今日Phuture市场价格
与昨天相比,Phuture价格跌。
PHTR转换为Euro (EUR)的当前价格为€0.005539。加密货币流通量为62,319,524 PHTR,PHTR以EUR计算的总市值为€309,273.31。 过去24小时,PHTR以EUR计算的交易价减少了€-0.0001304,跌幅为-2.3%。从历史上看,PHTR以EUR计算的历史最高价为€0.8906。 相比之下,PHTR以EUR计算的历史最低价为€0.0001779。
1PHTR兑换到EUR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 PHTR 兑换 EUR 的汇率为 €0.005539 EUR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 -2.3% ,Gate.io的 PHTR/EUR 价格图片页面显示了过去1日内1 PHTR/EUR 的历史变化数据。
交易Phuture
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $0.006187 | -2.02% |
PHTR/USDT 的现货实时交易价格为 $0.006187,24小时内的交易变化趋势为-2.02%, PHTR/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$0.006187 和 -2.02%,PHTR/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
Phuture兑换到Euro转换表
PHTR兑换到EUR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1PHTR | 0EUR |
2PHTR | 0.01EUR |
3PHTR | 0.01EUR |
4PHTR | 0.02EUR |
5PHTR | 0.02EUR |
6PHTR | 0.03EUR |
7PHTR | 0.03EUR |
8PHTR | 0.04EUR |
9PHTR | 0.04EUR |
10PHTR | 0.05EUR |
100000PHTR | 553.93EUR |
500000PHTR | 2,769.67EUR |
1000000PHTR | 5,539.34EUR |
5000000PHTR | 27,696.74EUR |
10000000PHTR | 55,393.49EUR |
EUR兑换到PHTR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1EUR | 180.52PHTR |
2EUR | 361.05PHTR |
3EUR | 541.57PHTR |
4EUR | 722.1PHTR |
5EUR | 902.63PHTR |
6EUR | 1,083.15PHTR |
7EUR | 1,263.68PHTR |
8EUR | 1,444.21PHTR |
9EUR | 1,624.73PHTR |
10EUR | 1,805.26PHTR |
100EUR | 18,052.66PHTR |
500EUR | 90,263.3PHTR |
1000EUR | 180,526.6PHTR |
5000EUR | 902,633.02PHTR |
10000EUR | 1,805,266.05PHTR |
上述 PHTR 兑换 EUR 和EUR 兑换 PHTR 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000000 PHTR 兑换EUR的换算关系及具体数值,以及1 到 10000 EUR 兑换 PHTR 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1Phuture兑换
上表列出了 1 PHTR 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 PHTR = $0.01 USD、1 PHTR = €0.01 EUR、1 PHTR = ₹0.52 INR、1 PHTR = Rp93.79 IDR、1 PHTR = $0.01 CAD、1 PHTR = £0 GBP、1 PHTR = ฿0.2 THB等。
热门兑换对
BTC兑EUR
ETH兑EUR
USDT兑EUR
XRP兑EUR
BNB兑EUR
SOL兑EUR
USDC兑EUR
DOGE兑EUR
ADA兑EUR
TRX兑EUR
STETH兑EUR
SMART兑EUR
WBTC兑EUR
LEO兑EUR
TON兑EUR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 EUR、ETH 兑换 EUR、USDT 兑换 EUR、BNB 兑换EUR、SOL 兑换 EUR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 24.98 |
![]() | 0.006639 |
![]() | 0.3081 |
![]() | 558.42 |
![]() | 261.77 |
![]() | 0.9342 |
![]() | 4.54 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,293.97 |
![]() | 843.81 |
![]() | 2,327.73 |
![]() | 0.3087 |
![]() | 383,572.5 |
![]() | 0.006652 |
![]() | 58.34 |
![]() | 164.43 |
上表为您提供了将任意数量的Euro兑换成热门货币的功能,包括 EUR 兑换 GT,EUR 兑换 USDT,EUR 兑换 BTC,EUR 兑换 ETH,EUR 兑换 USBT,EUR 兑换 PEPE,EUR 兑换 EIGEN,EUR 兑换OG 等。
输入Phuture金额
输入PHTR金额
输入PHTR金额
选择Euro
在下拉菜单中点击选择Euro或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 Phuture 转换为 EUR,以方便您使用。
如何购买Phuture视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是Phuture兑换Euro (EUR) 转换器?
2.此页面上Phuture到Euro的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响Phuture到Euro的汇率?
4.我可以将Phuture转换为Euro之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Euro (EUR)吗?
了解有关Phuture (PHTR)的最新资讯

Popcat (POPCAT) là gì? Tại sao nó lại phổ biến?
Từ meme internet năm 2020 đến hiện tượng tiền điện tử vào năm 2025, Popcat đã trải qua một sự tiến hóa tuyệt vời.

DOODOOCOIN: Đồng Tiền Meme Vui Nhộn Nhất Trên Solana
Là một người mới trong hệ sinh thái Solana, DOODOOCOIN nhanh chóng trở nên nổi tiếng với sự vui nhộn độc đáo và sự phổ biến cao trong cộng đồng.

FINE Token: Một đồng tiền ảnh Meme cổ điển khác
Bài viết này sẽ khám phá về vị trí của Token FINE trong hệ sinh thái Solana, phân tích những lợi thế độc đáo của nó như một đồng meme phổ biến.

Token AI16ZH: Token người hâm mộ trí tuệ nhân tạo phi tập trung trên Solana
AI16Z là một token người hâm mộ trí tuệ nhân tạo phi tập trung được trên hệ sinh thái Solana.

COCORO Token: Một Pet Mới Cho Chủ Nhân Doge Trên BASE
Token COCORO, được truyền cảm hứng từ con thú cưng mới Cocoro dựa trên nguyên mẫu meme Doge Kabosu, đã có một sự ra mắt đầy ấn tượng.

Token COCORO: Thú Cưng Mới Cho Chủ Nhân Doge Được Phát Hành Đồng Thời Trên Solana
Token COCORO, như chú thú cưng mới của chủ nhân của biểu tượng Doge, Cocoro, đã khiến cả thế giới tiền điện tử điên đảo.