今日GameFi市场价格
与昨天相比,GameFi价格涨。
GameFi转换为Icelandic Króna (ISK)的当前价格为kr168.83。基于10,945,063 GAFI的流通量,GameFi以ISK计算的总市值为kr252,021,213,370.37。 过去24小时,GameFi以ISK计算的交易价增加了kr9.72,涨幅为+6.08%。从历史上看,GameFi以ISK计算的历史最高价为kr48,028.76。相比之下,GameFi以ISK计算的历史最低价为kr0.000000000000003273。
1GAFI兑换到ISK价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 GAFI 兑换 ISK 的汇率为 kr168.83 ISK,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +6.08% ,Gate.io的 GAFI/ISK 价格图片页面显示了过去1日内1 GAFI/ISK 的历史变化数据。
交易GameFi
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $1.24 | 5.78% |
GAFI/USDT 的现货实时交易价格为 $1.24,24小时内的交易变化趋势为5.78%, GAFI/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$1.24 和 5.78%,GAFI/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
GameFi兑换到Icelandic Króna转换表
GAFI兑换到ISK转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1GAFI | 168.83ISK |
2GAFI | 337.67ISK |
3GAFI | 506.51ISK |
4GAFI | 675.35ISK |
5GAFI | 844.18ISK |
6GAFI | 1,013.02ISK |
7GAFI | 1,181.86ISK |
8GAFI | 1,350.7ISK |
9GAFI | 1,519.54ISK |
10GAFI | 1,688.37ISK |
100GAFI | 16,883.78ISK |
500GAFI | 84,418.91ISK |
1000GAFI | 168,837.82ISK |
5000GAFI | 844,189.1ISK |
10000GAFI | 1,688,378.21ISK |
ISK兑换到GAFI转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ISK | 0.005922GAFI |
2ISK | 0.01184GAFI |
3ISK | 0.01776GAFI |
4ISK | 0.02369GAFI |
5ISK | 0.02961GAFI |
6ISK | 0.03553GAFI |
7ISK | 0.04145GAFI |
8ISK | 0.04738GAFI |
9ISK | 0.0533GAFI |
10ISK | 0.05922GAFI |
100000ISK | 592.28GAFI |
500000ISK | 2,961.42GAFI |
1000000ISK | 5,922.84GAFI |
5000000ISK | 29,614.21GAFI |
10000000ISK | 59,228.43GAFI |
上述 GAFI 兑换 ISK 和ISK 兑换 GAFI 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 GAFI 兑换ISK的换算关系及具体数值,以及1 到 10000000 ISK 兑换 GAFI 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1GameFi兑换
上表列出了 1 GAFI 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 GAFI = $undefined USD、1 GAFI = € EUR、1 GAFI = ₹ INR、1 GAFI = Rp IDR、1 GAFI = $ CAD、1 GAFI = £ GBP、1 GAFI = ฿ THB等。
热门兑换对
BTC兑ISK
ETH兑ISK
USDT兑ISK
XRP兑ISK
BNB兑ISK
SOL兑ISK
USDC兑ISK
DOGE兑ISK
ADA兑ISK
TRX兑ISK
STETH兑ISK
SMART兑ISK
WBTC兑ISK
LEO兑ISK
TON兑ISK
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 ISK、ETH 兑换 ISK、USDT 兑换 ISK、BNB 兑换ISK、SOL 兑换 ISK 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 0.1637 |
![]() | 0.00004337 |
![]() | 0.002012 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.71 |
![]() | 0.00614 |
![]() | 0.02997 |
![]() | 3.66 |
![]() | 21.45 |
![]() | 5.51 |
![]() | 15.27 |
![]() | 0.002042 |
![]() | 2,453.97 |
![]() | 0.00004352 |
![]() | 0.3879 |
![]() | 1.08 |
上表为您提供了将任意数量的Icelandic Króna兑换成热门货币的功能,包括 ISK 兑换 GT,ISK 兑换 USDT,ISK 兑换 BTC,ISK 兑换 ETH,ISK 兑换 USBT,ISK 兑换 PEPE,ISK 兑换 EIGEN,ISK 兑换OG 等。
输入GameFi金额
输入GAFI金额
输入GAFI金额
选择Icelandic Króna
在下拉菜单中点击选择Icelandic Króna或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 GameFi 转换为 ISK,以方便您使用。
如何购买GameFi视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是GameFi兑换Icelandic Króna (ISK) 转换器?
2.此页面上GameFi到Icelandic Króna的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响GameFi到Icelandic Króna的汇率?
4.我可以将GameFi转换为Icelandic Króna之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Icelandic Króna (ISK)吗?
了解有关GameFi (GAFI)的最新资讯

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.