HandshakeHNS sang ZAR:Chuyển đổi Handshake (HNS) sang Rand Nam Phi (ZAR)

HNS/ZAR: 1 HNS ≈ R0.07824 ZAR

Lần cập nhật mới nhất:

Handshake Thị trường hôm nay

Handshake đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Handshake chuyển đổi sang Rand Nam Phi (ZAR) là R0.07824. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 664,082,235.48 HNS, tổng vốn hóa thị trường của Handshake tính bằng ZAR là R856,826,276.05. Trong 24h qua, giá của Handshake tính bằng ZAR đã tăng R0.001811, biểu thị mức tăng +2.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Handshake tính bằng ZAR là R14.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R0.03486.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNS sang ZAR

R0.07824+2.37%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNS sang ZAR là R0.07824 ZAR, với sự thay đổi +2.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HNS/ZAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNS/ZAR trong ngày qua.

Giao dịch Handshake

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HNS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HNS/-- Spot is -- and --, and HNS/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Handshake sang Rand Nam Phi

Bảng chuyển đổi HNS sang ZAR

logo HandshakeSố lượng
Chuyển thànhlogo ZAR
1HNS
0.07ZAR
2HNS
0.15ZAR
3HNS
0.23ZAR
4HNS
0.31ZAR
5HNS
0.39ZAR
6HNS
0.46ZAR
7HNS
0.54ZAR
8HNS
0.62ZAR
9HNS
0.7ZAR
10HNS
0.78ZAR
10,000HNS
782.41ZAR
50,000HNS
3,912.07ZAR
100,000HNS
7,824.14ZAR
500,000HNS
39,120.74ZAR
1,000,000HNS
78,241.48ZAR

Bảng chuyển đổi ZAR sang HNS

logo ZARSố lượng
Chuyển thànhlogo Handshake
1ZAR
12.78HNS
2ZAR
25.56HNS
3ZAR
38.34HNS
4ZAR
51.12HNS
5ZAR
63.9HNS
6ZAR
76.68HNS
7ZAR
89.46HNS
8ZAR
102.24HNS
9ZAR
115.02HNS
10ZAR
127.8HNS
100ZAR
1,278.09HNS
500ZAR
6,390.47HNS
1,000ZAR
12,780.94HNS
5,000ZAR
63,904.71HNS
10,000ZAR
127,809.43HNS

Bảng chuyển đổi số tiền HNS sang ZAR và ZAR sang HNS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HNS sang ZAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZAR sang HNS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Handshake phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNS = $0 USD, 1 HNS = €0 EUR, 1 HNS = ₹0.43 INR, 1 HNS = Rp79.82 IDR, 1 HNS = $0.01 CAD, 1 HNS = £0 GBP, 1 HNS = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZAR, ETH sang ZAR, USDT sang ZAR, BNB sang ZAR, SOL sang ZAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ZARZAR
logo GTGT
2.85
logo BTCBTC
0.0003244
logo ETHETH
0.009425
logo USDTUSDT
30.33
logo XRPXRP
13.01
logo BNBBNB
0.03349
logo SOLSOL
0.2206
logo USDCUSDC
30.32
logo SMARTSMART
6,095.55
logo STETHSTETH
0.009417
logo TRXTRX
103.5
logo DOGEDOGE
202.64
logo ADAADA
72.95
logo BCHBCH
0.04741
logo WBTCWBTC
0.0003256
logo WEETHWEETH
0.008696

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rand Nam Phi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZAR sang GT, ZAR sang USDT, ZAR sang BTC, ZAR sang ETH, ZAR sang USBT, ZAR sang PEPE, ZAR sang EIGEN, ZAR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Handshake (HNS) sang Rand Nam Phi (ZAR)

01

Nhập số lượng HNS của bạn

Nhập số lượng HNS của bạn

02

Chọn Rand Nam Phi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ZAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Handshake hiện tại theo Rand Nam Phi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Handshake.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Handshake sang ZAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Handshake sang Rand Nam Phi (ZAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Rand Nam Phi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Rand Nam Phi?

4.Tôi có thể chuyển đổi Handshake sang loại tiền tệ khác ngoài Rand Nam Phi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rand Nam Phi (ZAR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide