNT/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$2.86 和 2.91%,HNT/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$2.85 和 2.99%。
Helium兌換到Norwegian Krone轉換表
HNT兌換到NOK轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1HNT | 29.75NOK |
2HNT | 59.5NOK |
3HNT | 89.26NOK |
4HNT | 119.01NOK |
5HNT | 148.77NOK |
6HNT | 178.52NOK |
7HNT | 208.28NOK |
8HNT | 238.03NOK |
9HNT | 267.79NOK |
10HNT | 297.54NOK |
100HNT | 2,975.47NOK |
500HNT | 14,877.37NOK |
1000HNT | 29,754.74NOK |
5000HNT | 148,773.71NOK |
10000HNT | 297,547.42NOK |
NOK兌換到HNT轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1NOK | 0.0336HNT |
2NOK | 0.06721HNT |
3NOK | 0.1008HNT |
4NOK | 0.1344HNT |
5NOK | 0.168HNT |
6NOK | 0.2016HNT |
7NOK | 0.2352HNT |
8NOK | 0.2688HNT |
9NOK | 0.3024HNT |
10NOK | 0.336HNT |
10000NOK | 336.08HNT |
50000NOK | 1,680.4HNT |
100000NOK | 3,360.8HNT |
500000NOK | 16,804.04HNT |
1000000NOK | 33,608.08HNT |
上述 HNT 兌換 NOK 和NOK 兌換 HNT 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 HNT 兌換NOK的換算關系及具體數值,以及1 到 1000000 NOK 兌換 HNT 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Helium兌換
上表列出了 1 HNT 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 HNT = $2.84 USD、1 HNT = €2.54 EUR、1 HNT = ₹236.84 INR、1 HNT = Rp43,006.2 IDR、1 HNT = $3.85 CAD、1 HNT = £2.13 GBP、1 HNT = ฿93.51 THB等。
熱門兌換對
BTC兌NOK
ETH兌NOK
USDT兌NOK
XRP兌NOK
BNB兌NOK
SOL兌NOK
USDC兌NOK
DOGE兌NOK
ADA兌NOK
TRX兌NOK
STETH兌NOK
SMART兌NOK
WBTC兌NOK
LEO兌NOK
TON兌NOK
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 NOK、ETH 兌換 NOK、USDT 兌換 NOK、BNB 兌換NOK、SOL 兌換 NOK 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 2.1 |
![]() | 0.0005681 |
![]() | 0.02611 |
![]() | 47.65 |
![]() | 22.3 |
![]() | 0.07969 |
![]() | 0.389 |
![]() | 47.62 |
![]() | 278.31 |
![]() | 71.62 |
![]() | 199.47 |
![]() | 0.02623 |
![]() | 32,741.9 |
![]() | 0.0005688 |
![]() | 5.18 |
![]() | 14 |
上表為您提供了將任意數量的Norwegian Krone兌換成熱門貨幣的功能,包括 NOK 兌換 GT,NOK 兌換 USDT,NOK 兌換 BTC,NOK 兌換 ETH,NOK 兌換 USBT,NOK 兌換 PEPE,NOK 兌換 EIGEN,NOK 兌換OG 等。
輸入Helium金額
輸入HNT金額
輸入HNT金額
選擇Norwegian Krone
在下拉菜單中點擊選擇Norwegian Krone或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Helium 轉換為 NOK,以方便您使用。
如何購買Helium影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Helium兌換Norwegian Krone (NOK) 轉換器?
2.此頁面上Helium到Norwegian Krone的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Helium到Norwegian Krone的匯率?
4.我可以將Helium轉換為Norwegian Krone之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Norwegian Krone (NOK)嗎?
了解有關Helium (HNT)的最新資訊

Tin tức hàng ngày | Hồng Kông quy định giám sát tài sản ảo của Quỹ công; SOL, AVAX và HNT dẫn đầu sự tăng trưởng của tiền điện tử vào năm 2023; SO
Hồng Kông điều chỉnh quy định tài sản ảo của quỹ công cộng, và các tổ chức tin rằng IRD có thể trở thành một câu chuyện mới cho DeFi. SOL, AVAX và HNT dẫn đầu sự tăng trưởng trong năm 2023, với SOL tăng hơn 700% trong năm nay.

Mushe Token (XMU, Helium(HNT) và Theta Network (THETA): 3 đồng coin cần tìm kiếm trong năm 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)